Chào bạn,

Nếu bạn hoặc doanh nghiệp của bạn đang kinh doanh, quản lý địa điểm công cộng, hoặc đơn giản là một người hút thuốc, thì quy định mới này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến bạn. Từ ngày 15/5/2026, hành vi hút thuốc lá tại địa điểm cấm sẽ không còn được nhắc nhở hay cảnh cáo nữa. Thay vào đó, bạn sẽ bị phạt tiền ngay lập tức.
Nghị định 90/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành đã chính thức bỏ hình thức xử phạt cảnh cáo đối với hành vi này, thay bằng phạt tiền từ 200.000 đồng đến 500.000 đồng. Đây là một bước siết chặt đáng kể để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường không khói thuốc.
📋 Mục lục bài viết
- 1. Hút thuốc tại địa điểm cấm từ 15/5/2026: Mức phạt mới là bao nhiêu?
- 2. Chủ địa điểm, người quản lý có trách nhiệm gì? Mức phạt cho tổ chức vi phạm?
- 2.1. Phạt từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng
- 2.2. Phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng
- 3. Quy định về bán, cung cấp thuốc lá thay đổi thế nào từ 15/5/2026?
- Tình huống thực tế
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Tôi hút thuốc trên ban công chung cư có bị phạt không?
- Câu hỏi: Quán bar, vũ trường có bắt buộc phải có khu vực hút thuốc riêng không?
- Câu hỏi: Tôi có thể bị phạt bao nhiêu nếu bán thuốc lá cho bạn 17 tuổi?
1. Hút thuốc tại địa điểm cấm từ 15/5/2026: Mức phạt mới là bao nhiêu?
Theo quy định cũ, nếu bạn hút thuốc ở nơi cấm, bạn có thể chỉ bị cảnh cáo hoặc phạt tiền. Nhưng từ 15/5/2026, Điều 24 Nghị định 90/2026/NĐ-CP đã bỏ hoàn toàn hình thức cảnh cáo. Điều này có nghĩa là:
- Mức phạt chính: Từ 200.000 đồng đến 500.000 đồng cho cá nhân hút thuốc tại địa điểm có quy định cấm.
- Trường hợp đặc biệt: Hút thuốc trên tàu bay sẽ bị xử phạt theo quy định riêng của lĩnh vực hàng không dân dụng, không áp dụng mức phạt này.
Như vậy, từ nay, nếu bạn đang ở bệnh viện, trường học, rạp chiếu phim, hoặc bất kỳ nơi nào có biển “cấm hút thuốc”, việc châm một điếu thuốc có thể khiến bạn mất ngay nửa triệu đồng mà không có cơ hội được nhắc nhở trước.
2. Chủ địa điểm, người quản lý có trách nhiệm gì? Mức phạt cho tổ chức vi phạm?
Không chỉ người hút thuốc bị phạt, mà chủ địa điểm, người quản lý cũng chịu trách nhiệm nếu không thực hiện đúng quy định. Cụ thể, theo khoản 2 và khoản 3 Điều 24 Nghị định 90/2026/NĐ-CP:
2.1. Phạt từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng
Mức phạt này áp dụng cho các hành vi:
- Không có chữ hoặc biểu tượng “cấm hút thuốc lá” tại địa điểm cấm theo quy định.
- Không tổ chức thực hiện, hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện đúng quy định về cấm hút thuốc tại địa điểm thuộc quyền quản lý.
2.2. Phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng
Mức phạt cao hơn này áp dụng cho các hành vi vi phạm tại nơi dành riêng cho người hút thuốc, bao gồm:
- Không có phòng và hệ thống thông khí tách biệt với khu vực không hút thuốc.
- Không có dụng cụ chứa mẩu, tàn thuốc lá.
- Không có biển báo tại vị trí phù hợp, dễ quan sát.
- Không có thiết bị phòng cháy, chữa cháy.
Lưu ý: Các quy định này nhấn mạnh trách nhiệm của chủ cơ sở trong việc thiết lập khu vực hút thuốc hợp pháp, đảm bảo an toàn và không ảnh hưởng đến người không hút thuốc.
3. Quy định về bán, cung cấp thuốc lá thay đổi thế nào từ 15/5/2026?
Đối với các đại lý, cửa hàng bán thuốc lá, Nghị định 90/2026/NĐ-CP cũng đưa ra các mức phạt cụ thể tại Điều 25:
- Phạt từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng: Không có biển thông báo “không bán thuốc lá cho người chưa đủ 18 tuổi” tại điểm bán.
- Phạt từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng cho một trong các hành vi:
- Trưng bày quá một bao hoặc một tút hoặc một hộp của một nhãn hiệu thuốc lá tại đại lý bán lẻ, điểm bán lẻ.
- Bán, cung cấp thuốc lá cho người chưa đủ 18 tuổi.
- Bán, cung cấp thuốc lá không ghi nhãn, không in cảnh báo sức khỏe trên bao bì. Trường hợp thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả thì xử phạt theo quy định pháp luật về thương mại, hàng cấm.
Hình thức xử phạt bổ sung: Đình chỉ hoạt động kinh doanh có liên quan đến hành vi vi phạm trong thời hạn từ 01 tháng đến 03 tháng.
Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc thu hồi và loại bỏ yếu tố vi phạm đối với thuốc lá không ghi nhãn, không in cảnh báo sức khỏe. Nếu không loại bỏ được, buộc tiêu hủy.
Tình huống thực tế
Anh Minh, chủ một quán cà phê nhỏ tại Hà Nội, thường bố trí một bàn nhỏ trong góc cho khách hút thuốc. Anh không treo biển “cấm hút thuốc” ở khu vực chung, cũng không có biển báo tại khu vực hút thuốc. Khi đoàn kiểm tra đến, anh Minh có thể bị phạt từ 3.000.000 đồng (vì không có biển cấm) và thậm chí lên đến 10.000.000 đồng nếu khu vực hút thuốc không đảm bảo các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy, thông khí.
Lời khuyên từ luật sư
- Đối với cá nhân người hút thuốc: Tuyệt đối không hút thuốc tại nơi có biển cấm. Nếu không chắc chắn, hãy hỏi nhân viên hoặc tìm khu vực hút thuốc được chỉ định. Việc châm một điếu thuốc có thể khiến bạn mất tới 500.000 đồng.
- Đối với chủ địa điểm, doanh nghiệp:
- Niêm yết biển “cấm hút thuốc” rõ ràng tại tất cả các lối vào và khu vực công cộng.
- Nếu có khu vực dành riêng cho người hút thuốc, phải đảm bảo có phòng thông khí tách biệt, dụng cụ chứa tàn thuốc, biển báo và thiết bị phòng cháy chữa cháy.
- Thường xuyên kiểm tra, nhắc nhở nhân viên và khách hàng.
- Đối với đại lý bán thuốc lá:
- Niêm yết biển “không bán thuốc lá cho người dưới 18 tuổi”.
- Chỉ trưng bày tối đa một bao mỗi nhãn hiệu.
- Kiểm tra giấy tờ tùy thân nếu nghi ngờ khách hàng chưa đủ 18 tuổi.
- Chuẩn bị từ bây giờ: Nghị định có hiệu lực từ ngày 15/5/2026. Hãy rà soát và khắc phục ngay các vi phạm để tránh bị xử phạt.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Tôi hút thuốc trên ban công chung cư có bị phạt không?
Theo quy định tại Điều 24 Nghị định 90/2026/NĐ-CP, nếu ban công chung cư thuộc khu vực có quy định cấm hút thuốc (ví dụ: khu vực công cộng, hành lang) thì bạn có thể bị phạt từ 200.000 đồng đến 500.000 đồng. Tuy nhiên, nếu ban công là không gian riêng của căn hộ và chung cư không có quy định cấm cụ thể, bạn cần kiểm tra lại nội quy của tòa nhà. Chúng tôi khuyên bạn nên hút thuốc tại khu vực được chỉ định để tránh rủi ro.
Câu hỏi: Quán bar, vũ trường có bắt buộc phải có khu vực hút thuốc riêng không?
Theo khoản 3 Điều 24, nếu quán bar, vũ trường có nơi dành riêng cho người hút thuốc, thì phải đáp ứng các yêu cầu: có phòng và hệ thống thông khí tách biệt, có dụng cụ chứa mẩu tàn, có biển báo và thiết bị phòng cháy chữa cháy. Nếu không đáp ứng, chủ quán có thể bị phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng. Tuy nhiên, luật không bắt buộc tất cả các quán phải có khu vực riêng; nếu không có, toàn bộ quán sẽ là khu vực cấm hút thuốc.
Câu hỏi: Tôi có thể bị phạt bao nhiêu nếu bán thuốc lá cho bạn 17 tuổi?
Theo điểm b khoản 2 Điều 25 Nghị định 90/2026/NĐ-CP, hành vi bán, cung cấp thuốc lá cho người chưa đủ 18 tuổi sẽ bị phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng. Ngoài ra, bạn còn có thể bị đình chỉ hoạt động kinh doanh từ 1 đến 3 tháng. Đây là mức phạt rất nghiêm trọng, vì vậy hãy luôn yêu cầu khách hàng xuất trình giấy tờ tùy thân nếu nghi ngờ.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.



