Thị trường carbon rừng 2026: Hướng dẫn chi tiết Nghị định 180/2026/NĐ-CP cho chủ rừng và doanh nghiệp

Thị trường carbon rừng Việt Nam sắp bước vào giai đoạn phát triển mới với sự ra đời của Nghị định số 180/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/7/2026. Đây là hành lang pháp lý quan trọng, mở ra cơ hội huy động nguồn lực cho bảo vệ rừng, cải thiện sinh kế cho hàng chục nghìn hộ gia đình và doanh nghiệp. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết các quy định mới, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.

Nghị định 180/2026/NĐ-CP về thị trường carbon rừng có hiệu lực khi nào?

Tóm tắt cốt lõi: Nghị định 180/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/7/2026, thay thế các quy định cũ về chi trả dịch vụ môi trường rừng, tạo khung pháp lý đồng bộ cho thị trường carbon rừng.

Theo thông tin từ Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Nghị định số 180/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành nhằm tạo hành lang pháp lý đầy đủ cho thị trường carbon rừng tại Việt Nam. Nghị định gồm 4 chương, 20 điều và 6 phụ lục, quy định chi tiết về:

  • Đối tượng, hình thức, mức chi trả dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng
  • Quản lý, sử dụng nguồn thu từ dịch vụ carbon
  • Dự án carbon rừng
  • Xác định kết quả giảm phát thải và tín chỉ carbon rừng

Thời điểm có hiệu lực: 15/7/2026. Riêng các nguồn kinh phí còn lại từ Nghị định số 107 và Thỏa thuận ERPA vùng Bắc Trung Bộ vẫn tiếp tục được thực hiện; từ năm 2027 sẽ chuyển sang áp dụng hoàn toàn theo quy định của Nghị định 180.

Ai là chủ sở hữu tín chỉ carbon rừng theo Nghị định mới?

Tóm tắt cốt lõi: Đối với rừng thuộc sở hữu toàn dân, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, UBND cấp tỉnh và chủ rừng là đại diện chủ sở hữu đối với kết quả giảm phát thải và tín chỉ carbon.

Nghị định quy định rõ chủ thể có quyền đối với tín chỉ carbon rừng:

  • Rừng thuộc sở hữu toàn dân: Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và chủ rừng là đại diện chủ sở hữu đối với kết quả giảm phát thải và tín chỉ carbon rừng của các dự án do cơ quan chuyên môn hoặc chủ rừng thực hiện.
  • Chủ rừng là tổ chức: Nguồn thu từ dịch vụ carbon được ưu tiên sử dụng cho công tác bảo vệ, phát triển rừng, hỗ trợ sinh kế cộng đồng, xây dựng dự án carbon, thực hiện đo đạc, báo cáo, thẩm định và xây dựng cơ sở dữ liệu ngành lâm nghiệp.

Theo ông Phạm Hồng Lượng, Phó Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm: “Lĩnh vực này sẽ mở ra nhiều cơ hội để các địa phương, chủ rừng huy động thêm nguồn lực cho công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng, đồng thời góp phần cải thiện sinh kế cho cộng đồng sống dựa vào rừng.”

Hình thức chi trả dịch vụ carbon rừng thay đổi thế nào?

Tóm tắt cốt lõi: Hai hình thức chi trả: trực tiếp theo hợp đồng hoặc qua sàn giao dịch carbon, và gián tiếp thông qua Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng.

Nghị định quy định hai phương thức chi trả dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng:

  1. Chi trả trực tiếp: Theo hợp đồng giữa bên cung ứng và bên sử dụng dịch vụ, hoặc thông qua sàn giao dịch carbon.
  2. Chi trả gián tiếp: Thông qua Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng.

Điểm mới đáng chú ý: Nguồn thu phải ưu tiên hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng dân cư tại vùng đệm hoặc khu vực tiếp giáp rừng đặc dụng. Điều này nhằm tăng cường sự tham gia của người dân trong bảo vệ rừng và tạo tín chỉ carbon có chất lượng.

Tiêu chuẩn tín chỉ carbon rừng: Trong nước hay quốc tế?

Tóm tắt cốt lõi: Các dự án có thể áp dụng tiêu chuẩn quốc gia (dự kiến có hiệu lực từ 1/1/2028) hoặc tiêu chuẩn quốc tế như Verra, Gold Standard. Tín chỉ theo tiêu chuẩn Việt Nam chỉ được giao dịch trong nước.

Nghị định quy định việc cung ứng và sử dụng dịch vụ hấp thụ, lưu giữ carbon của rừng phải đáp ứng một trong hai loại tiêu chuẩn:

  • Tiêu chuẩn quốc tế: Như Verra, Gold Standard.
  • Tiêu chuẩn trong nước: Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ xây dựng Tiêu chuẩn quốc gia hoặc công nhận các phương pháp do tổ chức, cá nhân đề xuất. Dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/1/2028.

Bà Nguyễn Thị Mỹ Linh, Trung tâm Chứng nhận Quản lý rừng bền vững (VFCC), cho biết dự thảo Tiêu chuẩn quốc gia về tín chỉ carbon rừng đã được Hội đồng Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng quốc gia thông qua ngày 18/6/2026. Dự thảo quy định toàn diện các yêu cầu đối với dự án carbon rừng, từ phương pháp giảm phát thải, tính toán bể carbon, kiểm kê khí nhà kính đến các yêu cầu về quyền sử dụng đất, tính bổ sung, không trùng lặp và thẩm định độc lập.

Lưu ý quan trọng: Tín chỉ carbon được tạo ra theo Tiêu chuẩn quốc gia của Việt Nam hiện chỉ được phép giao dịch trên sàn giao dịch carbon trong nước.

Quy trình đăng ký và thẩm định dự án carbon rừng như thế nào?

Tóm tắt cốt lõi: Quy trình chặt chẽ với hai lần thẩm định độc lập: một lần cho hồ sơ đăng ký dự án, một lần cho kết quả giảm phát thải. Tín chỉ sau khi được cấp sẽ ghi nhận trên hệ thống đăng ký quốc gia.

Quy trình triển khai dự án carbon rừng được thiết kế với các bước chính:

  1. Đăng ký dự án: Chủ rừng hoặc tổ chức thực hiện dự án nộp hồ sơ đăng ký, được thẩm định độc lập lần thứ nhất.
  2. Thực hiện dự án: Áp dụng các biện pháp giảm phát thải, đo đạc, báo cáo theo hệ thống MRV (theo dõi, báo cáo, thẩm định).
  3. Thẩm định kết quả: Kết quả giảm phát thải được thẩm định độc lập lần thứ hai.
  4. Cấp tín chỉ: Sau khi được cấp, tín chỉ carbon được ghi nhận trên hệ thống đăng ký quốc gia.
  5. Giao dịch: Tín chỉ có thể giao dịch trên sàn giao dịch carbon trong nước hoặc chuyển nhượng quốc tế.

Kết quả thực tiễn: Bài học từ Chương trình Bắc Trung Bộ

Tóm tắt cốt lõi: Việt Nam đã chuyển nhượng 11,3 triệu tấn CO2 cho Ngân hàng thế giới, thu về 56,5 triệu USD (khoảng 1.388 tỷ đồng), chi trả cho 80.000 chủ rừng tại Bắc Trung Bộ.

Thực tiễn triển khai Chương trình giảm phát thải vùng Bắc Trung Bộ đã tạo nền tảng quan trọng cho việc xây dựng thị trường carbon rừng. Các số liệu cụ thể:

  • 10,3 triệu tấn CO2 chuyển nhượng theo thỏa thuận với Quỹ Đối tác Carbon trong Lâm nghiệp (FCPF), đơn giá 5 USD/tấn.
  • Đến năm 2025, tổng cộng 11,3 triệu tấn CO2 đã được chuyển nhượng cho Ngân hàng thế giới, bao gồm 10,3 triệu tấn theo Thỏa thuận chi trả giảm phát thải (ERPA) và 1 triệu tấn bổ sung.
  • 56,5 triệu USD (tương đương khoảng 1.388 tỷ đồng) đã được tiếp nhận và chi trả cho khoảng 80.000 chủ rừng, trong đó có khoảng 40.000 hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng tại khu vực Bắc Trung Bộ.

Theo ông Phạm Hồng Lượng: Kết quả trên đã tạo động lực để nhiều địa phương và chủ rừng mong muốn tiếp tục tham gia thị trường carbon rừng, đồng thời là cơ sở để Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp các cơ quan, tổ chức quốc tế, viện nghiên cứu, trường đại học và chuyên gia xây dựng, hoàn thiện Nghị định số 180/2026/NĐ-CP.

Tình huống thực tế: Hộ gia đình làm chủ rừng có thể hưởng lợi gì?

Anh Nguyễn Văn A, huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh là một trong 40.000 hộ gia đình đã nhận được chi trả từ chương trình ERPA. Với diện tích rừng trồng 5 ha, anh A đã nhận được khoảng 15 triệu đồng từ dịch vụ carbon rừng trong giai đoạn 2020-2025. Khoản tiền này giúp anh đầu tư trồng rừng mới, mua cây giống và cải thiện đời sống gia đình.

Từ năm 2027, khi Nghị định 180 có hiệu lực đầy đủ, anh A và các chủ rừng khác sẽ tiếp cận thị trường carbon rừng chính thức, với quy trình minh bạch hơn, cơ hội giao dịch trên sàn carbon và khả năng tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế để tăng giá trị tín chỉ.

Lời khuyên từ luật sư dành cho chủ rừng và doanh nghiệp

Dựa trên các quy định của Nghị định 180/2026/NĐ-CP và thực tiễn triển khai, chúng tôi đưa ra một số khuyến nghị:

  1. Chủ rừng là hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng: Hãy liên hệ với UBND xã, huyện hoặc Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng địa phương để đăng ký tham gia các dự án carbon rừng. Chuẩn bị giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất, quyền sở hữu rừng.
  2. Doanh nghiệp muốn đầu tư vào tín chỉ carbon: Cần tìm hiểu kỹ hai hệ thống tiêu chuẩn (trong nước và quốc tế) để chọn phương án phù hợp. Nếu muốn giao dịch quốc tế, nên áp dụng tiêu chuẩn Verra hoặc Gold Standard ngay từ đầu. Nếu chỉ giao dịch trong nước, có thể chờ tiêu chuẩn quốc gia có hiệu lực từ 1/1/2028.
  3. Chuẩn bị hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV): Đây là yêu cầu bắt buộc để được cấp tín chỉ. Các doanh nghiệp, tổ chức nên đầu tư sớm vào hệ thống này để tránh gián đoạn khi Nghị định có hiệu lực.
  4. Theo dõi các thông tư hướng dẫn: Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang hoàn thiện các thông tư hướng dẫn để ban hành cùng thời điểm Nghị định có hiệu lực (15/7/2026). Các thông tư này sẽ quy định chi tiết về mức chi trả, phân bổ chỉ tiêu giảm phát thải, phương pháp xác định giá carbon.
  5. Tham gia các khóa tập huấn: Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ tổ chức các hội nghị phổ biến chính sách. Chủ rừng và doanh nghiệp nên tham gia để cập nhật thông tin mới nhất.

Câu hỏi thường gặp về Nghị định 180/2026/NĐ-CP

Câu hỏi: Nghị định 180/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày nào?

Nghị định số 180/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/7/2026. Riêng các nguồn kinh phí còn lại từ Nghị định số 107 và Thỏa thuận ERPA vùng Bắc Trung Bộ vẫn tiếp tục được thực hiện; từ năm 2027 sẽ chuyển sang áp dụng hoàn toàn theo quy định của Nghị định 180.

Câu hỏi: Ai được hưởng lợi từ thị trường carbon rừng?

Tất cả chủ rừng hợp pháp đều có thể tham gia, bao gồm: hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, tổ chức nhà nước và tư nhân. Nguồn thu từ dịch vụ carbon được ưu tiên sử dụng cho bảo vệ, phát triển rừng và hỗ trợ sinh kế cộng đồng vùng đệm.

Câu hỏi: Tín chỉ carbon rừng có thể giao dịch quốc tế không?

Có. Tín chỉ carbon rừng sau khi được cấp có thể giao dịch trên sàn giao dịch carbon trong nước hoặc chuyển nhượng quốc tế. Tuy nhiên, tín chỉ được tạo ra theo Tiêu chuẩn quốc gia của Việt Nam hiện chỉ được phép giao dịch trên sàn giao dịch carbon trong nước. Để giao dịch quốc tế, cần áp dụng tiêu chuẩn quốc tế như Verra, Gold Standard.

Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?

Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.

⚖️

Tham vấn chuyên môn bởi: Luật Quang Huy

Bài viết này được kiểm duyệt và hiệu đính chuyên môn bởi đội ngũ Luật sư của Luật Quang Huy. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin pháp lý chính xác, cập nhật và hữu ích nhất cho quý độc giả.

Picture of Hoàng Thìn
Hoàng Thìn
Lên đầu trang

Xác nhận gọi tới tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6706 của Luật Quang Huy?

Xác nhận gọi tới tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6588 của Luật Quang Huy?