Chào bạn, tôi là luật sư tư vấn tại đây. Chắc hẳn bạn đang quan tâm đến bảng lương công an nhân dân khi mức lương cơ sở được điều chỉnh tăng từ ngày 01/7/2026. Đây là thông tin quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của hàng trăm nghìn cán bộ, chiến sĩ. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật chi tiết mức lương mới nhất, cách tính lương và hệ thống cấp bậc quân hàm để bạn dễ dàng tra cứu.

📋 Mục lục bài viết
- Bảng lương công an thay đổi thế nào từ 01/7/2026?
- Bảng lương cấp bậc quân hàm công an nhân dân từ 01/7/2026
- Bảng nâng lương sĩ quan công an nhân dân
- Bảng lương chuyên môn kỹ thuật công an nhân dân
- Hệ thống cấp bậc quân hàm công an nhân dân hiện nay
- 1. Sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ
- 2. Sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật
- 3. Hạ sĩ quan, chiến sĩ nghĩa vụ
- Lời khuyên từ luật sư
- Tình huống thực tế
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Khi nào mức lương cơ sở mới 2.530.000 đồng/tháng chính thức áp dụng cho công an?
- Câu hỏi: Lương của sĩ quan chuyên môn kỹ thuật có khác gì so với sĩ quan nghiệp vụ không?
Bảng lương công an thay đổi thế nào từ 01/7/2026?
Căn cứ Nghị định 204/2004/NĐ-CP về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang, người làm việc trong công an nhân dân nhận lương theo hai bảng lương: Bảng 6 (cấp bậc quân hàm sĩ quan, hạ sĩ quan công an) và Bảng 7 (chuyên môn kỹ thuật). Công thức tính lương cơ bản là: Mức lương = Hệ số lương x Mức lương cơ sở.
Theo thông báo từ Bộ Nội vụ ngày 28/4/2026, Bộ Chính trị đã thống nhất chủ trương điều chỉnh mức lương cơ sở lên 2.530.000 đồng/tháng, áp dụng từ ngày 01/7/2026. Điều này đồng nghĩa với việc toàn bộ lương của sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ công an sẽ được điều chỉnh tăng.
Bảng lương cấp bậc quân hàm công an nhân dân từ 01/7/2026
Dưới đây là bảng chi tiết mức lương theo từng cấp bậc quân hàm từ ngày 01/7/2026, được tính dựa trên hệ số lương quy định tại Bảng 6 Nghị định 204/2004/NĐ-CP:
| STT | Cấp bậc quân hàm | Hệ số lương | Mức lương từ 01/7/2026 (đồng/tháng) |
|---|---|---|---|
| 1 | Đại tướng | 10.4 | 26.312.000 |
| 2 | Thượng tướng | 9.8 | 24.794.000 |
| 3 | Trung tướng | 9.2 | 23.276.000 |
| 4 | Thiếu tướng | 8.6 | 21.758.000 |
| 5 | Đại tá | 8.0 | 20.240.000 |
| 6 | Thượng tá | 7.3 | 18.469.000 |
| 7 | Trung tá | 6.6 | 16.698.000 |
| 8 | Thiếu tá | 6.0 | 15.180.000 |
| 9 | Đại úy | 5.4 | 13.662.000 |
| 10 | Thượng úy | 5.0 | 12.650.000 |
| 11 | Trung úy | 4.6 | 11.638.000 |
| 12 | Thiếu úy | 4.2 | 10.626.000 |
| 13 | Thượng sĩ | 3.8 | 9.614.000 |
| 14 | Trung sĩ | 3.5 | 8.855.000 |
| 15 | Hạ sĩ | 3.2 | 8.096.000 |
Ví dụ thực tế: Một chiến sĩ mang cấp bậc Thiếu úy, với hệ số lương 4.2, sẽ nhận mức lương cơ bản là 10.626.000 đồng/tháng từ ngày 01/7/2026. So với mức lương cũ (2.340.000 x 4.2 = 9.828.000 đồng), mức tăng là 798.000 đồng/tháng.
Bảng nâng lương sĩ quan công an nhân dân
Bên cạnh lương cơ bản, sĩ quan công an còn được hưởng chế độ nâng lương định kỳ. Dưới đây là bảng nâng lương cho các cấp bậc từ Đại tướng đến Thượng úy:
| Cấp bậc quân hàm | Hệ số nâng lần 1 | Mức lương nâng lần 1 (đồng/tháng) | Hệ số nâng lần 2 | Mức lương nâng lần 2 (đồng/tháng) |
|---|---|---|---|---|
| Đại tướng | 11.0 | 27.830.000 | – | – |
| Thượng tướng | 10.4 | 26.312.000 | – | – |
| Trung tướng | 9.8 | 24.794.000 | – | – |
| Thiếu tướng | 9.2 | 23.276.000 | – | – |
| Đại tá | 8.4 | 21.252.000 | 8.6 | 21.758.000 |
| Thượng tá | 7.7 | 19.481.000 | 8.1 | 20.493.000 |
| Trung tá | 7.0 | 17.710.000 | 7.4 | 18.722.000 |
| Thiếu tá | 6.4 | 16.192.000 | 6.8 | 17.204.000 |
| Đại úy | 5.8 | 14.674.000 | 6.2 | 15.686.000 |
| Thượng úy | 5.35 | 13.535.500 | 5.7 | 14.421.000 |
Đáng chú ý, các cấp tướng (Đại tướng, Thượng tướng, Trung tướng, Thiếu tướng) chỉ được nâng lương một lần, trong khi các cấp tá và cấp úy được nâng tối đa hai lần. Điều này được quy định cụ thể tại các văn bản hướng dẫn của Bộ Công an.
Bảng lương chuyên môn kỹ thuật công an nhân dân
Đối với cán bộ chuyên môn kỹ thuật, bảng lương được áp dụng theo Bảng 7 Nghị định 204/2004/NĐ-CP, chia làm hai nhóm với các hệ số khác nhau:
| Nhóm 1 – Hệ số | Mức lương từ 01/7/2026 (đồng/tháng) | Nhóm 2 – Hệ số | Mức lương từ 01/7/2026 (đồng/tháng) |
|---|---|---|---|
| 3.85 | 9.740.500 | 3.65 | 9.234.500 |
| 4.2 | 10.626.000 | 4.0 | 10.120.000 |
| 4.55 | 11.511.500 | 4.35 | 11.005.500 |
| 4.9 | 12.397.000 | 4.7 | 11.891.000 |
| 5.25 | 13.282.500 | 5.05 | 12.776.500 |
| 5.6 | 14.168.000 | 5.4 | 13.662.000 |
| 5.95 | 15.053.500 | 5.75 | 14.547.500 |
| 6.3 | 15.939.000 | 6.1 | 15.433.000 |
| 6.65 | 16.824.500 | 6.45 | 16.318.500 |
| 7.0 | 17.710.000 | 6.8 | 17.204.000 |
| 7.35 | 18.595.500 | 7.15 | 18.089.500 |
| 7.7 | 19.481.000 | 7.5 | 18.975.000 |
Bảng lương này áp dụng cho sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật, bao gồm các ngành như kỹ thuật hình sự, công nghệ thông tin, y tế trong lực lượng công an.
Hệ thống cấp bậc quân hàm công an nhân dân hiện nay
Để hiểu rõ hơn về bảng lương, bạn cần nắm được hệ thống cấp bậc quân hàm. Theo Điều 21 Luật Công an nhân dân, hệ thống này được phân chia như sau:
1. Sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ
- Cấp tướng: Đại tướng, Thượng tướng, Trung tướng, Thiếu tướng.
- Cấp tá: Đại tá, Thượng tá, Trung tá, Thiếu tá.
- Cấp úy: Đại úy, Thượng úy, Trung úy, Thiếu úy.
- Hạ sĩ quan: Thượng sĩ, Trung sĩ, Hạ sĩ.
2. Sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật
- Cấp tá: Thượng tá, Trung tá, Thiếu tá.
- Cấp úy: Đại úy, Thượng úy, Trung úy, Thiếu úy.
- Hạ sĩ quan: Thượng sĩ, Trung sĩ, Hạ sĩ.
3. Hạ sĩ quan, chiến sĩ nghĩa vụ
- Hạ sĩ quan nghĩa vụ: Thượng sĩ, Trung sĩ, Hạ sĩ.
- Chiến sĩ nghĩa vụ: Binh nhất, Binh nhì.
Lưu ý rằng cấp bậc sĩ quan chuyên môn kỹ thuật chỉ tối đa là Thượng tá, không có cấp tướng, khác với sĩ quan nghiệp vụ.
Lời khuyên từ luật sư
- Kiểm tra hệ số lương cá nhân: Bạn nên đối chiếu cấp bậc quân hàm hiện tại với bảng lương trên để xác định chính xác mức lương mới. Nếu có thắc mắc về hệ số, hãy liên hệ phòng tổ chức cán bộ đơn vị.
- Theo dõi văn bản hướng dẫn: Nghị định số 161/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/7/2026, nhưng có thể có thêm thông tư hướng dẫn chi tiết từ Bộ Công an. Cập nhật thường xuyên để không bỏ lỡ quyền lợi.
- Tính cả phụ cấp: Lương cơ bản chỉ là một phần thu nhập. Bạn còn được hưởng các khoản phụ cấp thâm niên, phụ cấp chức vụ, phụ cấp đặc thù ngành nghề. Hãy tra cứu thêm để có bức tranh tổng thể.
- Lưu ý về nâng lương: Nếu bạn đủ điều kiện nâng lương (hoàn thành nhiệm vụ, không vi phạm kỷ luật), hãy chủ động làm thủ tục đề nghị để được hưởng mức lương cao hơn.
- Hỏi luật sư nếu cần: Trong trường hợp gặp vướng mắc về tính lương hoặc quyền lợi, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua hotline 1900.6588 hoặc 090 222 9061 để được tư vấn trực tiếp.
Tình huống thực tế
Anh Minh, một Trung úy công an đang công tác tại Hà Nội, đã gọi cho chúng tôi hỏi: “Tôi hiện có hệ số lương 4.6, vậy từ 01/7/2026 lương của tôi là bao nhiêu?” Chúng tôi đã trả lời: Với mức lương cơ sở mới 2.530.000 đồng, lương cơ bản của anh là 11.638.000 đồng/tháng. Nếu anh được nâng lương lần 1 (hệ số 5.35), mức lương sẽ là 13.535.500 đồng/tháng. Anh Minh rất hài lòng và cho biết sẽ làm thủ tục nâng lương ngay khi đủ điều kiện.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Khi nào mức lương cơ sở mới 2.530.000 đồng/tháng chính thức áp dụng cho công an?
Mức lương cơ sở mới được áp dụng từ ngày 01/7/2026, theo Nghị định số 161/2026/NĐ-CP. Từ ngày này, toàn bộ lương của sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ công an sẽ được tính lại dựa trên mức lương cơ sở mới. Bạn nên kiểm tra bảng lương chi tiết theo cấp bậc của mình trong bài viết trên.
Câu hỏi: Lương của sĩ quan chuyên môn kỹ thuật có khác gì so với sĩ quan nghiệp vụ không?
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.





