Chào bạn, trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, việc xây dựng và vận hành Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo là một bước tiến quan trọng. Nghị định mới đã chính thức quy định rõ thẩm quyền và phạm vi khai thác cơ sở dữ liệu này, nhằm bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và đúng pháp luật. Chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ ai có quyền truy cập, phạm vi khai thác đến đâu, và quyền lợi của công dân được bảo vệ như thế nào.

📋 Mục lục bài viết
- Ai có thẩm quyền khai thác Cơ sở dữ liệu quốc gia về khiếu nại, tố cáo?
- Phạm vi khai thác Cơ sở dữ liệu được quy định như thế nào?
- Quyền lợi của công dân trong việc khai thác Cơ sở dữ liệu là gì?
- Nguyên tắc quan trọng khi xây dựng và khai thác Cơ sở dữ liệu
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Tôi có thể yêu cầu cung cấp toàn bộ dữ liệu khiếu nại, tố cáo trên toàn quốc không?
- Câu hỏi: Tôi có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp thông tin cá nhân của tôi trong Cơ sở dữ liệu không?
- Câu hỏi: Khi nào Nghị định về Cơ sở dữ liệu quốc gia về khiếu nại, tố cáo có hiệu lực?
Ai có thẩm quyền khai thác Cơ sở dữ liệu quốc gia về khiếu nại, tố cáo?
Theo Nghị định số …/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 1/7/2026), việc khai thác Cơ sở dữ liệu được thực hiện theo phân quyền truy cập dựa trên chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan, tổ chức, cá nhân. Cụ thể:
- Nhóm 1 – Lãnh đạo cấp cao: Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch Quốc hội, Thường trực Ban Bí thư, Phó Chủ tịch nước, các Phó Thủ tướng Chính phủ, Thành viên Chính phủ, các Phó Chủ tịch Quốc hội và Ủy viên Ủy ban Thường vụ Quốc hội có quyền yêu cầu cung cấp thông tin, dữ liệu trong phạm vi toàn quốc.
- Nhóm 2 – Cơ quan Trung ương: Ủy ban Kiểm tra Trung ương, Văn phòng Trung ương Đảng, các Ban Đảng Trung ương, Văn phòng Chủ tịch nước, Văn phòng Chính phủ, Văn phòng Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đại biểu Quốc hội có quyền yêu cầu cung cấp thông tin, dữ liệu trong phạm vi toàn quốc.
- Nhóm 3 – Cấp tỉnh: Các ban của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, Văn phòng Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Văn phòng tỉnh ủy, thành ủy, các Ban thuộc tỉnh ủy, thành ủy, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh và đại biểu Hội đồng nhân dân cấp tỉnh có quyền yêu cầu cung cấp thông tin, dữ liệu trong phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
- Nhóm 4 – Cấp xã: Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân cấp xã, Văn phòng và các ban thuộc Đảng ủy cấp xã, cơ quan Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã, đại biểu Hội đồng nhân dân cấp xã có quyền yêu cầu cung cấp thông tin, dữ liệu trong phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân cấp xã.
- Nhóm 5 – Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác: Có quyền yêu cầu cung cấp thông tin theo quy định của pháp luật.
Việc khai thác, sử dụng dữ liệu thuộc danh mục bí mật nhà nước trong Cơ sở dữ liệu được thực hiện theo quy định pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.
Phạm vi khai thác Cơ sở dữ liệu được quy định như thế nào?
Phạm vi khai thác không chỉ giới hạn ở việc xem dữ liệu, mà còn bao gồm các hoạt động nhập, chuyển, xử lý đơn; giải quyết, theo dõi, nhận kết quả. Tuy nhiên, mọi hoạt động đều phải tuân thủ nguyên tắc bảo mật và phân quyền truy cập.
Đáng chú ý: Nghị định quy định việc khai thác dữ liệu được thực hiện chủ yếu thông qua phương thức điện tử trên cơ sở phân quyền truy cập; hạn chế việc cung cấp dữ liệu bằng văn bản, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Điều này nhằm đẩy mạnh chuyển đổi số, giảm thủ tục hành chính.
Tình huống thực tế: Ông A là đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh B, có thẩm quyền yêu cầu cung cấp thông tin, dữ liệu trong phạm vi quản lý của UBND tỉnh B. Ông A có thể yêu cầu xem toàn bộ hồ sơ khiếu nại, tố cáo liên quan đến địa bàn tỉnh B, nhưng không được yêu cầu dữ liệu của tỉnh khác. Nếu cần dữ liệu liên quan đến bí mật nhà nước, ông A phải tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.
Quyền lợi của công dân trong việc khai thác Cơ sở dữ liệu là gì?
Một điểm quan trọng mà Nghị định hướng tới là lấy người dân làm trung tâm. Cụ thể:
- Công dân có quyền được cung cấp thông tin cá nhân của mình do cơ quan nhà nước thu thập, lưu trữ trong Cơ sở dữ liệu theo quy định.
- Công dân có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét, cập nhật, sửa đổi, bổ sung khi phát hiện thông tin không chính xác.
- Nghị định cũng tạo điều kiện để người dân theo dõi, giám sát quá trình xử lý vụ việc của mình trên môi trường số.
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, quy định này giúp người dân chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, đồng thời tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước.
Nguyên tắc quan trọng khi xây dựng và khai thác Cơ sở dữ liệu
Nghị định nhấn mạnh các nguyên tắc sau:
- Tuân thủ pháp luật: Phải tuân thủ quy định về tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo, bảo vệ bí mật nhà nước, bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Phù hợp với khung kiến trúc quốc gia: Đảm bảo phù hợp với Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số, Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia, Từ điển dữ liệu dùng chung.
- Đảm bảo an toàn, an ninh mạng: Dữ liệu được phân loại theo cấp độ an toàn, kiểm soát truy cập, phát hiện và xử lý sự cố kịp thời.
- Công khai, minh bạch: Có khả năng truy xuất nguồn gốc, lịch sử cập nhật và chủ thể thực hiện.
- Tự động hóa: Hạn chế tối đa việc xử lý thủ công, hướng tới số hóa toàn trình.
Lời khuyên từ luật sư
- Xác định đúng thẩm quyền: Trước khi yêu cầu khai thác dữ liệu, cơ quan, tổ chức, cá nhân cần xác định rõ phạm vi thẩm quyền của mình theo quy định tại Nghị định. Việc yêu cầu vượt quá thẩm quyền có thể bị từ chối hoặc vi phạm quy định.
- Tuân thủ quy trình điện tử: Từ ngày 1/7/2026, việc khai thác dữ liệu chủ yếu qua phương thức điện tử. Các cơ quan cần chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật, phân quyền truy cập phù hợp.
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân và bí mật nhà nước: Khi khai thác dữ liệu có chứa thông tin cá nhân hoặc thuộc danh mục bí mật nhà nước, phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật liên quan để tránh rủi ro pháp lý.
- Người dân cần chủ động: Nếu bạn có khiếu nại, tố cáo, hãy theo dõi tiến trình xử lý trên môi trường số. Nếu phát hiện thông tin cá nhân không chính xác, bạn có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền sửa đổi, bổ sung.
- Tham khảo ý kiến luật sư: Đối với các vụ việc phức tạp liên quan đến bí mật nhà nước hoặc dữ liệu cá nhân nhạy cảm, nên tham khảo ý kiến luật sư để đảm bảo quyền lợi và tuân thủ đúng quy định.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Tôi có thể yêu cầu cung cấp toàn bộ dữ liệu khiếu nại, tố cáo trên toàn quốc không?
Không. Chỉ những lãnh đạo cấp cao (Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch Quốc hội, Thường trực Ban Bí thư, Phó Chủ tịch nước, các Phó Thủ tướng Chính phủ, Thành viên Chính phủ, các Phó Chủ tịch Quốc hội và Ủy viên Ủy ban Thường vụ Quốc hội) và một số cơ quan Trung ương (Ủy ban Kiểm tra Trung ương, Văn phòng Trung ương Đảng, các Ban Đảng Trung ương, Văn phòng Chủ tịch nước, Văn phòng Chính phủ, Văn phòng Quốc hội, Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đại biểu Quốc hội) mới có quyền yêu cầu cung cấp thông tin, dữ liệu trong phạm vi toàn quốc. Các cơ quan cấp tỉnh và cấp xã chỉ được yêu cầu trong phạm vi quản lý của mình.
Câu hỏi: Tôi có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp thông tin cá nhân của tôi trong Cơ sở dữ liệu không?
Có. Theo Nghị định, công dân có quyền được cung cấp thông tin cá nhân của mình do cơ quan nhà nước thu thập, lưu trữ trong Cơ sở dữ liệu theo quy định. Nếu phát hiện thông tin không chính xác, bạn có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét, cập nhật, sửa đổi, bổ sung.
Câu hỏi: Khi nào Nghị định về Cơ sở dữ liệu quốc gia về khiếu nại, tố cáo có hiệu lực?
Nghị định này có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân cần chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật, quy trình và đào tạo nhân sự để đáp ứng các yêu cầu mới về khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu khi nghị định có hiệu lực.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.







