Nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và người sử dụng lao động, hiện nay, chúng tôi đã triển khai đường dây nóng tư vấn về luật lao động. Nếu quý khách hàng có nhu cầu về vấn đề này, đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay cho chúng tôi qua Tổng đài 19006588 để được tư vấn miễn phí 24/7.
Bạn là lao động nữ đang làm việc trong doanh nghiệp? Bạn có biết pháp luật Việt Nam dành cho bạn những quyền lợi đặc biệt để bảo vệ sức khỏe, thiên chức làm mẹ và đảm bảo công bằng trong công việc? Trong bài viết này, chúng tôi – Luật sư tư vấn – sẽ giúp bạn hiểu rõ 5 quyền lợi quan trọng nhất theo quy định hiện hành, kèm theo các mức phạt cụ thể nếu doanh nghiệp vi phạm.

📋 Mục lục bài viết
- 1. Quyền không bị phân biệt đối xử với lao động nam: Doanh nghiệp có trách nhiệm gì?
- 2. Quyền không phải làm một số công việc nguy hiểm: Có danh sách cụ thể không?
- 3. Quyền được nghỉ 30 phút/ngày trong thời gian hành kinh: Thời gian nghỉ tối thiểu là bao nhiêu ngày?
- 4. Quyền không bị sa thải khi đang mang thai: Có trường hợp ngoại lệ nào không?
- 5. Quyền không phải làm đêm, làm thêm, đi công tác xa khi mang thai: Có ngoại lệ nào không?
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Tôi có thể bị sa thải nếu mang thai ngoài ý muốn không?
- Câu hỏi: Tôi có quyền từ chối làm thêm giờ khi mang thai tháng thứ 5 không?
- Câu hỏi: Doanh nghiệp không cho tôi nghỉ hành kinh, tôi phải làm gì?
1. Quyền không bị phân biệt đối xử với lao động nam: Doanh nghiệp có trách nhiệm gì?
Theo khoản 1 Điều 136 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm bảo đảm thực hiện bình đẳng giới và các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong tuyển dụng, bố trí, sắp xếp việc làm, đào tạo, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, tiền lương và các chế độ khác.
Đáng chú ý, khoản 1 Điều 78 Nghị định 145/2020/NĐ-CP do Chính phủ ban hành cũng nhấn mạnh: Doanh nghiệp phải thực hiện các biện pháp bảo đảm bình đẳng giới trong mọi khía cạnh, bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, điều kiện lao động, an toàn lao động và các chế độ phúc lợi khác.
Tình huống thực tế: Chị Hoa, một nhân viên kinh doanh, phát hiện mình bị trả lương thấp hơn đồng nghiệp nam cùng vị trí. Sau khi khiếu nại dựa trên quy định này, doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh lương và bồi thường cho chị.
2. Quyền không phải làm một số công việc nguy hiểm: Có danh sách cụ thể không?
Pháp luật Việt Nam quy định một số nghề, công việc có ảnh hưởng xấu tới chức năng sinh sản và nuôi con của lao động nữ. Cụ thể, Phụ lục kèm theo Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành liệt kê các công việc như:
- Trực tiếp nấu chảy và rót kim loại nóng chảy ở các lò; Cán kim loại nóng (trừ kim loại màu).
- Trực tiếp luyện quặng kim loại màu (đồng, chì, thiếc, thủy ngân, kẽm, bạc).
- Khoan thăm dò giếng dầu và khí.
- Xiếc (mạo hiểm, uốn dẻo, xiếc thú, đế trụ); Múa rối nước.
- Trực tiếp kiểm kê, bảo quản, tu bổ, phục chế tài liệu, sách, báo, phim, ảnh trong kho lưu trữ, phòng kỹ thuật bảo quản của thư viện.
Mức phạt vi phạm: Nếu doanh nghiệp yêu cầu lao động nữ làm các công việc trên, theo khoản 2 Điều 28 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền từ 10 – 20 triệu đồng.
3. Quyền được nghỉ 30 phút/ngày trong thời gian hành kinh: Thời gian nghỉ tối thiểu là bao nhiêu ngày?
Theo khoản 3 Điều 80 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, lao động nữ trong thời gian hành kinh có quyền được nghỉ mỗi ngày 30 phút, tính vào thời giờ làm việc và vẫn được hưởng đủ tiền lương theo hợp đồng lao động.
Số ngày có thời gian nghỉ do hai bên thỏa thuận, nhưng tối thiểu là 03 ngày làm việc trong một tháng. Thời điểm nghỉ cụ thể của từng tháng do người lao động thông báo với người sử dụng lao động.
Đặc biệt: Ngoài ra, lao động nữ trong thời gian nuôi con dưới 12 tháng tuổi có quyền được nghỉ mỗi ngày 60 phút trong thời gian làm việc để cho con bú, vắt, trữ sữa, nghỉ ngơi, vẫn hưởng đủ lương.
Mức phạt vi phạm: Nếu doanh nghiệp không cho nghỉ, bị phạt từ 10 – 20 triệu đồng (theo khoản 2 Điều 28 Nghị định 12/2022/NĐ-CP).
4. Quyền không bị sa thải khi đang mang thai: Có trường hợp ngoại lệ nào không?
Theo Điều 137 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động không được sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong thời gian lao động nữ mang thai. Ngoại lệ duy nhất là trường hợp người sử dụng lao động là cá nhân chết, bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp không được sử dụng lao động nữ mang thai làm việc ban đêm, làm thêm giờ và đi công tác xa nếu mang thai từ tháng thứ 07 hoặc từ tháng thứ 06 nếu làm việc ở vùng cao, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo.
Điều 138 Bộ luật Lao động 2019 cũng quy định: Nếu lao động nữ mang thai có xác nhận của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thẩm quyền về việc tiếp tục làm việc sẽ ảnh hưởng xấu tới thai nhi, thì có quyền tạm hoãn hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không bị coi là vi phạm.
Tình huống thực tế: Chị Lan mang thai tháng thứ 8 bị giám đốc yêu cầu làm thêm giờ. Chị từ chối và dẫn chiếu quy định này, giám đốc buộc phải điều chỉnh lịch làm việc phù hợp.
5. Quyền không phải làm đêm, làm thêm, đi công tác xa khi mang thai: Có ngoại lệ nào không?
Theo khoản 1 Điều 137 Bộ luật Lao động 2019, người lao động mang thai từ tháng thứ 07 hoặc từ tháng thứ 06 (nếu làm việc ở vùng cao, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo) sẽ không phải làm việc ban đêm, làm thêm giờ và đi công tác xa.
Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng: Nếu người lao động đồng ý bằng văn bản, doanh nghiệp vẫn có thể sử dụng lao động nữ mang thai làm các công việc này. Điều này đảm bảo sự linh hoạt nhưng vẫn bảo vệ quyền tự quyết của lao động nữ.
Lời khuyên từ luật sư
Để bảo vệ quyền lợi của mình, chúng tôi khuyên bạn:
- Nắm vững quy định pháp luật: Lưu lại các điều luật và nghị định liên quan để đối chiếu khi cần.
- Ghi nhận bằng văn bản: Mọi thỏa thuận về nghỉ hành kinh, nghỉ cho con bú, hoặc từ chối làm thêm giờ nên được lập thành văn bản hoặc email để có căn cứ.
- Khiếu nại kịp thời: Nếu doanh nghiệp vi phạm, hãy khiếu nại lên Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc khởi kiện ra Tòa án.
- Tham khảo ý kiến luật sư: Trong trường hợp phức tạp, hãy liên hệ luật sư để được tư vấn cụ thể.
- Bảo vệ sức khỏe: Quyền lợi pháp lý là để bảo vệ sức khỏe của bạn và con bạn – hãy chủ động thực hiện.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Tôi có thể bị sa thải nếu mang thai ngoài ý muốn không?
Theo Điều 137 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp không được sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng với lao động nữ đang mang thai trong mọi trường hợp, kể cả mang thai ngoài ý muốn. Ngoại lệ chỉ xảy ra khi người sử dụng lao động là cá nhân chết hoặc mất năng lực hành vi dân sự.
Câu hỏi: Tôi có quyền từ chối làm thêm giờ khi mang thai tháng thứ 5 không?
Có. Theo khoản 1 Điều 137 Bộ luật Lao động 2019, quyền không phải làm thêm giờ chỉ áp dụng từ tháng thứ 07 (hoặc tháng thứ 06 ở vùng đặc biệt). Tuy nhiên, bạn vẫn có quyền từ chối làm thêm giờ dựa trên sức khỏe cá nhân và doanh nghiệp không được ép buộc. Nếu bạn mang thai tháng thứ 5, bạn cần thương lượng với doanh nghiệp dựa trên tình trạng sức khỏe.
Câu hỏi: Doanh nghiệp không cho tôi nghỉ hành kinh, tôi phải làm gì?
Trước tiên, bạn nên thông báo bằng văn bản cho doanh nghiệp về quyền nghỉ 30 phút/ngày trong thời gian hành kinh theo khoản 3 Điều 80 Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Nếu doanh nghiệp vẫn không chấp nhận, bạn có thể khiếu nại lên Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Doanh nghiệp vi phạm sẽ bị phạt từ 10 – 20 triệu đồng theo khoản 2 Điều 28 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
Bài viết được tham vấn bởi Luật sư Hoàng Tuấn Vũ, dựa trên các văn bản pháp lý chính thức: Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 145/2020/NĐ-CP, Nghị định 12/2022/NĐ-CP và Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.













