Hiện nay, từ giao dịch nhỏ đến các giao dịch lớn, người dân đều phải đóng một khoản thuế, phí nhất định. Để đảm bảo cho người dân nắm rõ mức thuế, phí phải đóng là bao nhiêu, Luật Quang Huy đã mở thêm Tổng đài tư vấn luật thuế phí. Nếu bạn cần hỗ trợ về những vấn đề này, liên hệ ngay cho Luật sư qua Tổng đài 19006588.
Bạn đã bao giờ tự hỏi: Khi nào cơ quan thuế có thể bất ngờ “gõ cửa” kiểm tra tại trụ sở của mình? Đây là nỗi lo của rất nhiều cá nhân, doanh nghiệp, đặc biệt khi quy định mới từ ngày 01/07/2026 chính thức có hiệu lực. Hiểu rõ các trường hợp này không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn chủ động phòng ngừa rủi ro tài chính và các chế tài xử phạt.
Theo Luật Quản lý thuế năm 2025 (Luật số 108/2025/QH15), do Quốc hội ban hành, hiệu lực từ 01/07/2026, cơ quan thuế được phép kiểm tra tại trụ sở trong 09 trường hợp cụ thể. Chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từng trường hợp, kèm theo quyền lợi của bạn và lời khuyên thực tế để vượt qua mọi cuộc kiểm tra một cách suôn sẻ.
📋 Mục lục bài viết
- 9 trường hợp nào cơ quan thuế được kiểm tra tại trụ sở từ 1/7/2026?
- Quyền lợi của bạn khi bị kiểm tra thuế tại trụ sở là gì?
- Tình huống thực tế: Doanh nghiệp bị kiểm tra sau khi giải thể
- Lời khuyên từ luật sư để phòng ngừa rủi ro kiểm tra thuế
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Cơ quan thuế có thể kiểm tra tại trụ sở mà không báo trước không?
- Câu hỏi: Tôi có quyền từ chối cho cơ quan thuế kiểm tra tại trụ sở không?
- Câu hỏi: Doanh nghiệp tôi mới giải thể, liệu có bị kiểm tra thuế sau đó không?
9 trường hợp nào cơ quan thuế được kiểm tra tại trụ sở từ 1/7/2026?
Căn cứ khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, danh sách đầy đủ 09 trường hợp bao gồm:
- Hồ sơ thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế – Đây là trường hợp cơ quan thuế kiểm tra ngay trước khi quyết định hoàn thuế cho bạn.
- Hồ sơ thuộc diện kiểm tra sau hoàn thuế – Áp dụng đối với hồ sơ thuộc diện hoàn thuế trước, theo nguyên tắc quản lý rủi ro, trong thời hạn 05 năm kể từ ngày ban hành quyết định hoàn thuế.
- Có dấu hiệu vi phạm pháp luật trong lĩnh vực thuế – Ví dụ: phát hiện sai sót trong kê khai, hóa đơn bất thường.
- Trường hợp được lựa chọn theo kế hoạch, chuyên đề – Cơ quan thuế có thể lên kế hoạch kiểm tra định kỳ hoặc theo chuyên đề (ví dụ: kiểm tra ngành nghề có rủi ro cao).
- Trường hợp theo yêu cầu, đề nghị của cơ quan, người có thẩm quyền – Ví dụ: yêu cầu từ cơ quan điều tra, thanh tra tài chính.
- Người nộp thuế có rủi ro cao thuộc các trường hợp: chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, phá sản, giải thể, chấm dứt hoạt động, cổ phần hóa, chấm dứt hiệu lực mã số thuế, chuyển địa điểm kinh doanh.
- Trường hợp quy định tại điểm b khoản 2 Điều 22 Luật Quản lý thuế 2025 – Cụ thể là các trường hợp kiểm tra đối với hành vi vi phạm hành chính về thuế có dấu hiệu tội phạm.
- Trường hợp kiểm tra theo yêu cầu của việc giải quyết khiếu nại, tố cáo về thuế – Khi có đơn khiếu nại hoặc tố cáo từ bên thứ ba.
- Trường hợp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế của người nộp thuế có rủi ro cao – Áp dụng khi bạn xin miễn, giảm thuế và thuộc diện rủi ro cao.
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý: Việc liệt kê 9 trường hợp cụ thể giúp người nộp thuế chủ động hơn, tránh bị kiểm tra đột xuất ngoài quy định. Tuy nhiên, trường hợp số 4 (theo kế hoạch/chuyên đề) và số 6 (người nộp thuế có rủi ro cao) là những tình huống dễ xảy ra nhất với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Quyền lợi của bạn khi bị kiểm tra thuế tại trụ sở là gì?
Đáng chú ý, Luật Quản lý thuế năm 2025 không chỉ quy định nghĩa vụ mà còn bảo vệ quyền lợi của bạn. Theo điểm r khoản 1 Điều 3 Luật Quản lý thuế 2025, người nộp thuế có các quyền sau:
- Giải trình về những vấn đề liên quan đến nội dung kiểm tra và bảo lưu ý kiến.
- Khiếu nại, khởi kiện quyết định kiểm tra hoặc kết luận kiểm tra nếu cho rằng không đúng pháp luật.
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định nếu cơ quan thuế gây thiệt hại trái pháp luật.
- Tố cáo hành vi vi phạm pháp luật của cán bộ thuế trong quá trình kiểm tra.
- Các quyền khác theo quy định của pháp luật về kiểm tra chuyên ngành.
Tình huống thực tế: Doanh nghiệp bị kiểm tra sau khi giải thể
Tình huống: Anh Minh, giám đốc một công ty TNHH tại TP.HCM, quyết định giải thể doanh nghiệp vào tháng 6/2025. Sau khi hoàn tất thủ tục giải thể, tháng 8/2026, anh bất ngờ nhận được quyết định kiểm tra thuế tại trụ sở (cũ) với lý do “hồ sơ thuộc diện kiểm tra sau hoàn thuế trong 5 năm”. Hóa ra, công ty từng được hoàn thuế GTGT năm 2020, và cơ quan thuế phát hiện có dấu hiệu bất thường trong hồ sơ hoàn thuế.
Kết quả: Anh Minh đã hợp tác, cung cấp đầy đủ chứng từ. Nhờ có hồ sơ kế toán minh bạch, cuộc kiểm tra kết thúc mà không có phạt. Trường hợp này minh họa rõ ràng cho trường hợp thứ 2 và thứ 6 trong danh sách 9 trường hợp.
Lời khuyên từ luật sư để phòng ngừa rủi ro kiểm tra thuế
Dựa trên thực tiễn tư vấn, chúng tôi khuyên bạn nên thực hiện các bước sau để chủ động ứng phó:
- Lưu trữ hồ sơ kế toán tối thiểu 10 năm – Đặc biệt là hồ sơ liên quan đến hoàn thuế, miễn giảm thuế, vì thời hạn kiểm tra sau hoàn thuế có thể lên đến 5 năm.
- Rà soát định kỳ các giao dịch có rủi ro cao – Như chia tách, sáp nhập, chuyển đổi loại hình, giải thể. Đây là những “điểm nóng” mà cơ quan thuế dễ tập trung kiểm tra.
- Chuẩn bị sẵn sàng cho kiểm tra theo kế hoạch – Nếu doanh nghiệp bạn thuộc ngành nghề có rủi ro cao (ví dụ: thương mại điện tử, bất động sản), hãy tự đánh giá và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi có quyết định kiểm tra.
- Nắm rõ quyền lợi của mình – Nếu bị kiểm tra, bạn có quyền yêu cầu giải trình và bảo lưu ý kiến. Đừng ngại sử dụng quyền này nếu thấy có dấu hiệu bất thường.
- Liên hệ luật sư khi cần – Nếu có vướng mắc, hãy chủ động tìm đến chúng tôi để được hướng dẫn chi tiết, tránh tự ý ký biên bản kiểm tra nếu chưa hiểu rõ.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Cơ quan thuế có thể kiểm tra tại trụ sở mà không báo trước không?
Theo Luật Quản lý thuế năm 2025, trong hầu hết các trường hợp, cơ quan thuế phải có quyết định kiểm tra và thông báo trước cho bạn, trừ trường hợp kiểm tra đột xuất khi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, việc thông báo phải được thực hiện ít nhất 3 ngày làm việc trước khi kiểm tra, trừ trường hợp khẩn cấp.
Câu hỏi: Tôi có quyền từ chối cho cơ quan thuế kiểm tra tại trụ sở không?
Không. Bạn không có quyền từ chối nếu quyết định kiểm tra được ban hành đúng thẩm quyền và thuộc một trong 9 trường hợp nêu trên. Việc từ chối có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị cưỡng chế thi hành. Tuy nhiên, bạn có quyền yêu cầu cơ quan thuế xuất trình quyết định kiểm tra và chứng minh căn cứ pháp lý.
Câu hỏi: Doanh nghiệp tôi mới giải thể, liệu có bị kiểm tra thuế sau đó không?
Có. Theo trường hợp thứ 6 trong danh sách, người nộp thuế đã giải thể vẫn thuộc diện rủi ro cao và có thể bị kiểm tra trong thời hạn 5 năm kể từ ngày hoàn thuế hoặc kể từ ngày giải thể. Bạn nên lưu trữ hồ sơ kế toán ít nhất 10 năm để phòng trường hợp này.
Việc nắm vững 9 trường hợp cơ quan thuế kiểm tra tại trụ sở từ ngày 01/07/2026 không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết. Hãy chủ động hôm nay để tránh rủi ro ngày mai!
Bài viết dựa trên Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/07/2026. Tham khảo thêm tại Cổng thông tin điện tử Bộ Tư pháp.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.






