Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, thông điệp từ Đối thoại Shangri-La lần này của Việt Nam không tập trung vào quân sự hay liên minh, mà hướng đến một giá trị cốt lõi: pháp quyền quốc tế. Với tư cách là luật sư tư vấn, chúng tôi xin phân tích sáu thông điệp chiến lược mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã gửi gắm, và ý nghĩa thực tiễn của chúng đối với doanh nghiệp, người dân Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.

📋 Mục lục bài viết
- 1. Pháp luật quốc tế có thực sự là nền tảng duy trì trật tự thế giới?
- 2. Pháp luật quốc tế bảo vệ các quốc gia vừa và nhỏ như thế nào?
- 3. Giải quyết tranh chấp hòa bình dựa trên luật pháp quốc tế có khả thi không?
- 4. Pháp luật quốc tế thúc đẩy hợp tác đa phương ra sao?
- 5. Tuân thủ luật pháp quốc tế có nâng cao uy tín quốc gia không?
- 6. Thông điệp chiến lược nào từ Việt Nam?
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Đối thoại Shangri-La là gì và vì sao thông điệp pháp quyền lại quan trọng?
- Câu hỏi: Thông điệp pháp quyền quốc tế có ảnh hưởng gì đến doanh nghiệp Việt Nam?
- Câu hỏi: Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982 có vai trò gì trong thông điệp này?
1. Pháp luật quốc tế có thực sự là nền tảng duy trì trật tự thế giới?
Theo phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Đối thoại Shangri-La, thế giới đang phải đối mặt với khủng hoảng lòng tin và sự tôn trọng các nguyên tắc chung trong quan hệ quốc tế. Không có một “chính phủ thế giới” nào có khả năng áp đặt quyền lực lên tất cả các quốc gia. Điều giữ cho thế giới không rơi vào hỗn loạn chính là sự thừa nhận và tuân thủ các quy tắc pháp lý chung.
Ví dụ thực tế: Khi xảy ra tranh chấp thương mại giữa hai quốc gia, nếu không có các quy tắc của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các bên sẽ dễ dàng sử dụng biện pháp trả đũa kinh tế hoặc áp lực chính trị. Nhờ có WTO, các tranh chấp được giải quyết qua cơ chế trọng tài, giúp duy trì trật tự và dự báo được trong quan hệ quốc tế.
“Một trật tự dựa trên luật lệ không thuộc về bất kỳ nhóm quốc gia nào. Đó là nền tảng chung để các quốc gia lớn, trung bình và nhỏ cùng chung sống hòa bình.”
— Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý quốc tế, nếu không có luật pháp quốc tế, quan hệ giữa các quốc gia sẽ bị chi phối bởi logic của sức mạnh. Chủ quyền có thể bị thách thức bởi ưu thế quân sự, và hòa bình sẽ trở thành trạng thái tạm thời thay vì một trật tự bền vững.
2. Pháp luật quốc tế bảo vệ các quốc gia vừa và nhỏ như thế nào?
Các quốc gia không bình đẳng về diện tích lãnh thổ, dân số, tiềm lực kinh tế hay sức mạnh quân sự. Nhưng một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ tạo ra một dạng bình đẳng khác: bình đẳng về quyền. Đó là tinh thần cốt lõi của Hiến chương Liên hợp quốc khi khẳng định nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia.
Tình huống thực tế: Trong vụ kiện liên quan đến Biển Đông, Việt Nam đã dựa vào Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Nếu không có khuôn khổ pháp lý này, các quốc gia nhỏ hơn sẽ gặp bất lợi lớn khi đối đầu với các cường quốc hải quân.
Việc Việt Nam kiên trì đề cao luật pháp quốc tế không phải là lựa chọn mang tính tình thế mà là một lựa chọn chiến lược. Trong một thế giới được điều chỉnh bởi luật lệ, các quốc gia có thể dựa vào công lý và chuẩn mực pháp lý để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
3. Giải quyết tranh chấp hòa bình dựa trên luật pháp quốc tế có khả thi không?
Trong bài phát biểu, Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu giải quyết các bất đồng và tranh chấp bằng các biện pháp hòa bình. Đó không chỉ là tuyên bố mang tính nguyên tắc, mà là bài học đã được đúc kết từ lịch sử nhân loại. Chiến tranh có thể áp đặt kết quả, nhưng chỉ pháp luật mới có thể tạo ra sự chính danh.
Đối với khu vực Biển Đông, Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) không chỉ là một điều ước quốc tế thông thường. Nó được xem là “Hiến pháp của đại dương”, xác lập khuôn khổ pháp lý toàn diện điều chỉnh các hoạt động trên biển và đại dương.
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, khi các bên cùng hành xử trong khuôn khổ của luật pháp quốc tế, khả năng kiểm soát bất đồng sẽ cao hơn, nguy cơ xung đột sẽ giảm xuống và cơ hội tìm kiếm các giải pháp công bằng, bền vững sẽ lớn hơn.
4. Pháp luật quốc tế thúc đẩy hợp tác đa phương ra sao?
Tổng Bí thư Tô Lâm không chỉ nói về hòa bình và an ninh, mà còn nhiều lần đề cập đến nhu cầu tăng cường hợp tác quốc tế để cùng giải quyết các thách thức chung như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, tội phạm mạng và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ví dụ thực tế: Trong đại dịch COVID-19, việc hợp tác quốc tế dựa trên các quy tắc của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã giúp các quốc gia phối hợp ứng phó hiệu quả hơn. Nếu không có khuôn khổ pháp lý này, mỗi quốc gia sẽ hành động đơn lẻ, dẫn đến hỗn loạn và kém hiệu quả.
Luật pháp quốc tế tạo ra những quy tắc chung cho thương mại, đầu tư, hàng hải, hàng không, môi trường, sở hữu trí tuệ và nhiều lĩnh vực khác. Nó giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tính dự báo và tạo dựng lòng tin giữa các quốc gia. Đây cũng là lý do Việt Nam tiếp tục khẳng định sự ủng hộ đối với chủ nghĩa đa phương, vai trò trung tâm của ASEAN và các thể chế quốc tế dựa trên luật lệ.
5. Tuân thủ luật pháp quốc tế có nâng cao uy tín quốc gia không?
Trong thế giới hiện đại, sức mạnh quốc gia không còn được đo lường đơn thuần bằng quy mô quân đội hay GDP. Năng lực tạo dựng lòng tin đang trở thành một thành tố quan trọng của quyền lực quốc gia. Lòng tin ấy được xây dựng từ mức độ tôn trọng các cam kết quốc tế và sự tuân thủ luật pháp quốc tế.
Tình huống thực tế: Việt Nam đã tham gia 17 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), trong đó có các hiệp định thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Việc thực thi nghiêm túc các cam kết này đã giúp Việt Nam trở thành điểm đến đầu tư hấp dẫn, với tổng vốn FDI đăng ký đạt hơn 28 tỷ USD trong năm 2023 (theo số liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư).
Thông qua việc tuân thủ luật lệ, thực hiện nghiêm túc các cam kết quốc tế và đóng góp tích cực vào các cơ chế đa phương, Việt Nam đang từng bước củng cố hình ảnh của một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Quyền lực có thể tạo ra ảnh hưởng, nhưng chính sự tuân thủ luật lệ mới tạo ra sự chính danh.
6. Thông điệp chiến lược nào từ Việt Nam?
Toàn bộ bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm hội tụ ở một thông điệp chiến lược rất rõ ràng: Việt Nam lựa chọn luật lệ thay vì chính trị cường quyền. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, Việt Nam không lựa chọn đứng về phe của quốc gia nào. Việt Nam lựa chọn đứng về phía các nguyên tắc: của Hiến chương Liên hợp quốc, của luật pháp quốc tế, của hòa bình, hợp tác và phát triển.
Đây không chỉ là lựa chọn mang tính đạo lý, mà còn là lựa chọn mang tính chiến lược. Đối với một quốc gia có độ mở kinh tế thuộc nhóm cao nhất thế giới như Việt Nam (kim ngạch xuất nhập khẩu đạt hơn 732 tỷ USD năm 2023), môi trường quốc tế ổn định, có thể dự báo và được điều chỉnh bởi luật lệ luôn là môi trường thuận lợi nhất cho phát triển.
“Trong ngắn hạn, sức mạnh có thể mang lại lợi thế. Nhưng trong dài hạn, chỉ có luật lệ mới có thể tạo ra một trật tự ổn định và bền vững.”
— Phân tích từ bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm
Lời khuyên từ luật sư
Dựa trên thông điệp pháp quyền quốc tế từ Shangri-La, chúng tôi xin đưa ra một số lời khuyên cho doanh nghiệp và cá nhân:
- Nắm vững các cam kết quốc tế: Khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại và điều ước quốc tế, doanh nghiệp cần hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ pháp lý của mình để tận dụng cơ hội và tránh rủi ro.
- Sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế: Trong các giao dịch xuyên biên giới, hãy cân nhắc sử dụng trọng tài thương mại quốc tế hoặc các cơ chế giải quyết tranh chấp khác thay vì phụ thuộc vào áp lực chính trị.
- Xây dựng uy tín tuân thủ: Việc tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật trong nước và quốc tế không chỉ giúp tránh rủi ro pháp lý mà còn nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
- Theo dõi các thay đổi pháp lý: Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, các quy định pháp luật có thể thay đổi nhanh chóng. Hãy cập nhật thường xuyên các văn bản pháp luật mới để đảm bảo tuân thủ.
- Hợp tác đa phương: Tham gia các hiệp hội ngành nghề và các tổ chức quốc tế để tận dụng lợi thế của hợp tác đa phương, như tinh thần mà thông điệp Shangri-La đã đề cao.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Đối thoại Shangri-La là gì và vì sao thông điệp pháp quyền lại quan trọng?
Đối thoại Shangri-La là diễn đàn an ninh và quốc phòng hàng đầu khu vực châu Á – Thái Bình Dương, do Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) tổ chức thường niên tại Singapore. Thông điệp pháp quyền quốc tế từ bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm quan trọng vì nó khẳng định lập trường của Việt Nam: ưu tiên luật lệ và đối thoại thay vì sức mạnh quân sự trong giải quyết các thách thức an ninh khu vực và toàn cầu.
Câu hỏi: Thông điệp pháp quyền quốc tế có ảnh hưởng gì đến doanh nghiệp Việt Nam?
Thông điệp này khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc tuân thủ luật pháp quốc tế và các cam kết thương mại. Điều này tạo ra môi trường kinh doanh ổn định, có thể dự báo được, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu sẽ được hưởng lợi từ việc giảm rào cản thương mại và tăng cường hợp tác đa phương, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam tham gia nhiều FTA thế hệ mới.
Câu hỏi: Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982 có vai trò gì trong thông điệp này?
UNCLOS 1982 được xem là “Hiến pháp của đại dương”, xác lập khuôn khổ pháp lý toàn diện cho các hoạt động trên biển. Trong thông điệp từ Shangri-La, Việt Nam nhấn mạnh việc giải quyết các tranh chấp Biển Đông dựa trên UNCLOS 1982, khẳng định rằng mọi quốc gia, dù lớn hay nhỏ, đều phải tuân thủ các quy tắc chung của luật biển quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyền và quyền lợi hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.









