Ngày 16/4/2026, Bộ Tư pháp chính thức công bố hồ sơ thẩm định dự thảo Nghị định của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Thương mại điện tử. Đây là văn bản pháp lý quan trọng, đặt nền móng cho hoạt động chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại tại Việt Nam. Trong bài viết này, chúng tôi – với tư cách luật sư tư vấn – sẽ phân tích chi tiết các quy định mới, giúp bạn và doanh nghiệp nắm bắt kịp thời để chuẩn bị tuân thủ.

Theo dự thảo Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại điện tử, các tổ chức muốn cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử phải đáp ứng một loạt điều kiện khắt khe về nhân lực, hạ tầng kỹ thuật và giải pháp đồng bộ. Chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ từng yêu cầu cụ thể.
📋 Mục lục bài viết
- 1. Điều kiện kinh doanh dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử là gì?
- 2. Điều kiện về nhân lực, hạ tầng kỹ thuật và quy chế chứng thực
- 3. Điều kiện về giải pháp đồng bộ, kết nối và xác thực dữ liệu
- 4. Những điểm đáng chú ý khác trong dự thảo Nghị định
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Dự thảo Nghị định này có hiệu lực khi nào?
- Câu hỏi: Tổ chức nước ngoài có thể cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử tại Việt Nam không?
- Câu hỏi: Mức phạt nếu vi phạm quy định về chứng thực hợp đồng điện tử là bao nhiêu?
1. Điều kiện kinh doanh dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử là gì?
Theo quy định tại dự thảo, tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại được cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử có thời hạn 10 năm. Cụ thể, có hai nhóm đối tượng áp dụng:
- Tổ chức thông thường: Phải đáp ứng điều kiện về nhân lực, hạ tầng kỹ thuật và quy chế chứng thực (khoản 2) và điều kiện về giải pháp đồng bộ, kết nối, xác thực dữ liệu (khoản 3).
- Tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy: Chỉ cần đáp ứng điều kiện về giải pháp đồng bộ, kết nối, xác thực dữ liệu (khoản 3).
Tình huống thực tế: Một công ty công nghệ muốn cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử cho các sàn thương mại điện tử. Nếu họ là tổ chức thông thường, họ phải đầu tư hạ tầng kỹ thuật đạt chuẩn cấp độ 3 và có nhân sự với kinh nghiệm tối thiểu 2-3 năm. Nếu họ đã là tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy, thủ tục sẽ đơn giản hơn.
2. Điều kiện về nhân lực, hạ tầng kỹ thuật và quy chế chứng thực
Theo khoản 2 của dự thảo Nghị định, các điều kiện cụ thể bao gồm:
- Phần mềm ký số và dịch vụ cấp dấu thời gian: Phải tuân thủ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
- Nhân lực an ninh thông tin: Người chịu trách nhiệm về an toàn, an ninh thông tin phải có trình độ từ đại học trở lên về công nghệ thông tin, an toàn thông tin và có kinh nghiệm tối thiểu 03 năm.
- Nhân lực quản trị, vận hành: Người phụ trách quản trị, vận hành, kiểm toán kỹ thuật, cấp/tạm dừng/hủy chứng thực phải có trình độ từ đại học trở lên và kinh nghiệm tối thiểu 02 năm.
- Hệ thống đặt tại Việt Nam: Toàn bộ hệ thống cung cấp dịch vụ phải được đặt trong lãnh thổ Việt Nam.
- An ninh mạng cấp độ 3: Hệ thống phải đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh mạng, an toàn thông tin mạng tối thiểu cấp độ 03 theo quy định của pháp luật về an ninh mạng.
- Phương án dự phòng: Phải có trung tâm dự phòng cách xa trung tâm dữ liệu chính tối thiểu 20 kilomet, sẵn sàng hoạt động ngay khi hệ thống chính gặp sự cố. Thời gian phục hồi dữ liệu chậm nhất là 08 giờ làm việc kể từ thời điểm sự cố.
- Phương án cảnh báo: Có biện pháp cảnh báo, ngăn chặn và phát hiện truy nhập bất hợp pháp trên môi trường điện tử.
- Quy chế chứng thực: Phải có quy chế chứng thực hợp đồng điện tử, bao gồm ít nhất: thông tin liên hệ, mô hình tổ chức, quyền và nghĩa vụ các bên, cơ chế giải quyết khiếu nại, biện pháp xử lý vi phạm.
Lời khuyên từ luật sư:
- Doanh nghiệp cần rà soát ngay nguồn nhân lực hiện tại, đặc biệt là chứng chỉ và kinh nghiệm về an toàn thông tin.
- Đầu tư hạ tầng dự phòng phải được ưu tiên, bao gồm cả vị trí địa lý và thời gian phục hồi.
- Xây dựng quy chế chứng thực chi tiết, có tham khảo ý kiến luật sư để đảm bảo đầy đủ nội dung theo yêu cầu.
3. Điều kiện về giải pháp đồng bộ, kết nối và xác thực dữ liệu
Theo khoản 3 của dự thảo Nghị định, các điều kiện về giải pháp đồng bộ, kết nối, xác thực dữ liệu bao gồm:
- Xác thực danh tính điện tử: Phải có biện pháp xác thực danh tính điện tử theo quy định của pháp luật về định danh và xác thực điện tử (Luật Định danh và Xác thực điện tử).
- Thể hiện sự đồng ý: Có biện pháp kỹ thuật để người tham gia giao kết hợp đồng (đã được định danh) thể hiện sự đồng ý với các điều khoản, điều kiện trong hợp đồng.
- Kết nối với hệ thống giám sát: Có giải pháp kỹ thuật đồng bộ, kết nối với hệ thống giám sát chứng thực hợp đồng điện tử được tích hợp trên Hệ thống quản lý hoạt động thương mại điện tử của Bộ Công Thương.
- Lưu trữ thông tin giao kết: Phải lưu trữ các thông tin về quá trình giao kết và chứng thực, đảm bảo cung cấp đầy đủ khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
- Thời gian lưu trữ tối thiểu: Dữ liệu hợp đồng điện tử giao kết qua hệ thống thông tin tự động phải được lưu trữ ít nhất 10 năm kể từ thời điểm hợp đồng được chứng thực.
- Khả năng tra cứu: Phải có phương án bảo đảm khả năng tra cứu hợp đồng điện tử đã được chứng thực.
Tình huống thực tế: Một sàn thương mại điện tử lớn muốn tích hợp dịch vụ chứng thực hợp đồng. Họ cần đảm bảo hệ thống của mình có thể kết nối trực tiếp với Hệ thống quản lý hoạt động thương mại điện tử của Bộ Công Thương, đồng thời lưu trữ dữ liệu hợp đồng trong 10 năm. Nếu không đáp ứng, họ sẽ không được cấp giấy phép.
4. Những điểm đáng chú ý khác trong dự thảo Nghị định
Đáng chú ý, dự thảo Nghị định còn quy định về thẩm quyền cấp giấy phép thuộc về Bộ Công Thương (Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số). Thời hạn giải quyết hồ sơ dự kiến là 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, đây là bước tiến quan trọng nhằm:
- Chuẩn hóa hoạt động chứng thực hợp đồng điện tử, tạo niềm tin cho các bên giao dịch.
- Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khi giao kết hợp đồng trên môi trường điện tử.
- Đảm bảo an ninh mạng và an toàn thông tin trong thương mại điện tử.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Dự thảo Nghị định này có hiệu lực khi nào?
Hiện tại, dự thảo Nghị định mới đang trong giai đoạn thẩm định tại Bộ Tư pháp. Dự kiến sẽ được Chính phủ ban hành trong năm 2026. Sau khi ban hành, Nghị định sẽ có hiệu lực sau 45 ngày kể từ ngày ký, trừ các quy định chuyển tiếp khác.
Câu hỏi: Tổ chức nước ngoài có thể cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử tại Việt Nam không?
Theo dự thảo, tổ chức cung cấp dịch vụ phải có hệ thống đặt tại Việt Nam. Tuy nhiên, tổ chức nước ngoài có thể thành lập pháp nhân tại Việt Nam (ví dụ: công ty con, chi nhánh) và đăng ký cung cấp dịch vụ nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về nhân lực, hạ tầng kỹ thuật và giải pháp kết nối.
Câu hỏi: Mức phạt nếu vi phạm quy định về chứng thực hợp đồng điện tử là bao nhiêu?
Dự thảo Nghị định chưa quy định cụ thể về mức xử phạt vi phạm hành chính. Tuy nhiên, theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, các hành vi vi phạm về thương mại điện tử có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đến 100 triệu đồng tùy theo mức độ. Dự kiến khi Nghị định mới ban hành, sẽ có văn bản sửa đổi, bổ sung mức phạt cụ thể.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.









