Giảng viên đồng cơ hữu: Không được làm việc cùng lúc ở nhiều trường? Quy định mới 2026

Bạn là một tiến sĩ, đang làm việc tại một tổ chức khoa học và công nghệ công lập (không phải trường đại học). Bạn có muốn thử sức với vai trò giảng viên, truyền đạt kiến thức cho thế hệ trẻ? Nếu vậy, bạn có thể trở thành giảng viên đồng cơ hữu – một cơ hội hấp dẫn. Nhưng liệu bạn có thể “ôm” công việc này ở nhiều trường cùng lúc để tăng thu nhập không? Câu trả lời sẽ khiến bạn bất ngờ.

Bài viết này, với tư cách là luật sư tư vấn, sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định mới nhất từ Nghị định 159/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, để bạn không vi phạm pháp luật khi theo đuổi con đường giảng dạy.

Một người có được làm giảng viên đồng cơ hữu ở nhiều trường cùng lúc không?

Tóm tắt cốt lõi: Không. Theo Khoản 2 Điều 3 Nghị định 159/2026/NĐ-CP, tại cùng một thời điểm, mỗi viên chức chỉ được là giảng viên đồng cơ hữu của một cơ sở giáo dục.

Nhiều người lầm tưởng rằng, vì chỉ là công việc “tay trái” nên có thể tham gia giảng dạy ở nhiều trường. Tuy nhiên, pháp luật đã có quy định rất rõ ràng để tránh tình trạng giảng viên dàn trải, ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Chúng tôi xin khẳng định: cùng một thời điểm, một người chỉ được làm giảng viên đồng cơ hữu của một cơ sở giáo dục.

Giảng viên đồng cơ hữu là ai? – Giải thích chi tiết

Trước khi đi sâu, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm. Theo Nghị định 159/2026/NĐ-CP, giảng viên đồng cơ hữu là:

  • Viên chức có trình độ tiến sĩ.
  • Đang công tác tại tổ chức khoa học và công nghệ công lập (trừ cơ sở giáo dục đại học).
  • Được giao nhiệm vụ giảng dạy, nghiên cứu khoa học tại cơ sở giáo dục đại học công lập khác.

Nói một cách dễ hiểu, đây là những chuyên gia, nhà khoa học đầu ngành, ngoài công việc chính, còn tham gia “truyền lửa” cho sinh viên. Họ được tính vào đội ngũ giảng viên của trường, nhưng với hệ số quy đổi tối đa bằng 0,5 giảng viên cơ hữu.

5 nguyên tắc quan trọng khi quản lý giảng viên đồng cơ hữu (Điều 3 Nghị định 159/2026/NĐ-CP)

Tóm tắt cốt lõi: Nghị định quy định 5 nguyên tắc chặt chẽ nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy và không ảnh hưởng đến công việc chính của giảng viên đồng cơ hữu.

Để tránh rủi ro pháp lý, bạn cần nắm rõ các nguyên tắc sau:

  1. Giới hạn số lượng: Như đã nói, mỗi viên chức chỉ được là giảng viên đồng cơ hữu của một cơ sở giáo dục tại cùng một thời điểm.
  2. Hệ số quy đổi: Giảng viên đồng cơ hữu chỉ được tính tối đa 0,5 giảng viên cơ hữu để xác định năng lực đào tạo của nhà trường.
  3. Không làm thay đổi quyền và nghĩa vụ: Việc làm giảng viên đồng cơ hữu không làm thay đổi quyền, nghĩa vụ giữa bạn và đơn vị sự nghiệp công lập nơi bạn đang công tác. Ngoài ra, giảng viên đồng cơ hữu không tính vào số lượng vị trí việc làm được cấp có thẩm quyền giao cho cơ sở giáo dục.
  4. Phải có sự đồng ý: Bạn phải bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ tại đơn vị chính, đồng thời phải báo cáo và được sự đồng ý bằng văn bản của người đứng đầu đơn vị về việc tham gia giảng dạy.
  5. Phối hợp chặt chẽ: Việc sử dụng giảng viên đồng cơ hữu phải có sự phối hợp bằng văn bản giữa cơ sở giáo dục và đơn vị nơi bạn công tác, đảm bảo không làm gián đoạn, trùng lặp hay mâu thuẫn trong chính sách.

Tình huống thực tế

Anh Minh, tiến sĩ Hóa học, đang làm việc tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Anh muốn làm giảng viên đồng cơ hữu tại Đại học X và Đại học Y cùng lúc. Theo quy định, anh Minh chỉ có thể chọn một. Nếu muốn làm ở cả hai, anh sẽ vi phạm quy định và có thể bị chấm dứt hợp đồng lao động với trường, thậm chí bị xử lý kỷ luật tại đơn vị chính.

Giảng viên đồng cơ hữu có bắt buộc ký hợp đồng lao động không?

Tóm tắt cốt lõi: . Theo Điều 6 Nghị định 159/2026/NĐ-CP, việc ký hợp đồng lao động là bắt buộc và phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật về lao động.

Nhiều người cho rằng chỉ cần thỏa thuận miệng, nhưng điều này là không đúng. Để đảm bảo quyền lợi cho cả bạn và nhà trường, hợp đồng lao động là yêu cầu bắt buộc. Cụ thể:

  • Chủ thể ký kết: Người đứng đầu cơ sở giáo dục quyết định ký hợp đồng, nhưng chỉ sau khi có văn bản chấp thuận của đơn vị nơi bạn đang công tác.
  • Nội dung hợp đồng: Hợp đồng lao động không điều chỉnh các vấn đề về tuyển dụng, bổ nhiệm, xếp lương (vì đã được xác lập trong hợp đồng làm việc với đơn vị chính). Thay vào đó, hợp đồng phải quy định rõ:
    • Thời gian làm việc, khối lượng giảng dạy, nhiệm vụ nghiên cứu khoa học.
    • Mức lương theo công việc, phụ cấp và các khoản bổ sung khác.
    • Việc xác lập, quản lý và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với kết quả nghiên cứu.
  • Chấm dứt hợp đồng: Hợp đồng sẽ chấm dứt khi bạn không còn là viên chức hoặc khi đơn vị chính của bạn yêu cầu. Khi chấm dứt, cơ sở giáo dục phải thông báo bằng văn bản cho đơn vị nơi bạn công tác.

Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động giáo dục đại học. Việc yêu cầu ký hợp đồng lao động giúp bảo vệ quyền lợi của giảng viên đồng cơ hữu, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để nhà trường quản lý chất lượng giảng dạy.

Lời khuyên từ luật sư

Để tránh những rắc rối không đáng có, chúng tôi khuyên bạn:

  1. Không tham gia nhiều trường cùng lúc: Hãy tuân thủ quy định chỉ làm giảng viên đồng cơ hữu tại một cơ sở giáo dục duy nhất.
  2. Xin ý kiến bằng văn bản: Trước khi ký hợp đồng, hãy chắc chắn bạn đã có văn bản đồng ý của lãnh đạo đơn vị chính.
  3. Đọc kỹ hợp đồng lao động: Đặc biệt chú ý đến các điều khoản về thời gian làm việc, quyền sở hữu trí tuệ và trách nhiệm khi chấm dứt hợp đồng.
  4. Tham khảo ý kiến luật sư: Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết, tránh vi phạm pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi: Nếu tôi đã làm giảng viên đồng cơ hữu tại trường A, thì tôi có thể chuyển sang trường B được không?

Có, bạn có thể chuyển, nhưng phải chấm dứt hợp đồng lao động với trường A trước. Sau đó, bạn mới được ký hợp đồng với trường B. Việc chấm dứt hợp đồng phải tuân theo quy định tại Điều 6 Nghị định 159/2026/NĐ-CP, bao gồm thông báo bằng văn bản cho đơn vị nơi bạn công tác.

Câu hỏi: Tôi là tiến sĩ, nhưng đang làm việc tại doanh nghiệp tư nhân, tôi có thể làm giảng viên đồng cơ hữu không?

Không. Theo quy định, giảng viên đồng cơ hữu phải là viên chức của tổ chức khoa học và công nghệ công lập. Nếu bạn làm việc tại doanh nghiệp tư nhân, bạn không thuộc đối tượng này. Tuy nhiên, bạn có thể trở thành giảng viên thỉnh giảng theo các quy định khác của pháp luật.

Câu hỏi: Nếu tôi vi phạm quy định làm giảng viên đồng cơ hữu ở nhiều trường, tôi có bị xử phạt không?

Có, bạn có thể bị xử lý kỷ luật theo quy định của pháp luật về viên chức. Ngoài ra, hợp đồng lao động với cơ sở giáo dục sẽ bị chấm dứt. Mức xử phạt cụ thể tùy thuộc vào mức độ vi phạm, có thể bao gồm khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương hoặc buộc thôi việc tại đơn vị chính.

Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?

Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.

⚖️

Tham vấn chuyên môn bởi: Luật Quang Huy

Bài viết này được kiểm duyệt và hiệu đính chuyên môn bởi đội ngũ Luật sư của Luật Quang Huy. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin pháp lý chính xác, cập nhật và hữu ích nhất cho quý độc giả.

Picture of Hoàng Thìn
Hoàng Thìn
Lên đầu trang

Xác nhận gọi tới tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6706 của Luật Quang Huy?

Xác nhận gọi tới tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6588 của Luật Quang Huy?