Trong quá trình triển khai bất kỳ dự án nào, từ xây dựng công trình đến cung cấp dịch vụ, nghiệm thu đóng vai trò quyết định để đảm bảo chất lượng và tính hợp pháp. Tuy nhiên, nhiều cá nhân và doanh nghiệp vẫn còn băn khoăn: nghiệm thu là gì?, quy trình thực hiện ra sao, và cần những mẫu biên bản nào? Trong bài viết này, chúng tôi – Luật sư Nguyễn Đức Hùng và cộng sự – sẽ giải đáp chi tiết, đồng thời gợi ý cho bạn 6 mẫu biên bản nghiệm thu mới nhất 2026 để áp dụng ngay.

📋 Mục lục bài viết
- I. Nghiệm thu là gì? Điều kiện để tiến hành nghiệm thu?
- 1.1. Định nghĩa nghiệm thu theo pháp luật Việt Nam
- 1.2. Điều kiện để tiến hành nghiệm thu
- II. 6 mẫu biên bản nghiệm thu phổ biến nhất năm 2026
- 2.1. Biên bản nghiệm thu công việc xây dựng
- 2.2. Biên bản nghiệm thu bàn giao hàng hóa
- 2.3. Biên bản nghiệm thu lắp đặt máy móc, thiết bị
- 2.4. Biên bản nghiệm thu quyết toán công trình
- 2.5. Biên bản nghiệm thu khối lượng dự án hoàn thành
- 2.6. Biên bản nghiệm thu tư vấn giám sát
- III. Nội dung, trình tự kiểm tra công tác nghiệm thu công trình xây dựng
- IV. Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Nghiệm thu có bắt buộc đối với mọi công trình xây dựng không?
- Câu hỏi: Ai có thẩm quyền ký biên bản nghiệm thu?
- Câu hỏi: Biên bản nghiệm thu có hiệu lực pháp lý như thế nào?
I. Nghiệm thu là gì? Điều kiện để tiến hành nghiệm thu?
1.1. Định nghĩa nghiệm thu theo pháp luật Việt Nam
Theo quy định tại Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) và các văn bản hướng dẫn, nghiệm thu là hoạt động kiểm tra, đánh giá chất lượng công trình xây dựng, sản phẩm, dịch vụ sau khi hoàn thành. Cụ thể, tại Điều 118, Luật Xây dựng 2014, quy định: “Công trình xây dựng trước khi đưa vào khai thác, sử dụng phải được nghiệm thu theo quy định.”
Nghiệm thu không chỉ áp dụng cho lĩnh vực xây dựng mà còn phổ biến trong nhiều ngành nghề khác như sản xuất, thương mại, dịch vụ, giúp các bên liên quan có đủ căn cứ pháp lý để xác nhận trách nhiệm và chất lượng.
1.2. Điều kiện để tiến hành nghiệm thu
Để việc nghiệm thu diễn ra hợp lệ, cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Có hồ sơ pháp lý đầy đủ: Bao gồm hợp đồng, thiết kế kỹ thuật, bản vẽ thi công, các chứng chỉ chất lượng vật liệu.
- Hoàn thành công việc theo đúng tiến độ: Công việc, hạng mục cần được thực hiện xong 100% theo hợp đồng.
- Có văn bản yêu cầu nghiệm thu: Bên thực hiện (nhà thầu, nhà cung cấp) phải gửi phiếu yêu cầu nghiệm thu cho bên quản lý (chủ đầu tư, tư vấn giám sát).
- Thành phần tham gia đầy đủ: Gồm đại diện chủ đầu tư, nhà thầu, đơn vị giám sát (nếu có) và các bên liên quan khác.
Lưu ý từ luật sư: Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP về quản lý chất lượng công trình xây dựng, nếu không thực hiện nghiệm thu đúng quy trình, chủ đầu tư có thể bị xử phạt hành chính từ 10 – 20 triệu đồng, tùy mức độ vi phạm.
II. 6 mẫu biên bản nghiệm thu phổ biến nhất năm 2026
2.1. Biên bản nghiệm thu công việc xây dựng
Đây là mẫu biên bản thông dụng nhất, áp dụng cho từng hạng mục hoặc toàn bộ công trình xây dựng. Mẫu này thường bao gồm: tên công trình, hạng mục, thành phần tham gia, thời gian, đánh giá chất lượng và kết luận.
Tình huống thực tế: Công ty A thi công phần móng cho tòa nhà văn phòng. Sau khi hoàn thành, đại diện chủ đầu tư, tư vấn giám sát và nhà thầu cùng ký biên bản nghiệm thu để xác nhận chất lượng trước khi đổ bê tông tầng tiếp theo.
2.2. Biên bản nghiệm thu bàn giao hàng hóa
Mẫu này dùng trong thương mại, khi bên bán giao hàng cho bên mua. Nội dung gồm: thông tin hai bên, danh mục hàng hóa, số lượng, quy cách, chữ ký xác nhận.
Mức phạt liên quan: Nếu không lập biên bản nghiệm thu bàn giao, theo Điều 301, Luật Thương mại 2005, bên vi phạm có thể phải bồi thường thiệt hại phát sinh.
2.3. Biên bản nghiệm thu lắp đặt máy móc, thiết bị
Áp dụng khi kiểm tra chất lượng lắp đặt máy móc trước khi đưa vào vận hành. Biên bản nêu rõ tên thiết bị, căn cứ kỹ thuật, kết luận đạt/không đạt.
2.4. Biên bản nghiệm thu quyết toán công trình
Mẫu này ghi nhận việc thanh quyết toán hợp đồng, bao gồm tổng giá trị, số tiền đã tạm ứng, số còn phải thanh toán. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để kết thúc hợp đồng.
2.5. Biên bản nghiệm thu khối lượng dự án hoàn thành
Dùng để xác nhận khối lượng công việc đã thực hiện, làm cơ sở thanh toán và quyết toán. Mẫu này thường kèm theo bảng chi tiết khối lượng.
2.6. Biên bản nghiệm thu tư vấn giám sát
Áp dụng cho các đơn vị tư vấn giám sát thi công, xác nhận chất lượng giám sát và kết quả công việc.
III. Nội dung, trình tự kiểm tra công tác nghiệm thu công trình xây dựng
Theo Điều 24, Nghị định 06/2021/NĐ-CP, trình tự kiểm tra công tác nghiệm thu bao gồm:
- Bước 1: Nhà thầu gửi văn bản yêu cầu nghiệm thu kèm hồ sơ chất lượng.
- Bước 2: Chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát tổ chức kiểm tra thực tế, đối chiếu với thiết kế và tiêu chuẩn.
- Bước 3: Lập biên bản nghiệm thu, ghi rõ kết luận đạt/không đạt. Nếu không đạt, yêu cầu sửa chữa và nghiệm thu lại.
- Bước 4: Các bên ký tên, đóng dấu (nếu có). Biên bản được lưu giữ làm căn cứ pháp lý.
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý: Việc tuân thủ đúng quy trình nghiệm thu không chỉ giúp dự án được bàn giao an toàn mà còn giảm thiểu rủi ro tranh chấp sau này. Đặc biệt, trong lĩnh vực xây dựng, nếu bỏ qua bước này, chủ đầu tư có thể đối mặt với án phạt hành chính lên đến 50 triệu đồng theo Nghị định 139/2017/NĐ-CP.
IV. Lời khuyên từ luật sư
Để quá trình nghiệm thu diễn ra suôn sẻ, chúng tôi khuyên quý khách hàng nên lưu ý:
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi nghiệm thu – bao gồm hợp đồng, bản vẽ, chứng chỉ chất lượng.
- Lập biên bản chi tiết, rõ ràng – ghi đúng thông tin, tránh mơ hồ về kết luận.
- Tham khảo ý kiến luật sư – đặc biệt với các dự án lớn hoặc có yếu tố nước ngoài.
- Lưu trữ biên bản nghiệm thu – làm căn cứ giải quyết tranh chấp, thanh tra, kiểm toán sau này.
- Cập nhật văn bản pháp luật mới – năm 2026, một số quy định về nghiệm thu có thể thay đổi, cần theo dõi tại phapluat.gov.vn.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Nghiệm thu có bắt buộc đối với mọi công trình xây dựng không?
Có. Theo Điều 118, Luật Xây dựng 2014, tất cả công trình xây dựng trước khi đưa vào sử dụng đều phải được nghiệm thu. Việc không thực hiện có thể bị xử phạt hành chính và yêu cầu dừng hoạt động.
Câu hỏi: Ai có thẩm quyền ký biên bản nghiệm thu?
Biên bản nghiệm thu phải có chữ ký của đại diện chủ đầu tư (hoặc tư vấn giám sát), đại diện nhà thầu thi công, và các bên liên quan khác. Mỗi bên nên có người có thẩm quyền ký và đóng dấu (nếu có).
Câu hỏi: Biên bản nghiệm thu có hiệu lực pháp lý như thế nào?
Biên bản nghiệm thu là căn cứ pháp lý xác nhận chất lượng công việc hoàn thành, làm cơ sở thanh toán, bảo hành và giải quyết tranh chấp. Nếu được lập đúng quy trình, biên bản có giá trị chứng cứ trước tòa.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.






