Khi thực hiện giao dịch mua bán nhà đất, bên cạnh các khoản thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ, một khoản chi phí không thể thiếu là phí công chứng hợp đồng. Câu hỏi đặt ra là: Ai phải nộp phí công chứng khi mua bán nhà đất? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết quy định pháp luật, mức phí cụ thể và những lưu ý quan trọng giúp bạn tránh rủi ro khi thực hiện giao dịch.

📋 Mục lục bài viết
- Bên mua hay bên bán phải nộp phí công chứng?
- Phí công chứng mua bán nhà đất phải nộp là bao nhiêu?
- Bảng phí công chứng hợp đồng chuyển nhượng nhà đất
- Thù lao công chứng – khoản tiền bạn có thể phải trả thêm
- Xử phạt nếu vi phạm quy định về phí công chứng
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Nếu bên bán yêu cầu tôi (bên mua) nộp phí công chứng, có đúng luật không?
- Câu hỏi: Phí công chứng có được hoàn lại nếu hợp đồng không được công chứng?
- Câu hỏi: Phí công chứng có khác nhau giữa phòng công chứng và văn phòng công chứng không?
Bên mua hay bên bán phải nộp phí công chứng?
Để xác định trách nhiệm nộp phí công chứng, chúng ta cần căn cứ vào quy định tại khoản 1 Điều 66 Luật Công chứng 2014 (Quốc hội ban hành ngày 20/06/2014, có hiệu lực từ 01/01/2015). Cụ thể:
“Người yêu cầu công chứng hợp đồng, giao dịch, bản dịch, lưu giữ di chúc, cấp bản sao văn bản công chứng phải nộp phí công chứng.”
Như vậy, người chịu trách nhiệm nộp phí là người yêu cầu công chứng – tức cá nhân, tổ chức có yêu cầu công chứng hợp đồng chuyển nhượng nhà đất. Người này thường là người ghi thông tin, ký tên trong phiếu yêu cầu công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng (phòng công chứng hoặc văn phòng công chứng).
Tuy nhiên, cần lưu ý: Pháp luật không cấm các bên thỏa thuận về việc ai sẽ nộp phí. Thông thường trong thực tế, các bên mua và bên bán có thể thỏa thuận bằng miệng hoặc ghi rõ trong hợp đồng mua bán rằng: “Bên mua chịu toàn bộ phí công chứng” hoặc “Bên bán chịu phí công chứng”. Nếu không có thỏa thuận, người nộp mặc định là người yêu cầu công chứng.
Tình huống thực tế: Anh A mua căn nhà của chị B trị giá 2 tỷ đồng. Khi đến phòng công chứng, cả hai cùng ký vào phiếu yêu cầu công chứng. Theo quy định, nếu không có thỏa thuận, cả hai đều là người yêu cầu công chứng, do đó mỗi người phải nộp một nửa phí. Tuy nhiên, trong hợp đồng mua bán, hai bên đã thỏa thuận: “Bên mua (anh A) chịu toàn bộ phí công chứng”. Kết quả là anh A phải nộp toàn bộ 1,6 triệu đồng phí công chứng (theo bảng tính dưới đây).
Phí công chứng mua bán nhà đất phải nộp là bao nhiêu?
Sau khi xác định ai là người nộp, câu hỏi tiếp theo là mức phí công chứng cụ thể là bao nhiêu. Theo Điều 4 Thông tư 257/2016/TT-BTC (Bộ Tài chính ban hành ngày 11/11/2016, có hiệu lực từ 01/01/2017), mức phí được tính dựa trên giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng.
Bảng phí công chứng hợp đồng chuyển nhượng nhà đất
| Giá trị tài sản/hợp đồng | Mức thu phí công chứng |
|---|---|
| Dưới 50 triệu đồng | 50.000 đồng |
| Từ 50 – 100 triệu đồng | 100.000 đồng |
| Trên 100 triệu – 1 tỷ đồng | 0,1% giá trị (ví dụ: 200 triệu → 200.000 đồng) |
| Trên 1 – 3 tỷ đồng | 1 triệu đồng + 0,06% phần vượt quá 1 tỷ (ví dụ: 2 tỷ → 1.000.000 + 0,06% × 1.000.000.000 = 1.600.000 đồng) |
| Trên 3 – 5 tỷ đồng | 2,2 triệu đồng + 0,05% phần vượt quá 3 tỷ |
| Trên 5 – 10 tỷ đồng | 3,2 triệu đồng + 0,04% phần vượt quá 5 tỷ |
| Trên 10 – 100 tỷ đồng | 5,2 triệu đồng + 0,03% phần vượt quá 10 tỷ |
| Trên 100 tỷ đồng | 32,2 triệu đồng + 0,02% phần vượt quá 100 tỷ, tối đa 70 triệu đồng/trường hợp |
Lưu ý quan trọng:
- Nếu công chứng tại văn phòng công chứng (tổ chức tư nhân), mức phí trên đã bao gồm thuế VAT (thuế giá trị gia tăng).
- Trường hợp giá đất, giá tài sản do các bên thỏa thuận thấp hơn mức giá nhà nước (bảng giá đất do UBND cấp tỉnh ban hành), thì giá trị tính phí công chứng sẽ được tính theo công thức: Diện tích đất × Giá đất nhà nước.
Thù lao công chứng – khoản tiền bạn có thể phải trả thêm
Ngoài phí công chứng nêu trên, người yêu cầu công chứng còn phải nộp thù lao công chứng theo quy định tại khoản 2 Điều 32 và khoản 1 Điều 67 Luật Công chứng 2014. Khoản thù lao này bao gồm các dịch vụ như:
- Soạn thảo hợp đồng, giao dịch
- Đánh máy, sao chụp, dịch giấy tờ
- Ký hồ sơ ngoài giờ, ký hồ sơ ngoài trụ sở (nếu có)
Mức thù lao do các bên thỏa thuận với tổ chức hành nghề công chứng, nhưng không được vượt quá mức trần do UBND cấp tỉnh quy định tại địa phương. Tổ chức hành nghề công chứng bắt buộc phải niêm yết công khai bảng phí và thù lao tại trụ sở.
Xử phạt nếu vi phạm quy định về phí công chứng
Theo khoản 15 Điều 1 Nghị định 117/2024/NĐ-CP (Chính phủ ban hành ngày 16/09/2024, có hiệu lực từ 01/11/2024), tổ chức hành nghề công chứng có thể bị xử phạt như sau:
- Phạt từ 3 – 7 triệu đồng: Nếu không niêm yết hoặc niêm yết không đầy đủ phí, giá dịch vụ.
- Phạt từ 7 – 10 triệu đồng: Nếu thu phí cao hơn mức giá tối đa do UBND tỉnh ban hành hoặc cao hơn mức đã niêm yết; thu chi phí khác cao hơn mức thỏa thuận.
Lời khuyên từ luật sư
- Luôn thỏa thuận rõ ràng: Trước khi ký hợp đồng, bạn và bên kia nên thỏa thuận bằng văn bản về việc ai sẽ chịu phí công chứng, để tránh tranh chấp sau này.
- Kiểm tra bảng phí niêm yết: Khi đến tổ chức công chứng, hãy yêu cầu xem bảng phí và thù lao đã niêm yết để đảm bảo không bị thu quá mức quy định.
- Lưu lại biên lai: Sau khi nộp phí, bạn nên lưu giữ biên lai hoặc hóa đơn để làm căn cứ khi cần khiếu nại.
- Tham khảo ý kiến luật sư: Với các giao dịch phức tạp (giá trị lớn, có tranh chấp), hãy nhờ luật sư tư vấn để tránh rủi ro pháp lý.
- Chú ý thời hạn: Phí công chứng được thu ngay tại thời điểm thực hiện công chứng. Bạn không nên để quá lâu sau khi ký hợp đồng mới đi nộp phí.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Nếu bên bán yêu cầu tôi (bên mua) nộp phí công chứng, có đúng luật không?
Có, điều này hoàn toàn hợp pháp nếu hai bên đã thỏa thuận. Điều 66 Luật Công chứng 2014 không cấm việc các bên thỏa thuận về người nộp phí. Tuy nhiên, nếu không có thỏa thuận, người yêu cầu công chứng (thường là người ký phiếu yêu cầu) phải nộp.
Câu hỏi: Phí công chứng có được hoàn lại nếu hợp đồng không được công chứng?
Theo quy định tại Điều 69 Luật Công chứng 2014, nếu hợp đồng không được công chứng do lỗi của tổ chức hành nghề công chứng, người yêu cầu được hoàn lại phí. Tuy nhiên, nếu do lỗi của người yêu cầu (ví dụ: cung cấp thông tin sai), phí sẽ không được hoàn lại.
Câu hỏi: Phí công chứng có khác nhau giữa phòng công chứng và văn phòng công chứng không?
Về cơ bản, mức phí công chứng được quy định chung tại Thông tư 257/2016/TT-BTC, nên không có sự khác biệt về mức phí cơ bản. Tuy nhiên, thù lao công chứng có thể khác nhau do thỏa thuận giữa các bên, nhưng không vượt quá mức trần do UBND tỉnh quy định.
Nếu bạn còn thắc mắc về phí công chứng mua bán nhà đất hoặc cần hỗ trợ pháp lý chi tiết, hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 1900.6588 để được tư vấn miễn phí hoặc 090.222.9061 để sử dụng dịch vụ Luật sư tư vấn (có phí).
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.













