Chúng tôi thường xuyên nhận được câu hỏi từ các chủ đầu tư và doanh nghiệp về nghĩa vụ mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, đặc biệt khi có văn bản mới được ban hành. Ngày 22 tháng 6 năm 2026, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2026. Văn bản này mang đến nhiều thay đổi quan trọng mà bạn cần nắm rõ để tránh rủi ro pháp lý và tài chính.

📋 Mục lục bài viết
- Nghị định 220/2026/NĐ-CP áp dụng cho những đối tượng bảo hiểm nào?
- Số tiền bảo hiểm tối thiểu theo Nghị định 220/2026/NĐ-CP là bao nhiêu?
- Những tổn thất nào không được bảo hiểm theo quy định mới?
- Mức phí bảo hiểm và mức khấu trừ thay đổi như thế nào?
- Trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc mua bảo hiểm
- Điều khoản chuyển tiếp: Hợp đồng cũ có cần sửa đổi?
- Tình huống thực tế
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày nào?
- Câu hỏi: Tôi có cần mua bảo hiểm bắt buộc cho công trình dưới 1.000 tỷ đồng không?
- Câu hỏi: Mức phí bảo hiểm tối đa có thể tăng bao nhiêu phần trăm?
- Câu hỏi: Tôi có thể giao nhà thầu mua bảo hiểm thay không?
Nghị định 220/2026/NĐ-CP áp dụng cho những đối tượng bảo hiểm nào?
Theo Điều 1 của Nghị định 220/2026/NĐ-CP, sửa đổi Điều 32 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, chủ đầu tư có trách nhiệm mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng đối với ba nhóm công trình sau:
- Công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng theo quy định của pháp luật về xây dựng.
- Công trình xây dựng có nguy cơ tác động xấu đến môi trường ở mức độ cao hoặc có nguy cơ tác động xấu đến môi trường theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
- Công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp theo quy định của pháp luật về xây dựng.
Đáng chú ý, so với quy định cũ, Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã mở rộng thêm tiêu chí về môi trường, buộc các dự án có tác động môi trường cao phải tham gia bảo hiểm bắt buộc. Theo thống kê sơ bộ từ Bộ Tài chính, quy định này dự kiến sẽ tăng khoảng 15% số lượng công trình phải mua bảo hiểm so với trước đây.
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, việc mở rộng đối tượng bảo hiểm theo tiêu chí môi trường là bước tiến quan trọng, giúp bảo vệ quyền lợi cộng đồng và giảm thiểu rủi ro tài chính cho chủ đầu tư khi xảy ra sự cố.
Số tiền bảo hiểm tối thiểu theo Nghị định 220/2026/NĐ-CP là bao nhiêu?
Điều 2 của Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi Điều 33 quy định rất cụ thể về số tiền bảo hiểm tối thiểu. Theo đó:
- Số tiền bảo hiểm tối thiểu là giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành, bao gồm toàn bộ vật liệu, chi phí nhân công, thiết bị lắp đặt vào công trình, cước phí vận chuyển, các loại thuế, phí khác và các hạng mục khác do chủ đầu tư cung cấp.
- Không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng, kể cả giá trị điều chỉnh, bổ sung (nếu có).
- Trong trường hợp có thay đổi về số tiền bảo hiểm tối thiểu do điều chỉnh giá trị công trình, bên mua bảo hiểm phải thông tin cho doanh nghiệp bảo hiểm trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày điều chỉnh.
Lưu ý quan trọng: Nếu bạn đang có hợp đồng bảo hiểm cũ, hãy kiểm tra ngay số tiền bảo hiểm có đáp ứng yêu cầu “giá trị đầy đủ” này không, vì nhiều hợp đồng trước đây chỉ bảo hiểm theo giá trị hợp đồng xây dựng mà chưa tính đủ các chi phí phụ trợ.
Những tổn thất nào không được bảo hiểm theo quy định mới?
Điều 3 của Nghị định 220/2026/NĐ-CP bổ sung thêm hai loại tổn thất bị loại trừ tại điểm m và điểm n khoản 2 Điều 34:
- Tổn thất do hiện tượng mục rữa và diễn ra trong điều kiện áp suất, nhiệt độ bình thường.
- Tổn thất do hiện tượng kết tạo vảy cứng như han gỉ, đóng cặn hoặc các hiện tượng tương tự khác.
Đây là điểm mới giúp doanh nghiệp bảo hiểm loại trừ các rủi ro mang tính hao mòn tự nhiên, không phải sự cố bất ngờ. Chúng tôi khuyến nghị bạn nên đọc kỹ hợp đồng để hiểu rõ các loại trừ này, tránh tranh chấp khi xảy ra tổn thất.
Mức phí bảo hiểm và mức khấu trừ thay đổi như thế nào?
Điều 4 của Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi Điều 37, chia làm hai trường hợp cụ thể:
Trường hợp 1: Công trình có giá trị dưới 1.000 tỷ đồng, không bao gồm lắp đặt thiết bị hoặc có lắp đặt thiết bị nhưng giá trị lắp đặt thấp hơn 50% tổng giá trị hạng mục: Áp dụng mức phí và khấu trừ tại khoản 1 Mục I Phụ lục III.
Trường hợp 2: Công trình có giá trị dưới 1.000 tỷ đồng, có lắp đặt thiết bị và giá trị lắp đặt từ 50% trở lên tổng giá trị hạng mục: Áp dụng mức phí và khấu trừ tại khoản 1 Mục II Phụ lục III.
Đặc biệt, Nghị định 220/2026/NĐ-CP bổ sung quy định mới: Doanh nghiệp bảo hiểm không được giảm phí đối với công trình tại các tỉnh, thành thuộc vùng nguy cơ xảy ra rủi ro do lũ quét, sạt lở đất, sụt lún đất. Đây là điểm cần lưu ý nếu dự án của bạn nằm ở khu vực có nguy cơ thiên tai cao.
Trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc mua bảo hiểm
Điều 5 của Nghị định 220/2026/NĐ-CP (sửa đổi Điều 38) khẳng định: Chủ đầu tư phải mua bảo hiểm bắt buộc công trình và có quyền giao nhà thầu mua bảo hiểm, nhưng trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về chủ đầu tư. Nếu mua theo từng hạng mục, tổng số tiền bảo hiểm của các hạng mục không được thấp hơn số tiền bảo hiểm tối thiểu quy định tại Điều 33.
Điều khoản chuyển tiếp: Hợp đồng cũ có cần sửa đổi?
Theo Điều 10 của Nghị định 220/2026/NĐ-CP:
- Các hợp đồng bảo hiểm đã giao kết trước ngày 01 tháng 7 năm 2026 và còn thời hạn thì tiếp tục thực hiện theo thỏa thuận cũ.
- Tuy nhiên, nếu các bên có thỏa thuận sửa đổi, bổ sung hợp đồng thì phải tuân theo quy định mới.
- Đối với dự án được bảo lãnh Chính phủ có điều khoản ổn định pháp luật, áp dụng theo thỏa thuận bảo lãnh.
Chúng tôi khuyến nghị bạn nên rà soát các hợp đồng bảo hiểm đang có hiệu lực, đặc biệt là các hợp đồng dài hạn, để cân nhắc việc sửa đổi nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật mới và tối ưu quyền lợi.
Tình huống thực tế
Anh Minh, chủ đầu tư một dự án khu đô thị tại Quảng Ninh, có hợp đồng bảo hiểm công trình ký từ tháng 3 năm 2026 với số tiền bảo hiểm 800 tỷ đồng. Sau khi Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực, anh lo lắng liệu hợp đồng cũ có còn hiệu lực không. Theo quy định chuyển tiếp, hợp đồng của anh vẫn có hiệu lực đến hết thời hạn. Tuy nhiên, nếu dự án của anh nằm trong vùng nguy cơ sạt lở (Quảng Ninh là tỉnh có nguy cơ cao), doanh nghiệp bảo hiểm không được giảm phí, nhưng hợp đồng cũ của anh vẫn áp dụng mức phí đã thỏa thuận. Để an toàn, chúng tôi khuyên anh nên thỏa thuận sửa đổi hợp đồng để đảm bảo số tiền bảo hiểm không thấp hơn giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành.
Lời khuyên từ luật sư
- Kiểm tra ngay đối tượng bảo hiểm: Xác định công trình của bạn có thuộc diện phải mua bảo hiểm bắt buộc theo ba nhóm mới hay không, đặc biệt là tiêu chí về môi trường.
- Rà soát số tiền bảo hiểm tối thiểu: Đảm bảo số tiền bảo hiểm trong hợp đồng không thấp hơn “giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành”, bao gồm tất cả chi phí như vật liệu, nhân công, thiết bị, thuế phí.
- Cập nhật thông tin kịp thời: Nếu có điều chỉnh giá trị công trình, bạn phải thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm trong vòng 05 ngày làm việc để tránh vi phạm hợp đồng.
- Thương lượng phí bảo hiểm hợp lý: Tận dụng quy định doanh nghiệp bảo hiểm được tăng/giảm phí tối đa 25% để đàm phán mức phí phù hợp với rủi ro thực tế của dự án.
- Lưu ý vùng nguy cơ cao: Nếu công trình nằm ở tỉnh, thành có nguy cơ lũ quét, sạt lở, bạn không thể yêu cầu giảm phí bảo hiểm, hãy dự trù chi phí này trong kế hoạch tài chính.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày nào?
Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026, theo quy định tại Điều 10. Các hợp đồng bảo hiểm đã giao kết trước ngày này và còn thời hạn thì tiếp tục thực hiện theo thỏa thuận cũ, trừ trường hợp các bên thỏa thuận sửa đổi.
Câu hỏi: Tôi có cần mua bảo hiểm bắt buộc cho công trình dưới 1.000 tỷ đồng không?
Có, nếu công trình của bạn thuộc một trong ba nhóm đối tượng tại Điều 32 (sửa đổi): công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn cộng đồng, công trình có nguy cơ tác động xấu đến môi trường, hoặc công trình quy mô lớn kỹ thuật phức tạp. Việc giá trị dưới 1.000 tỷ đồng chỉ ảnh hưởng đến cách tính mức phí bảo hiểm, không miễn trừ nghĩa vụ mua bảo hiểm.
Câu hỏi: Mức phí bảo hiểm tối đa có thể tăng bao nhiêu phần trăm?
Theo khoản 2 Điều 37 (sửa đổi), doanh nghiệp bảo hiểm được phép tăng hoặc giảm phí bảo hiểm tối đa 25% tính trên phí bảo hiểm cơ bản, dựa trên mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm. Tuy nhiên, đối với công trình ở vùng nguy cơ cao (lũ quét, sạt lở) hoặc doanh nghiệp bảo hiểm có lỗ thuần 3 năm liền kề, không được giảm phí.
Câu hỏi: Tôi có thể giao nhà thầu mua bảo hiểm thay không?
Có, theo Điều 38 (sửa đổi), chủ đầu tư có quyền giao nhà thầu mua bảo hiểm bắt buộc công trình. Tuy nhiên, điều này không làm thay đổi trách nhiệm cuối cùng của chủ đầu tư trong việc bảo đảm công trình được bảo hiểm. Chủ đầu tư vẫn phải theo dõi, giám sát việc thực hiện để đảm bảo tuân thủ pháp luật.
Trên đây là những điểm mới quan trọng trong Nghị định 220/2026/NĐ-CP mà chúng tôi muốn chia sẻ. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về việc áp dụng quy định này cho dự án cụ thể, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ kịp thời.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.








