Bạn đang có kế hoạch sửa chữa, cải tạo nhà ở hoặc công trình? Từ ngày 01/7/2026, quy định mới theo Nghị định 217/2026/NĐ-CP sẽ chính thức có hiệu lực, yêu cầu bạn phải đáp ứng các điều kiện cụ thể trước khi tiến hành. Trong bài viết này, chúng tôi – đội ngũ luật sư tư vấn – sẽ giải mã chi tiết các quy định này, giúp bạn hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình.

Việc nắm vững các điều kiện cấp phép sửa chữa, cải tạo không chỉ giúp bạn tránh các rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo công trình của bạn an toàn, đúng quy hoạch. Cùng tìm hiểu ngay!
📋 Mục lục bài viết
- Điều kiện cấp phép sửa chữa, cải tạo công trình từ 01/7/2026 là gì?
- Tình huống thực tế
- Điều kiện cấp giấy phép xây dựng mới (Điều 50 Nghị định 217/2026/NĐ-CP) gồm những gì?
- Thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng từ 01/7/2026 thuộc về ai?
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Tôi có cần xin giấy phép xây dựng khi chỉ sửa chữa nhỏ như sơn lại tường, thay mái tôn không?
- Câu hỏi: Nếu tôi sửa chữa, cải tạo nhà ở riêng lẻ mà không xin phép, tôi sẽ bị phạt thế nào?
- Câu hỏi: Thủ tục xin giấy phép xây dựng sửa chữa, cải tạo có khác gì so với xây mới không?
Điều kiện cấp phép sửa chữa, cải tạo công trình từ 01/7/2026 là gì?
Theo Điều 51 Nghị định 217/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành, từ ngày 01/7/2026, để được cấp giấy phép xây dựng cho việc sửa chữa, cải tạo hoặc di dời công trình, bạn cần đáp ứng ba điều kiện bắt buộc sau đây:
- Điều kiện 1: Phải phù hợp với các quy định về cấp giấy phép xây dựng mới tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều 50 của Nghị định này. Riêng trường hợp sửa chữa, cải tạo mà giữ nguyên quy mô và chức năng hiện hữu của công trình, bạn chỉ cần đáp ứng quy định tại khoản 1, 3 và 4 Điều 50 (không yêu cầu phù hợp quy hoạch nếu không thay đổi).
- Điều kiện 2: Nếu có di dời công trình, phương án di dời phải đảm bảo an toàn lao động, an toàn cho công trình được di dời và các công trình lân cận, đồng thời bảo vệ môi trường và hệ thống hạ tầng kỹ thuật.
- Điều kiện 3: Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng phải đầy đủ theo quy định tại Điều 61 Nghị định 217/2026/NĐ-CP.
Lưu ý quan trọng: Nếu bạn chỉ sửa chữa nhỏ, không thay đổi kết cấu chịu lực, không làm thay đổi công năng sử dụng, bạn có thể không cần giấy phép xây dựng. Tuy nhiên, việc này cần được xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền. Luôn tham khảo ý kiến luật sư hoặc cơ quan chức năng trước khi tiến hành.
Tình huống thực tế
Anh Minh, chủ một căn nhà cấp 4 tại quận 1, TP.HCM, muốn cải tạo lại toàn bộ ngôi nhà để làm khách sạn mini. Theo quy định mới, anh Minh cần phải xin giấy phép xây dựng sửa chữa, cải tạo. Vì công trình thay đổi chức năng (từ nhà ở sang kinh doanh), anh phải đáp ứng đầy đủ 3 điều kiện nêu trên, bao gồm cả việc phù hợp với quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch xây dựng tại khu vực.
Điều kiện cấp giấy phép xây dựng mới (Điều 50 Nghị định 217/2026/NĐ-CP) gồm những gì?
Điều 50 Nghị định 217/2026/NĐ-CP quy định chi tiết về điều kiện cấp giấy phép xây dựng mới, được áp dụng luôn cho cả trường hợp sửa chữa, cải tạo. Cụ thể:
- Phù hợp với mục đích sử dụng đất: Công trình phải phù hợp với mục đích sử dụng đất theo quy định pháp luật về đất đai, được xác định tại giấy tờ hợp pháp về đất đai (sổ đỏ, sổ hồng, quyết định giao đất…).
- Phù hợp với quy hoạch:
- Đối với công trình thuộc dự án: phải phù hợp với quy hoạch xây dựng, quy hoạch đô thị hoặc quy hoạch chuyên ngành tương ứng.
- Đối với nhà ở riêng lẻ: phải phù hợp với quy hoạch được áp dụng (quy hoạch chi tiết, quy hoạch phân khu…).
- Đối với công trình phục vụ sản xuất nông nghiệp: phải phù hợp với quy định của UBND cấp tỉnh.
- Bảo đảm an toàn công trình:
- An toàn kết cấu chịu lực cho công trình và công trình lân cận.
- Đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy.
- An toàn hạ tầng kỹ thuật, hành lang bảo vệ công trình thủy lợi, đê điều, năng lượng, giao thông, di tích lịch sử – văn hóa.
- Đảm bảo khoảng cách an toàn đến công trình dễ cháy nổ, độc hại, công trình quốc phòng, an ninh.
- Thiết kế xây dựng được lập, thẩm định và phê duyệt: Thiết kế phải tuân thủ Luật Xây dựng 2025 và Nghị định này. Riêng nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân thực hiện theo quy định về quản lý chất lượng công trình.
- Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép phù hợp: Hồ sơ phải đúng quy định cho từng loại công trình.
Đáng chú ý: Một số công trình phải được thẩm tra thiết kế trước khi cấp phép, bao gồm: công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn cộng đồng, dự án quy mô lớn kỹ thuật phức tạp, và công trình thuộc diện thẩm định thiết kế về phòng cháy chữa cháy.
Thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng từ 01/7/2026 thuộc về ai?
Theo Điều 53 Nghị định 217/2026/NĐ-CP, thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng được phân cấp rõ ràng:
- UBND cấp xã: Cấp phép cho công trình cấp III, cấp IV và nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn quản lý. Ngoại trừ công trình thuộc thẩm quyền của Ban quản lý khu công nghiệp.
- Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế: Cấp phép cho các công trình trong phạm vi khu vực được giao quản lý.
- Sở Xây dựng: Cấp phép cho các công trình còn lại trên địa bàn tỉnh, không thuộc thẩm quyền của UBND cấp xã hoặc Ban quản lý.
Cách xác định thẩm quyền trong một số trường hợp đặc biệt:
- Cơ quan cấp phép có thẩm quyền điều chỉnh, gia hạn, cấp lại, thu hồi giấy phép do mình cấp.
- Nếu cơ quan cấp phép không thu hồi giấy phép sai quy định, Chủ tịch UBND cấp tỉnh có quyền thu hồi trực tiếp.
- Dự án có nhiều công trình: thẩm quyền xác định theo công trình có cấp cao nhất.
- Sửa chữa, cải tạo làm thay đổi cấp công trình: thẩm quyền xác định theo cấp mới sau khi sửa chữa.
- Công trình xây dựng gắn vào công trình khác: thẩm quyền xác định theo cấp của công trình đề nghị cấp phép.
Lời khuyên từ luật sư
- Xác định đúng loại công trình và cấp công trình trước khi nộp hồ sơ. Sai sót trong bước này có thể dẫn đến việc nộp sai cơ quan, gây mất thời gian.
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo Điều 61 Nghị định 217/2026/NĐ-CP. Hồ sơ thường bao gồm: đơn đề nghị, bản vẽ thiết kế, giấy tờ về quyền sử dụng đất, giấy tờ chứng minh sự phù hợp với quy hoạch (nếu cần).
- Nếu sửa chữa, cải tạo giữ nguyên quy mô và chức năng, bạn có thể không cần chứng minh phù hợp quy hoạch. Tuy nhiên, vẫn phải đảm bảo an toàn và môi trường.
- Luôn tham vấn luật sư hoặc chuyên gia xây dựng trước khi tiến hành, đặc biệt với các công trình phức tạp hoặc thay đổi chức năng sử dụng.
- Lưu ý thời hạn giải quyết hồ sơ: Theo quy định, thời gian cấp giấy phép xây dựng thường không quá 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Tôi có cần xin giấy phép xây dựng khi chỉ sửa chữa nhỏ như sơn lại tường, thay mái tôn không?
Theo quy định tại Nghị định 217/2026/NĐ-CP, các trường hợp sửa chữa nhỏ không làm thay đổi kết cấu chịu lực, không thay đổi công năng sử dụng, không ảnh hưởng đến an toàn công trình và không làm thay đổi diện tích xây dựng thường không cần giấy phép xây dựng. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra với UBND cấp xã nơi có công trình để được xác nhận cụ thể, vì quy định có thể khác nhau tùy địa phương.
Câu hỏi: Nếu tôi sửa chữa, cải tạo nhà ở riêng lẻ mà không xin phép, tôi sẽ bị phạt thế nào?
Hành vi xây dựng không phép, sai phép có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 16/2022/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 35/2023/NĐ-CP). Mức phạt đối với nhà ở riêng lẻ có thể từ 30 triệu đến 100 triệu đồng, tùy theo quy mô vi phạm. Ngoài ra, bạn còn có thể bị buộc tháo dỡ phần xây dựng trái phép, gây thiệt hại lớn về tài chính và thời gian.
Câu hỏi: Thủ tục xin giấy phép xây dựng sửa chữa, cải tạo có khác gì so với xây mới không?
Có sự khác biệt. Theo Điều 61 Nghị định 217/2026/NĐ-CP, hồ sơ đề nghị cấp giấy phép sửa chữa, cải tạo thường đơn giản hơn so với xây mới. Bạn cần cung cấp: đơn đề nghị, bản vẽ hiện trạng công trình, bản vẽ thiết kế dự kiến sửa chữa/cải tạo, giấy tờ về quyền sử dụng đất, và các giấy tờ chứng minh đáp ứng các điều kiện an toàn. Nếu sửa chữa giữ nguyên quy mô, bạn có thể không cần nộp bản vẽ quy hoạch chi tiết.
Nguồn tham khảo: Nghị định 217/2026/NĐ-CP của Chính phủ, ban hành ngày [ngày ban hành], có hiệu lực từ 01/7/2026. Xem chi tiết tại Thư viện Pháp luật hoặc Luật Việt Nam.
Bài viết mang tính chất tham khảo pháp lý. Để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn, vui lòng liên hệ tổng đài tư vấn pháp luật miễn phí 1900.6588 hoặc đặt lịch tư vấn luật sư qua số 090 222 9061 (có phí dịch vụ).
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.







