Ngày 19 tháng 6 năm 2026, Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Ninh đã chính thức ban hành Quyết định 49/2026/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh. Văn bản này có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, thay thế hoàn toàn Quyết định 26/2021/QĐ-UBND trước đây. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc cụ thể hóa các quy định của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 117/2025/QH15 và Nghị định 63/2026/NĐ-CP của Chính phủ.

Với tư cách là luật sư tư vấn, chúng tôi nhận thấy Quyết định này không chỉ ảnh hưởng đến các cơ quan nhà nước mà còn tác động trực tiếp đến doanh nghiệp và cá nhân có liên quan đến việc tiếp cận, quản lý thông tin mật. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết những điểm mới và quan trọng nhất, giúp quý khách hàng nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
📋 Mục lục bài viết
- Quyết định 49/2026/QĐ-UBND áp dụng cho những đối tượng nào?
- Thủ tục xác định bí mật nhà nước và độ mật được quy định thế nào?
- Kinh phí và cơ sở vật chất cho công tác bảo vệ bí mật nhà nước được quy định ra sao?
- Thủ tục thu hồi văn bản điện tử bí mật nhà nước được quy định như thế nào?
- Tình huống thực tế
- Lời khuyên từ luật sư về việc tuân thủ Quyết định 49/2026/QĐ-UBND
- Câu hỏi thường gặp về Quyết định 49/2026/QĐ-UBND
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Quyết định 49/2026/QĐ-UBND có thay thế văn bản nào trước đây không?
- Câu hỏi: Cá nhân có vi phạm quy định về bảo vệ bí mật nhà nước theo Quyết định này không?
- Câu hỏi: Làm thế nào để xác định đúng độ mật của tài liệu?
Quyết định 49/2026/QĐ-UBND áp dụng cho những đối tượng nào?
Theo Điều 2 của Quy chế ban hành kèm theo Quyết định 49/2026/QĐ-UBND, đối tượng áp dụng bao gồm:
- Các sở, ngành, đơn vị, doanh nghiệp thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Ninh.
- Ủy ban nhân dân các xã, phường trên địa bàn tỉnh.
- Các tổ chức, cá nhân liên quan đến việc tiếp cận, quản lý, khai thác, sử dụng và bảo vệ bí mật nhà nước.
Như vậy, phạm vi áp dụng rất rộng, không chỉ giới hạn trong bộ máy hành chính mà còn bao gồm cả các doanh nghiệp nhà nước và các cá nhân được giao nhiệm vụ liên quan đến bí mật nhà nước.
Thủ tục xác định bí mật nhà nước và độ mật được quy định thế nào?
Điều 4 của Quy chế quy định chi tiết về thủ tục này. Chúng tôi xin tóm lược các bước quan trọng:
- Người soạn thảo phải đề xuất độ mật (Mật, Tối Mật, Tuyệt mật) và thời hạn bảo vệ với người có thẩm quyền.
- Người có thẩm quyền (người đứng đầu hoặc cấp phó) căn cứ danh mục bí mật nhà nước do Thủ tướng Chính phủ ban hành để quyết định.
- Trường hợp thông tin trong cùng một tài liệu có độ mật khác nhau, sẽ xác định theo độ mật cao nhất.
- Tài liệu bí mật nhà nước phải đóng dấu chỉ độ mật màu đỏ (đối với văn bản điện tử) và thể hiện rõ phạm vi lưu hành, số lượng bản phát hành.
Kinh phí và cơ sở vật chất cho công tác bảo vệ bí mật nhà nước được quy định ra sao?
Điều 3 của Quy chế nhấn mạnh các yêu cầu nghiêm ngặt về cơ sở vật chất:
- Nguồn kinh phí: Do ngân sách nhà nước bảo đảm, được bố trí trong dự toán hàng năm của các cơ quan, tổ chức.
- Kiểm tra an ninh: Các thiết bị, phần mềm phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước, đặc biệt là các thiết bị do tổ chức, cá nhân nước ngoài tài trợ, phải được Công an tỉnh kiểm tra an ninh, an toàn thông tin trước khi sử dụng.
- Sửa chữa thiết bị: Máy tính, thiết bị điện tử lưu giữ bí mật nhà nước khi hỏng phải do người phụ trách công nghệ thông tin của cơ quan sửa chữa. Trường hợp thuê ngoài phải được sự đồng ý của người đứng đầu và phải tháo rời ổ cứng giữ lại tại cơ quan.
Thủ tục thu hồi văn bản điện tử bí mật nhà nước được quy định như thế nào?
Điều 5 của Quy chế quy định rất chi tiết về vấn đề này, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số. Cụ thể:
- Cơ quan ban hành phải tạo dấu “Tài liệu thu hồi” màu đỏ và quy định thời hạn thu hồi cụ thể.
- Cơ quan nhận có trách nhiệm:
- Hủy bỏ văn bản điện tử trên hệ thống đúng thời hạn.
- Hủy bỏ hoàn toàn bản sao lưu trên máy tính hoặc thiết bị khác.
- Gửi lại bản giấy (nếu đã in) cho bên gửi và thông báo bằng văn bản.
Tình huống thực tế
Một doanh nghiệp nhà nước tại Bắc Ninh nhận được văn bản điện tử có dấu “Tuyệt mật” từ Sở Kế hoạch và Đầu tư, kèm theo dấu “Tài liệu thu hồi” với thời hạn 30 ngày. Theo quy định tại Điều 5, doanh nghiệp này phải:
- Hủy bỏ văn bản trên hệ thống quản lý văn bản điện tử sau 30 ngày.
- Kiểm tra và xóa hoàn toàn mọi bản sao lưu trên máy tính của nhân viên.
- Nếu đã in ra giấy, phải gửi lại bản giấy cho Sở Kế hoạch và Đầu tư kèm văn bản thông báo.
Việc không tuân thủ có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.
Lời khuyên từ luật sư về việc tuân thủ Quyết định 49/2026/QĐ-UBND
Dựa trên kinh nghiệm tư vấn pháp lý, chúng tôi đưa ra một số lời khuyên thiết thực cho các cơ quan, tổ chức và cá nhân trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh:
- Rà soát và cập nhật quy chế nội bộ: Ngay sau khi Quyết định 49/2026/QĐ-UBND có hiệu lực (01/7/2026), các cơ quan, doanh nghiệp cần rà soát lại quy chế bảo vệ bí mật nhà nước của mình để đảm bảo phù hợp với quy định mới.
- Đào tạo nhân sự: Tổ chức tập huấn cho toàn bộ cán bộ, nhân viên về thủ tục xác định độ mật, sao chụp tài liệu và xử lý văn bản điện tử bí mật nhà nước.
- Kiểm tra cơ sở vật chất: Đảm bảo các thiết bị điện tử, phần mềm phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước đã được kiểm tra an ninh bởi Công an tỉnh. Đặc biệt lưu ý quy định về sửa chữa thiết bị (phải tháo ổ cứng).
- Xây dựng quy trình thu hồi văn bản điện tử: Thiết lập quy trình nội bộ để đảm bảo việc thu hồi, hủy bỏ văn bản điện tử bí mật nhà nước được thực hiện đúng thời hạn và đúng quy định.
- Lưu trữ hồ sơ cẩn thận: Lưu giữ đầy đủ các văn bản xác định độ mật, biên bản tiêu hủy tài liệu, văn bản thu hồi để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra sau này.
Câu hỏi thường gặp về Quyết định 49/2026/QĐ-UBND
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Quyết định 49/2026/QĐ-UBND có thay thế văn bản nào trước đây không?
Có. Theo Điều 2 của Quyết định, văn bản này có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 và bãi bỏ Quyết định 26/2021/QĐ-UBND ngày 01/7/2021 của UBND tỉnh Bắc Giang (mặc dù tên tỉnh trong văn bản cũ là Bắc Giang, nhưng đây là quy định chính thức).
Câu hỏi: Cá nhân có vi phạm quy định về bảo vệ bí mật nhà nước theo Quyết định này không?
Có. Quyết định áp dụng cho mọi tổ chức và cá nhân có liên quan đến việc tiếp cận, quản lý, khai thác, sử dụng và bảo vệ bí mật nhà nước. Nếu cá nhân vi phạm, như tự ý sao chụp, tiết lộ thông tin mật, hoặc không tuân thủ quy trình thu hồi văn bản điện tử, có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Câu hỏi: Làm thế nào để xác định đúng độ mật của tài liệu?
Theo Điều 4, người đứng đầu cơ quan phải căn cứ vào Danh mục bí mật nhà nước do Thủ tướng Chính phủ ban hành để xác định. Tài liệu có thể được xác định theo ba mức: “Mật”, “Tối Mật” hoặc “Tuyệt mật”. Trường hợp có nhiều thông tin với độ mật khác nhau trong cùng một tài liệu, sẽ lấy độ mật cao nhất.
Lưu ý quan trọng: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Nếu quý khách hàng có các tình huống cụ thể liên quan đến việc áp dụng Quyết định 49/2026/QĐ-UBND, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.







