Hướng dẫn chi tiết: Khi nào tiền lương làm thêm giờ được miễn thuế TNCN 2025-2026?

Nếu cần được hỗ trợ về thuế thu nhập cá nhân vui lòng gọi Tổng đài 1900.6795 để được tư vấn miễn phí. Ngoài ra, nếu có nhu cầu sử dụng dịch vụ kế toán - thuế, bạn vui lòng liên hệ hotline 09.678910.86. Trân trọng.

Bạn có biết rằng không phải mọi khoản tiền lương làm thêm giờ đều được miễn thuế thu nhập cá nhân (TNCN)? Theo quy định mới nhất tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025Nghị định 253/2026/NĐ-CP, chỉ những khoản tiền lương làm việc ban đêm, làm thêm giờ đáp ứng đúng điều kiện và thời gian theo pháp luật lao động mới được hưởng ưu đãi này. Nếu bạn là doanh nghiệp hoặc người lao động, việc hiểu rõ quy định này sẽ giúp bạn tránh các rủi ro về thuế và tối ưu hóa chi phí nhân sự.

Trong bài viết này, chúng tôi — với tư cách là luật sư tư vấn trực tiếp — sẽ giải đáp chi tiết: khi nào tiền lương làm thêm giờ được miễn thuế TNCN, các giới hạn về thời gian làm thêm, và cách doanh nghiệp lập hồ sơ chứng minh hợp lệ để được miễn thuế.

Tiền lương làm thêm giờ được miễn thuế TNCN khi nào?

Tóm tắt cốt lõi: Tiền lương làm thêm giờ chỉ được miễn thuế TNCN khi thời gian làm thêm nằm trong giới hạn của Bộ luật Lao động 2019 và được doanh nghiệp lập bảng kê chứng minh.

Theo khoản 8 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, tiền lương làm việc ban đêm, làm thêm giờ và tiền lương trả cho những ngày không nghỉ phép theo quy định của pháp luật được miễn thuế TNCN. Tuy nhiên, quy định chi tiết được hướng dẫn tại Điều 26 Nghị định 253/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành.

Cụ thể, để được miễn thuế TNCN, khoản tiền lương làm thêm giờ phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Thời gian làm thêm nằm trong giới hạn của pháp luật lao động (theo Bộ luật Lao động 2019).
  • Doanh nghiệp lập bảng kê phản ánh rõ thời gian làm đêm, làm thêm giờ và khoản tiền lương đã trả. Bảng kê này phải được lưu tại doanh nghiệp và xuất trình khi cơ quan thuế yêu cầu.
  • Trường hợp không lập bảng kê riêng, doanh nghiệp phải chứng minh thông qua bảng lương, bảng chấm công, hợp đồng lao động và các tài liệu hợp pháp khác.

Lưu ý quan trọng: Nếu tiền lương làm thêm giờ vượt mức quy định của pháp luật thì phần vượt mức đó sẽ được tính vào thu nhập chịu thuế của cá nhân. Điều này có nghĩa là bạn không thể tự ý tăng giờ làm thêm vượt giới hạn và hy vọng sẽ được miễn thuế.

Quy định về thời gian làm thêm giờ theo pháp luật lao động

Tóm tắt cốt lõi: Theo Điều 107 Bộ luật Lao động 2019, giới hạn làm thêm giờ tối đa là 200 giờ/năm, trừ một số ngành nghề đặc thù được phép làm thêm đến 300 giờ/năm.

Điều 107 Bộ luật Lao động 2019 quy định thời gian làm thêm giờ là khoảng thời gian làm việc ngoài thời giờ làm việc bình thường. Người sử dụng lao động chỉ được sử dụng người lao động làm thêm giờ khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu sau:

  • Phải được sự đồng ý của người lao động.
  • Giới hạn hàng ngày: Số giờ làm thêm không quá 50% số giờ làm việc bình thường trong 01 ngày. Nếu áp dụng thời giờ làm việc bình thường theo tuần, tổng số giờ làm việc bình thường và làm thêm không quá 12 giờ/ngày.
  • Giới hạn hàng tháng: Không quá 40 giờ/tháng.
  • Giới hạn hàng năm: Không quá 200 giờ/năm.

Đáng chú ý, một số ngành, nghề hoặc trường hợp đặc biệt được phép làm thêm giờ không quá 300 giờ/năm, bao gồm:

  • Sản xuất, gia công xuất khẩu sản phẩm hàng dệt, may, da, giày, điện, điện tử, chế biến nông, lâm, diêm nghiệp, thủy sản.
  • Sản xuất, cung cấp điện, viễn thông, lọc dầu; cấp, thoát nước.
  • Giải quyết công việc đòi hỏi lao động có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao mà thị trường lao động không cung ứng đủ.
  • Giải quyết công việc cấp bách do thời vụ, thiên tai, hỏa hoạn, thiếu điện, thiếu nguyên liệu, sự cố kỹ thuật.
  • Các trường hợp khác do Chính phủ quy định.

Khi tổ chức làm thêm giờ từ 200 đến 300 giờ/năm, người sử dụng lao động phải thông báo bằng văn bản cho cơ quan chuyên môn về lao động thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

Tình huống thực tế: Khi nào tiền lương làm thêm giờ bị tính thuế?

Hãy xem xét một tình huống điển hình: Công ty A sản xuất đồ gỗ có một đơn hàng gấp cần hoàn thành trong tháng. Công ty yêu cầu người lao động làm thêm 50 giờ trong tháng (vượt mức 40 giờ/tháng theo quy định). Khoản tiền lương làm thêm giờ cho 10 giờ vượt quá này sẽ không được miễn thuế TNCN và phải tính vào thu nhập chịu thuế của người lao động.

Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, trường hợp này doanh nghiệp không chỉ phải chịu trách nhiệm về vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động mà còn phải kê khai, nộp thuế TNCN cho phần thu nhập vượt quy định.

Lời khuyên từ luật sư

  1. Lập bảng kê chi tiết: Doanh nghiệp nên lập bảng kê riêng cho tiền lương làm thêm giờ và làm việc ban đêm, ghi rõ thời gian, số giờ, mức lương. Điều này giúp chứng minh với cơ quan thuế khi cần.
  2. Tuân thủ giới hạn giờ làm thêm: Chỉ sử dụng lao động làm thêm trong phạm vi cho phép: không quá 40 giờ/tháng và 200 giờ/năm (hoặc 300 giờ/năm đối với ngành đặc thù).
  3. Kiểm tra hợp đồng lao động: Đảm bảo hợp đồng lao động và nội quy lao động quy định rõ về thời gian làm thêm và sự đồng ý của người lao động.
  4. Tư vấn chuyên nghiệp: Khi có vướng mắc, hãy liên hệ luật sư hoặc cơ quan thuế để được hướng dẫn cụ thể, tránh sai sót dẫn đến bị truy thu thuế và phạt.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi: Tiền lương làm thêm giờ vào ngày nghỉ lễ có được miễn thuế TNCN không?

Có, nhưng chỉ trong phạm vi giới hạn của pháp luật lao động. Theo quy định tại khoản 8 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 và Điều 26 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, tiền lương làm thêm giờ vào ngày nghỉ lễ được miễn thuế TNCN nếu thời gian làm thêm không vượt quá 40 giờ/tháng và 200 giờ/năm (hoặc 300 giờ/năm đối với ngành đặc thù). Nếu vượt quá, phần vượt sẽ bị tính thuế TNCN.

Câu hỏi: Doanh nghiệp cần làm gì để chứng minh khoản tiền lương làm thêm giờ được miễn thuế?

Doanh nghiệp cần lập bảng kê riêng phản ánh rõ thời gian làm đêm, làm thêm giờ và khoản tiền lương đã trả. Bảng kê này phải được lưu tại doanh nghiệp và xuất trình khi cơ quan thuế yêu cầu. Nếu không lập bảng kê riêng, doanh nghiệp có thể sử dụng bảng lương, bảng chấm công, hợp đồng lao động và các tài liệu hợp pháp khác để chứng minh.

Câu hỏi: Mức phạt khi doanh nghiệp không lập bảng kê tiền lương làm thêm giờ là bao nhiêu?

Mặc dù Nghị định 253/2026/NĐ-CP không quy định mức phạt cụ thể cho việc không lập bảng kê, nhưng theo quy định tại Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, doanh nghiệp có thể bị phạt từ 5 triệu đồng đến 50 triệu đồng tùy theo mức độ vi phạm. Ngoài ra, nếu không chứng minh được khoản tiền lương làm thêm giờ hợp lệ, doanh nghiệp sẽ bị truy thu thuế TNCN và chịu lãi chậm nộp.

Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?

Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.

⚖️

Tham vấn chuyên môn bởi: Luật Quang Huy

Bài viết này được kiểm duyệt và hiệu đính chuyên môn bởi đội ngũ Luật sư của Luật Quang Huy. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin pháp lý chính xác, cập nhật và hữu ích nhất cho quý độc giả.

Picture of Hoàng Thìn
Hoàng Thìn
Lên đầu trang

Xác nhận gọi tới tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6588 của Luật Quang Huy?