Ngày 25 tháng 5 năm 2026, Bộ trưởng Bộ Công an Đại tướng Lương Tam Quang đã ký ban hành Thông tư số 70/2026/TT-BCA (sau đây gọi tắt là Thông tư 70/2026/TT-BCA), có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2026. Văn bản này sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số quy định quan trọng liên quan đến mẫu giấy tờ và thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Là những luật sư tư vấn thường xuyên cho các doanh nghiệp và cá nhân nước ngoài, chúng tôi nhận thấy Thông tư này mang đến những thay đổi rất thực chất, đặc biệt là việc kéo dài thời hạn thường trú và đẩy mạnh nộp hồ sơ trực tuyến. Bài viết này sẽ giúp bạn và quý khách nắm bắt đầy đủ các điểm mới, tránh sai sót khi làm thủ tục.

📋 Mục lục bài viết
- Thông tư 70/2026/TT-BCA sửa đổi những mẫu giấy tờ nào cho người nước ngoài?
- Thay đổi về thời hạn thường trú: Từ 05 năm lên 10 năm có ý nghĩa gì?
- Hướng dẫn nộp hồ sơ trực tuyến: Những đối tượng nào được áp dụng?
- Điều khoản chuyển tiếp: Giấy tờ cũ còn giá trị không?
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Thông tư 70/2026/TT-BCA có áp dụng cho trường hợp người nước ngoài đang có thẻ tạm trú còn hạn không?
- Câu hỏi: Doanh nghiệp tôi muốn nộp hồ sơ bảo lãnh người nước ngoài qua mạng. Cần đáp ứng những điều kiện gì?
- Câu hỏi: Tôi chuẩn bị xin thường trú. Thời hạn thẻ thường trú bây giờ là 05 năm hay 10 năm?
- Câu hỏi: Những mẫu giấy tờ nào bị bãi bỏ hoàn toàn?
Thông tư 70/2026/TT-BCA sửa đổi những mẫu giấy tờ nào cho người nước ngoài?
Theo quy định tại Điều 1 của Thông tư 70/2026/TT-BCA, Bộ Công an đã tiến hành sửa đổi, bổ sung 24 mẫu giấy tờ được ban hành kèm theo Thông tư số 04/2015/TT-BCA. Đây là bước cập nhật quan trọng nhằm đồng bộ với các quy định mới của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13 đã được sửa đổi bởi Luật số 51/2019/QH14, Luật số 23/2023/QH15, Luật số 103/2025/QH15 và Luật số 118/2025/QH15).
Các mẫu giấy tờ được sửa đổi bao gồm các nhóm chính:
- Nhóm thị thực (Visa): Mẫu NA1 (Tờ khai đề nghị cấp thị thực), NA1a (Thông tin đề nghị cấp thị thực điện tử), NA5 (Tờ khai đề nghị cấp thị thực, gia hạn tạm trú).
- Nhóm bảo lãnh và cơ quan, tổ chức: Mẫu NA2 (Công văn đề nghị xét duyệt nhân sự), NA3 (Đơn bảo lãnh cho thân nhân), NA16 (Văn bản giới thiệu con dấu, chữ ký).
- Nhóm thẻ tạm trú và thường trú: Mẫu NA6, NA7, NA8 (liên quan đến thẻ tạm trú), NA9 (Giấy miễn thị thực), NA11, NA12, NA13 (liên quan đến thường trú).
- Nhóm quản lý cư trú và các giấy tờ khác: Mẫu NA14, NA15 (Khu vực cấm, biên giới), NA17 (Phiếu khai báo tạm trú), NC2 (Thị thực rời), NC9 (Thẻ thường trú), NC10 (Giấy phép vào khu vực cấm), NC11 (Biên bản tạm hoãn xuất cảnh), NC12 (Quyết định buộc xuất cảnh).
Lưu ý quan trọng: Theo Điều 5, Thông tư đã bãi bỏ 5 mẫu giấy tờ cũ tại các khoản 19, 20 Điều 2 và các khoản 3a, 3b, 3c Điều 3 của Thông tư 04/2015/TT-BCA. Do đó, khi làm thủ tục, quý khách tuyệt đối không sử dụng các mẫu cũ này vì sẽ không được chấp nhận.
Thay đổi về thời hạn thường trú: Từ 05 năm lên 10 năm có ý nghĩa gì?
Một trong những điểm sửa đổi đáng chú ý nhất tại Điều 7 của Thông tư 70/2026/TT-BCA là việc thay thế cụm từ “05 năm” bằng cụm từ “10 năm” tại khoản 4 Điều 4 của Thông tư số 31/2015/TT-BCA. Quy định này liên quan trực tiếp đến thời hạn của thẻ thường trú (thẻ dài hạn) cho người nước ngoài.
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, việc kéo dài thời hạn này mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Giảm thủ tục hành chính cho người nước ngoài và cơ quan quản lý.
- Tạo tâm lý an cư, ổn định lâu dài cho người nước ngoài đầu tư, lao động và sinh sống tại Việt Nam.
- Thể hiện chính sách cởi mở, thu hút nhân tài và nguồn vốn đầu tư nước ngoài của Việt Nam.
Hướng dẫn nộp hồ sơ trực tuyến: Những đối tượng nào được áp dụng?
Theo quy định mới tại Điều 6 của Thông tư 70/2026/TT-BCA (sửa đổi khoản 1 Điều 3 của Thông tư 31/2015/TT-BCA), việc nộp hồ sơ đề nghị cấp thị thực đã được mở rộng thêm kênh trực tuyến. Cụ thể:
- Cơ quan, tổ chức bảo lãnh: Có thể gửi văn bản đề nghị cấp thị thực qua dịch vụ bưu chính công ích hoặc trên môi trường điện tử nếu đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 16b của Luật.
- Cá nhân bảo lãnh: Cũng được phép nộp hồ sơ trực tuyến nếu đáp ứng điều kiện quy định tại điểm a khoản 1 Điều 16b của Luật.
Tình huống thực tế: Công ty TNHH ABC (có trụ sở tại Hà Nội) thường xuyên mời chuyên gia nước ngoài sang làm việc. Trước đây, công ty phải cử nhân viên trực tiếp đến Cục Quản lý xuất nhập cảnh để nộp hồ sơ bảo lãnh. Từ ngày 01/7/2026, nếu công ty đáp ứng đủ điều kiện (ví dụ: có tư cách pháp nhân, hoạt động hợp pháp trên 1 năm, không vi phạm pháp luật về xuất nhập cảnh…), hoàn toàn có thể nộp hồ sơ qua cổng dịch vụ công trực tuyến, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí đi lại.
Điều khoản chuyển tiếp: Giấy tờ cũ còn giá trị không?
Điều 9 của Thông tư 70/2026/TT-BCA quy định rõ về điều khoản chuyển tiếp nhằm đảm bảo không gây xáo trộn cho người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam:
- Giấy tờ đã cấp: Các loại giấy tờ như thị thực (visa), thẻ tạm trú, thẻ thường trú, giấy phép xuất nhập cảnh… được cấp trước ngày 01/7/2026 vẫn tiếp tục có giá trị sử dụng cho đến khi hết thời hạn ghi trên giấy tờ đó.
- Hồ sơ đang xử lý: Các hồ sơ sử dụng mẫu giấy tờ cũ (theo Thông tư 04/2015/TT-BCA và các thông tư sửa đổi trước đó) đã được cơ quan có thẩm quyền lập hoặc tiếp nhận trước ngày 01/7/2026 thì vẫn tiếp tục được xử lý, giải quyết theo quy định cũ.
Điều này có nghĩa là doanh nghiệp và cá nhân không cần phải vội vàng đi đổi giấy tờ ngay lập tức. Chỉ khi nào giấy tờ hết hạn hoặc đến thời hạn cấp đổi theo quy định thì mới phải sử dụng mẫu mới.
Lời khuyên từ luật sư
Để đảm bảo tuân thủ đúng quy định và tránh những rủi ro pháp lý không đáng có, chúng tôi khuyến nghị quý khách hàng:
- Cập nhật ngay bộ mẫu giấy tờ mới: Ngay từ ngày 01/7/2026, hãy tải và sử dụng các mẫu NA1, NA5, NA8, NA9, NA12… mới nhất theo Phụ lục ban hành kèm Thông tư 70/2026/TT-BCA. Sử dụng mẫu cũ có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại.
- Kiểm tra điều kiện nộp hồ sơ điện tử: Nếu doanh nghiệp của bạn thường xuyên bảo lãnh người nước ngoài, hãy chủ động tìm hiểu và xin cấp tài khoản để nộp hồ sơ trực tuyến, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Lưu ý về thời hạn thường trú: Đối với người nước ngoài đang có thẻ thường trú, khi làm thủ tục cấp đổi hoặc cấp lại, thời hạn mới sẽ là 10 năm thay vì 05 năm như trước đây.
- Không chủ quan với giấy tờ cũ: Mặc dù giấy tờ cũ còn giá trị, nhưng khi làm bất kỳ thủ tục hành chính nào liên quan (xin cấp đổi, gia hạn…), bắt buộc phải sử dụng mẫu mới.
- Tham khảo ý kiến luật sư chuyên sâu: Đối với các trường hợp phức tạp như xin thường trú diện đầu tư, thân nhân người Việt Nam, hoặc giải quyết các vướng mắc về tạm hoãn xuất cảnh, quý khách nên liên hệ với luật sư chuyên về xuất nhập cảnh để được tư vấn chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Thông tư 70/2026/TT-BCA có áp dụng cho trường hợp người nước ngoài đang có thẻ tạm trú còn hạn không?
Có, nhưng gián tiếp. Theo quy định tại Điều 9, thẻ tạm trú được cấp trước ngày 01/7/2026 vẫn còn giá trị sử dụng đến khi hết hạn. Tuy nhiên, khi bạn làm thủ tục gia hạn tạm trú hoặc cấp thẻ tạm trú mới, bạn bắt buộc phải sử dụng mẫu tờ khai NA5 và NA8 mới theo quy định của Thông tư 70. Các thủ tục hành chính khác như khai báo tạm trú (mẫu NA17) cũng phải tuân theo mẫu mới.
Câu hỏi: Doanh nghiệp tôi muốn nộp hồ sơ bảo lãnh người nước ngoài qua mạng. Cần đáp ứng những điều kiện gì?
Theo Điều 6 của Thông tư 70, doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ qua môi trường điện tử nếu đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 16b của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh. Các điều kiện này thường bao gồm: doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, đã hoạt động hợp pháp tại Việt Nam ít nhất 01 năm, có nhu cầu bảo lãnh người nước ngoài thường xuyên, và không vi phạm pháp luật về xuất nhập cảnh trong thời gian gần nhất. Doanh nghiệp cần đăng ký tài khoản với Cục Quản lý xuất nhập cảnh để được cấp quyền truy cập hệ thống.
Câu hỏi: Tôi chuẩn bị xin thường trú. Thời hạn thẻ thường trú bây giờ là 05 năm hay 10 năm?
Từ ngày 01/7/2026, khi Thông tư 70/2026/TT-BCA có hiệu lực, thời hạn của thẻ thường trú sẽ là 10 năm thay vì 05 năm như trước đây. Quy định này được áp dụng cho tất cả các trường hợp cấp mới, cấp đổi hoặc cấp lại thẻ thường trú kể từ ngày này. Đây là một thay đổi rất tích cực, giúp người nước ngoài ổn định cuộc sống lâu dài tại Việt Nam.
Câu hỏi: Những mẫu giấy tờ nào bị bãi bỏ hoàn toàn?
Theo Điều 5 của Thông tư 70, các mẫu giấy tờ sau đây đã bị bãi bỏ: khoản 19 và khoản 20 Điều 2 (các mẫu liên quan đến Phiếu yêu cầu thông báo – NA4 cũ) và các khoản 3a, 3b và 3c Điều 3 (các mẫu thông báo NB4, NB6 cũ). Khi làm thủ tục, quý khách không được sử dụng những mẫu này nữa. Thay vào đó, hãy sử dụng các mẫu mới được sửa đổi tại Điều 2 và Điều 3 của Thông tư 70.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.








