Nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và người sử dụng lao động, hiện nay, chúng tôi đã triển khai đường dây nóng tư vấn về luật lao động. Nếu quý khách hàng có nhu cầu về vấn đề này, đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay cho chúng tôi qua Tổng đài 19006588 để được tư vấn miễn phí 24/7.
Viên chức vi phạm quy định pháp luật hoặc nội quy cơ quan có thể bị xử lý kỷ luật theo quy trình chặt chẽ. Nắm rõ trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật viên chức không chỉ giúp bạn bảo vệ quyền lợi mà còn tránh những sai sót không đáng có. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết các bước xử lý kỷ luật theo Nghị định 234/2026/NĐ-CP, cùng những lưu ý thực tế dành cho viên chức và người sử dụng lao động.

📋 Mục lục bài viết
- Khi nào viên chức bị xem xét xử lý kỷ luật?
- Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật viên chức gồm mấy bước?
- Bước 1: Tổ chức họp kiểm điểm viên chức
- Bước 2: Thành lập và họp Hội đồng kỷ luật
- Bước 3: Ra quyết định kỷ luật
- Tình huống thực tế: Viên chức vắng mặt trong quy trình kỷ luật
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Viên chức có quyền khiếu nại quyết định kỷ luật không?
- Câu hỏi: Thời hiệu xử lý kỷ luật viên chức là bao lâu?
- Câu hỏi: Viên chức có thể bị kỷ luật khi đang trong thời gian nghỉ thai sản không?
Khi nào viên chức bị xem xét xử lý kỷ luật?
Theo Điều 6 Nghị định 234/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành, viên chức sẽ bị xem xét xử lý kỷ luật nếu thuộc một trong các nhóm vi phạm sau:
- Vi phạm quy định của Đảng và pháp luật liên quan đến việc thực hiện nhiệm vụ theo vị trí việc làm.
- Vi phạm nghĩa vụ của viên chức hoặc những việc viên chức không được làm (theo Luật Viên chức 2025).
- Vi phạm đạo đức nghề nghiệp, văn hóa giao tiếp ở công sở, giao tiếp với Nhân dân.
- Vi phạm nội quy, quy chế của cơ quan, tổ chức, đơn vị.
Tùy vào tính chất, mức độ vi phạm, viên chức có thể phải chịu một trong các hình thức kỷ luật sau (theo khoản 1 Điều 35 Luật Viên chức 2025):
- Khiển trách;
- Cảnh cáo;
- Cách chức (chỉ áp dụng với viên chức quản lý);
- Buộc thôi việc.
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, việc xác định chính xác hành vi vi phạm là yếu tố then chốt để đảm bảo quy trình kỷ luật đúng pháp luật và tránh khiếu nại kéo dài.
Trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật viên chức gồm mấy bước?
Thủ tục xử lý kỷ luật viên chức được quy định chi tiết tại Mục 1 Chương III Nghị định 234/2026/NĐ-CP. Dưới đây là 3 bước cụ thể mà bạn cần nắm rõ.
Bước 1: Tổ chức họp kiểm điểm viên chức
Đây là bước đầu tiên trong quy trình. Tại cuộc họp, người chủ trì sẽ thông báo các nội dung liên quan đến quá trình công tác, hành vi vi phạm, thời điểm vi phạm, thời điểm phát hiện vi phạm, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, thời hiệu và thời hạn xử lý kỷ luật.
Viên chức có hành vi vi phạm sẽ trình bày bản kiểm điểm, nêu rõ hành vi vi phạm và tự nhận hình thức kỷ luật. Theo quy định:
- Nếu viên chức vắng mặt theo thông báo triệu tập lần thứ hai, cuộc họp kiểm điểm vẫn được tiến hành.
- Cuộc họp không tiến hành biểu quyết, bỏ phiếu và phải được lập thành biên bản.
Thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc cuộc họp kiểm điểm, người chủ trì phải gửi báo cáo và biên bản cuộc họp đến cấp có thẩm quyền xử lý kỷ luật. Báo cáo phải nêu rõ: hành vi vi phạm, tính chất và hậu quả, các tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ, trách nhiệm của người vi phạm, mức xử lý kỷ luật tương ứng, thời hiệu, thời hạn xử lý và kiến nghị hình thức kỷ luật.
Bước 2: Thành lập và họp Hội đồng kỷ luật
Hội đồng kỷ luật có 03 thành viên: Chủ tịch Hội đồng kỷ luật và 02 Ủy viên Hội đồng kỷ luật. Hội đồng làm việc theo các nguyên tắc:
- Họp khi có đủ từ 03 thành viên trở lên, trong đó phải có Chủ tịch Hội đồng.
- Kiến nghị hình thức kỷ luật bằng bỏ phiếu kín.
- Cuộc họp phải được lập thành biên bản.
- Hội đồng tự giải thể sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
Chậm nhất 05 ngày làm việc trước ngày họp, giấy triệu tập phải được gửi đến viên chức có hành vi vi phạm. Nếu viên chức vắng mặt nhưng có giấy đề nghị tổ chức họp, Hội đồng vẫn tiến hành họp; nếu vắng mặt theo giấy triệu tập lần thứ hai, Hội đồng vẫn họp.
Tại cuộc họp, Hội đồng kỷ luật thực hiện các bước: công bố lý do, giới thiệu thành phần; đọc trích ngang sơ yếu lý lịch và tài liệu liên quan; viên chức đọc bản tự kiểm điểm; đọc biên bản họp kiểm điểm; các thành viên thảo luận; viên chức phát biểu ý kiến; Hội đồng bỏ phiếu kín về việc có kỷ luật hay không và hình thức kỷ luật nếu đa số kiến nghị kỷ luật.
Bước 3: Ra quyết định kỷ luật
Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc cuộc họp, Hội đồng kỷ luật phải gửi kiến nghị xử lý kỷ luật bằng văn bản kèm biên bản cuộc họp và hồ sơ kỷ luật cho người có thẩm quyền.
Tiếp đó, trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản kiến nghị (hoặc biên bản họp kiểm điểm nếu không thành lập Hội đồng kỷ luật, hoặc văn bản đề xuất của cơ quan tham mưu), cấp có thẩm quyền xử lý kỷ luật phải ra quyết định kỷ luật hoặc kết luận viên chức không vi phạm. Trường hợp vụ việc có tình tiết phức tạp, thời hạn xử lý có thể kéo dài theo quy định.
Lưu ý đặc biệt: Đối với viên chức bị Tòa án kết án phạt tù mà không được hưởng án treo hoặc bị kết án về tội tham nhũng, trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được bản án có hiệu lực pháp luật, cấp có thẩm quyền ra quyết định buộc thôi việc. Quyết định kỷ luật phải ghi rõ thời điểm có hiệu lực thi hành.
Tình huống thực tế: Viên chức vắng mặt trong quy trình kỷ luật
Trong thực tế, không ít trường hợp viên chức cố tình vắng mặt khi bị triệu tập họp kiểm điểm hoặc họp Hội đồng kỷ luật. Tuy nhiên, theo quy định tại Nghị định 234/2026/NĐ-CP, việc vắng mặt không làm ngừng quy trình. Ví dụ:
Anh A là viên chức tại một đơn vị sự nghiệp công lập. Do vi phạm nội quy cơ quan, anh được triệu tập họp kiểm điểm. Anh A vắng mặt lần thứ nhất, nhưng khi triệu tập lần thứ hai, cuộc họp vẫn được tiến hành và lập biên bản. Sau đó, Hội đồng kỷ luật được thành lập và họp, anh A tiếp tục vắng mặt mà không có lý do chính đáng. Hội đồng vẫn tiến hành bỏ phiếu và kiến nghị hình thức kỷ luật. Kết quả, anh A bị kỷ luật khiển trách. Điều này cho thấy, việc vắng mặt không giúp tránh được kỷ luật, mà còn có thể khiến bạn mất cơ hội trình bày ý kiến bảo vệ quyền lợi.
Lời khuyên từ luật sư
Để bảo vệ quyền lợi của mình trong quá trình xử lý kỷ luật, bạn cần lưu ý:
- Tham gia đầy đủ các cuộc họp kiểm điểm và họp Hội đồng kỷ luật. Việc vắng mặt không ngăn được quy trình, nhưng bạn sẽ mất cơ hội trình bày ý kiến, đưa ra tình tiết giảm nhẹ.
- Chuẩn bị bản kiểm điểm chi tiết, trung thực. Nêu rõ hành vi vi phạm, các tình tiết giảm nhẹ (nếu có) và tự nhận hình thức kỷ luật phù hợp. Điều này có thể giúp bạn được xem xét ở mức kỷ luật thấp hơn.
- Yêu cầu được cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ liên quan. Bạn có quyền biết rõ các căn cứ kỷ luật để chuẩn bị phương án bảo vệ.
- Tham khảo ý kiến luật sư hoặc tổ chức công đoàn nếu vụ việc có tính chất phức tạp hoặc bạn cho rằng quy trình kỷ luật không đúng pháp luật.
- Ghi nhớ thời hiệu và thời hạn xử lý kỷ luật. Nếu quy trình kéo dài quá thời hạn quy định, bạn có thể khiếu nại.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Viên chức có quyền khiếu nại quyết định kỷ luật không?
Có. Viên chức có quyền khiếu nại quyết định kỷ luật theo quy định của Luật Khiếu nại 2011. Thời hiệu khiếu nại là 90 ngày kể từ ngày nhận được quyết định kỷ luật. Ngoài ra, nếu có căn cứ cho rằng quy trình kỷ luật vi phạm pháp luật, viên chức có thể khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án.
Câu hỏi: Thời hiệu xử lý kỷ luật viên chức là bao lâu?
Theo Điều 35 Nghị định 234/2026/NĐ-CP, thời hiệu xử lý kỷ luật viên chức là 02 năm kể từ thời điểm xảy ra hành vi vi phạm, trừ một số trường hợp đặc biệt. Đối với hành vi vi phạm liên quan đến tham nhũng, thời hiệu là 05 năm. Hết thời hiệu, viên chức không bị xử lý kỷ luật nhưng vẫn có thể bị xem xét xử lý theo các biện pháp khác.
Câu hỏi: Viên chức có thể bị kỷ luật khi đang trong thời gian nghỉ thai sản không?
Theo quy định tại Điều 40 Nghị định 234/2026/NĐ-CP, viên chức đang trong thời gian nghỉ thai sản, nghỉ ốm đau có xác nhận của cơ sở khám chữa bệnh, hoặc đang trong thời gian tạm đình chỉ công tác để phục vụ điều tra, thanh tra, kiểm tra thì chưa bị xem xét xử lý kỷ luật. Việc xử lý kỷ luật sẽ được thực hiện sau khi viên chức trở lại làm việc hoặc khi có kết luận chính thức từ cơ quan có thẩm quyền.
Nếu bạn cần tư vấn thêm về các vấn đề liên quan đến thủ tục kỷ luật viên chức, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 1900.6588 (tổng đài miễn phí) hoặc 090 222 9061 (dịch vụ Luật sư tư vấn có phí).
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.













