Phạt tiền người lao động: Doanh nghiệp có được làm không? Hướng dẫn chi tiết

Nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và người sử dụng lao động, hiện nay, chúng tôi đã triển khai đường dây nóng tư vấn về luật lao động. Nếu quý khách hàng có nhu cầu về vấn đề này, đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay cho chúng tôi qua Tổng đài 19006588 để được tư vấn miễn phí 24/7.

Việc một số doanh nghiệp áp dụng hình thức phạt tiền khi người lao động vi phạm nội quy lao động đã trở thành vấn đề gây tranh cãi trên thực tế. Nhiều quý khách hàng thắc mắc liệu hình thức này có hợp pháp hay không, và nếu không, doanh nghiệp sẽ đối mặt với mức phạt như thế nào. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết quy định pháp luật và đưa ra lời khuyên hữu ích cho bạn.

Theo quy định tại Điều 124 và Điều 127 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp không được phép phạt tiền người lao động dưới bất kỳ hình thức nào. Nếu vi phạm, doanh nghiệp có thể bị phạt hành chính lên đến 80 triệu đồng và phải hoàn trả toàn bộ số tiền đã thu. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua các phần dưới đây.

1. Doanh nghiệp có được phạt tiền người lao động theo quy định pháp luật không?

Tóm tắt cốt lõi: Doanh nghiệp không được phép phạt tiền người lao động. Hành vi này bị nghiêm cấm theo Điều 127 Bộ luật Lao động 2019, chỉ được áp dụng các hình thức kỷ luật lao động hợp pháp như khiển trách, kéo dài thời gian nâng lương, cách chức hoặc sa thải.

Nhiều doanh nghiệp áp dụng hình thức phạt tiền như một biện pháp răn đe đối với người lao động vi phạm nội quy, nhưng đây là hành vi trái pháp luật. Cụ thể, theo Điều 124 Bộ luật Lao động 2019, Bộ luật số 45/2019/QH14 do Quốc hội ban hành, các hình thức xử lý kỷ luật lao động hợp pháp chỉ bao gồm:

  • Khiển trách;
  • Kéo dài thời gian nâng lương không quá 06 tháng;
  • Cách chức;
  • Sa thải.

Bên cạnh đó, Điều 127 Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm khi xử lý kỷ luật lao động, bao gồm:

  • Xâm phạm sức khỏe, danh dự, tính mạng, uy tín, nhân phẩm của người lao động;
  • Phạt tiền, cắt lương thay việc xử lý kỷ luật lao động;
  • Xử lý kỷ luật lao động đối với người lao động có hành vi vi phạm không được quy định trong nội quy lao động hoặc không thỏa thuận trong hợp đồng lao động đã giao kết hoặc pháp luật về lao động không có quy định.

Như vậy, dù người lao động có vi phạm quy định hay nội quy lao động đến đâu, doanh nghiệp cũng không được phép thay thế hình thức xử lý kỷ luật bằng việc phạt tiền. Việc này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

2. Doanh nghiệp phạt tiền người lao động bị phạt bao nhiêu tiền?

Tóm tắt cốt lõi: Doanh nghiệp có hành vi phạt tiền người lao động sẽ bị phạt hành chính từ 20 đến 40 triệu đồng (đối với cá nhân), và từ 40 đến 80 triệu đồng (đối với tổ chức). Ngoài ra, doanh nghiệp phải hoàn trả toàn bộ số tiền đã thu.

Theo khoản 3 Điều 19 Nghị định 12/2022/NĐ-CP do Chính phủ ban hành, hành vi xử lý kỷ luật lao động bằng hình thức “phạt tiền” hoặc cắt lương thay việc xử lý kỷ luật sẽ bị xử phạt như sau:

  • Đối với cá nhân vi phạm: Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.
  • Đối với tổ chức vi phạm: Mức phạt tiền bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân, tức từ 40.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng.

Bên cạnh việc bị xử phạt hành chính, doanh nghiệp còn phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định, cụ thể là trả lại toàn bộ khoản tiền đã thu từ người lao động hoặc phải trả đủ tiền lương cho họ đối với hành vi vi phạm.

Tình huống thực tế

Một doanh nghiệp sản xuất tại Bình Dương đã áp dụng quy định nội bộ: nhân viên đi làm trễ 15 phút sẽ bị phạt 100.000 đồng. Sau khi người lao động khiếu nại lên cơ quan chức năng, doanh nghiệp này bị phạt 50 triệu đồng (mức phạt cho tổ chức) và buộc phải hoàn trả toàn bộ số tiền đã thu trong 6 tháng qua, lên đến hàng chục triệu đồng. Đây là bài học đắt giá cho các doanh nghiệp coi thường pháp luật lao động.

3. Thời hiệu xử lý kỷ luật lao động là bao lâu?

Tóm tắt cốt lõi: Thời hiệu xử lý kỷ luật lao động là 06 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm, hoặc 12 tháng đối với vi phạm liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản, bí mật công nghệ, kinh doanh. Quy định này được nêu tại Điều 123 Bộ luật Lao động 2019.

Theo Điều 123 Bộ luật Lao động 2019, thời hiệu xử lý kỷ luật lao động được quy định như sau:

  • Thời hiệu xử lý kỷ luật lao động là 06 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm.
  • Trong trường hợp hành vi vi phạm liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản, tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh của người sử dụng lao động thì thời hiệu xử lý kỷ luật lao động là 12 tháng.

Đáng chú ý, khi hết thời gian không được phép xử lý kỷ luật lao động (theo khoản 4 Điều 122 Bộ luật Lao động 2019), nếu hết thời hiệu hoặc còn thời hiệu nhưng không đủ 60 ngày thì được kéo dài thời hiệu để xử lý kỷ luật lao động nhưng không quá 60 ngày kể từ ngày hết thời gian nêu trên.

Người sử dụng lao động phải ban hành quyết định xử lý kỷ luật lao động trong thời hạn quy định nêu trên. Việc không tuân thủ thời hiệu có thể khiến quyết định kỷ luật bị vô hiệu.

4. Lời khuyên từ luật sư

Dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và kinh nghiệm tư vấn thực tiễn, chúng tôi đưa ra một số lời khuyên quan trọng cho doanh nghiệp và người lao động:

  1. Doanh nghiệp: Tuyệt đối không áp dụng hình thức phạt tiền người lao động. Thay vào đó, hãy xây dựng nội quy lao động hợp pháp, bao gồm các hình thức kỷ luật lao động được quy định tại Điều 124 Bộ luật Lao động 2019.
  2. Người lao động: Nếu bị doanh nghiệp phạt tiền trái pháp luật, bạn có quyền khiếu nại lên Thanh tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân để bảo vệ quyền lợi.
  3. Lưu ý thời hiệu: Doanh nghiệp cần nắm rõ thời hiệu xử lý kỷ luật lao động (06 tháng hoặc 12 tháng) để tránh việc xử lý kỷ luật bị vô hiệu do hết hạn.
  4. Hợp đồng lao động: Các thỏa thuận về phạt tiền trong hợp đồng lao động hoặc nội quy lao động đều vô hiệu theo quy định tại Điều 127 Bộ luật Lao động 2019.
  5. Tham khảo ý kiến luật sư: Trước khi ban hành bất kỳ quyết định kỷ luật nào, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư để đảm bảo tuân thủ pháp luật.

5. Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi: Doanh nghiệp có thể phạt tiền người lao động nếu có thỏa thuận trước trong hợp đồng lao động không?

Không. Theo Điều 127 Bộ luật Lao động 2019, mọi thỏa thuận về phạt tiền trong hợp đồng lao động hoặc nội quy lao động đều bị coi là vô hiệu. Doanh nghiệp chỉ được áp dụng các hình thức kỷ luật lao động hợp pháp như khiển trách, kéo dài thời gian nâng lương, cách chức hoặc sa thải.

Câu hỏi: Mức phạt cho doanh nghiệp khi phạt tiền người lao động là bao nhiêu?

Theo khoản 3 Điều 19 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, đối với cá nhân vi phạm, mức phạt từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng. Đối với tổ chức, mức phạt gấp đôi, từ 40.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng. Ngoài ra, doanh nghiệp phải hoàn trả toàn bộ số tiền đã thu từ người lao động.

Câu hỏi: Người lao động bị phạt tiền trái pháp luật có thể làm gì để bảo vệ quyền lợi?

Người lao động có thể khiếu nại lên Thanh tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội nơi doanh nghiệp đặt trụ sở, hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân để yêu cầu doanh nghiệp hoàn trả tiền và bồi thường thiệt hại (nếu có). Việc này cần được thực hiện trong thời hiệu khiếu nại hoặc khởi kiện theo quy định.

Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?

Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.

⚖️

Tham vấn chuyên môn bởi: Luật Quang Huy

Bài viết này được kiểm duyệt và hiệu đính chuyên môn bởi đội ngũ Luật sư của Luật Quang Huy. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin pháp lý chính xác, cập nhật và hữu ích nhất cho quý độc giả.

Picture of Hoàng Thìn
Hoàng Thìn
Lên đầu trang

Xác nhận gọi tới tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6706 của Luật Quang Huy?

Xác nhận gọi tới tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6588 của Luật Quang Huy?