Hiện nay, từ giao dịch nhỏ đến các giao dịch lớn, người dân đều phải đóng một khoản thuế, phí nhất định. Để đảm bảo cho người dân nắm rõ mức thuế, phí phải đóng là bao nhiêu, Luật Quang Huy đã mở thêm Tổng đài tư vấn luật thuế phí. Nếu bạn cần hỗ trợ về những vấn đề này, liên hệ ngay cho Luật sư qua Tổng đài 19006588.
Thông tư 94/2026/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 01/7/2026 quy định về quản lý tuân thủ và quản lý rủi ro trong quản lý thuế. Văn bản này hướng dẫn chi tiết khoản 5 Điều 33 và khoản 3 Điều 34 Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, áp dụng cho mọi người nộp thuế, cơ quan thuế và công chức thuế trên toàn quốc. Điểm cốt lõi bạn cần nắm: cơ quan thuế sẽ đánh giá, phân loại bạn theo mức độ tuân thủ và mức độ rủi ro để quyết định biện pháp kiểm tra, giám sát phù hợp.

📋 Mục lục bài viết
- Thông tư 94/2026/TT-BTC áp dụng cho những ai và từ khi nào?
- Cơ quan thuế đánh giá mức độ tuân thủ và rủi ro bằng cách nào?
- Cơ quan thuế thu thập thông tin gì về người nộp thuế?
- Nguyên tắc quản lý rủi ro thuế mà bạn cần biết
- Khi nào cơ quan thuế thực hiện thủ công thay vì tự động?
- Tình huống thực tế: Doanh nghiệp bị phân loại rủi ro cao oan
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Giám sát trọng điểm theo Thông tư 94/2026/TT-BTC kéo dài bao lâu?
- Câu hỏi: Sổ đăng ký rủi ro trong quản lý thuế là gì và có ảnh hưởng đến doanh nghiệp không?
- Câu hỏi: Thông tư 94/2026/TT-BTC thay thế văn bản nào trước đây?
Thông tư 94/2026/TT-BTC áp dụng cho những ai và từ khi nào?
Theo Điều 2 Thông tư 94/2026/TT-BTC, đối tượng áp dụng gồm bốn nhóm:
- Người nộp thuế — doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân có nghĩa vụ thuế;
- Cơ quan thuế các cấp;
- Công chức thuế trực tiếp thực hiện nhiệm vụ quản lý thuế;
- Cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động quản lý thuế.
Thông tư được ban hành căn cứ theo Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, Nghị định số 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử và Nghị định số 29/2025/NĐ-CP (sửa đổi bổ sung bởi Nghị định số 166/2025/NĐ-CP) quy định chức năng, nhiệm vụ của Bộ Tài chính.
Cơ quan thuế đánh giá mức độ tuân thủ và rủi ro bằng cách nào?
Điều 5 Thông tư 94/2026/TT-BTC quy định ba phương pháp đánh giá cụ thể:
- Phương pháp chấm điểm và phân loại theo điểm — đánh giá người nộp thuế dựa trên điểm số của các tiêu chí, chỉ số về quá trình hoạt động và chấp hành pháp luật thuế.
- Phương pháp học máy (machine learning) — sử dụng thuật toán tính toán, thống kê trên máy tính để xác định mô hình, hàm số, chỉ số giúp phân loại và dự báo mức độ rủi ro.
- Phương pháp xếp hạng theo danh mục — đối chiếu người nộp thuế với các tiêu chí, chỉ số về quá trình hoạt động và chấp hành pháp luật thuế, sắp xếp theo nhóm tương ứng với mỗi mức xếp hạng.
Đáng chú ý, việc đánh giá, phân loại được thực hiện tự động, định kỳ trên Phân hệ quản lý tuân thủ và rủi ro thuế — lớp chức năng chuyên ngành thuộc Hệ thống quản trị thuế của ngành Thuế. Kết quả phân tích từ phân hệ này chỉ mang tính hỗ trợ, không thay thế trách nhiệm quyết định của công chức thuế có thẩm quyền.
Cơ quan thuế thu thập thông tin gì về người nộp thuế?
Điều 6 Thông tư 94/2026/TT-BTC quy định nguồn thông tin phục vụ quản lý tuân thủ và rủi ro thuế rất rộng, bao gồm:
- Thông tin bên trong cơ quan thuế: đăng ký thuế, chủ sở hữu, đăng ký và sử dụng lao động, trạng thái người nộp thuế, số lần thay đổi đăng ký kinh doanh, tình hình góp vốn, quan hệ liên kết, ngành nghề kinh doanh chính;
- Hồ sơ khai thuế, nộp thuế, nợ thuế, ưu đãi thuế, gia hạn nộp thuế, hoàn thuế, hóa đơn chứng từ, khiếu nại tố cáo, kết quả thanh tra kiểm tra, giao dịch liên kết;
- Thông tin từ cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân liên quan theo Nghị định số 252/2026/NĐ-CP;
- Thông tin từ nước ngoài, tổ chức quốc tế theo nghĩa vụ tại các điều ước quốc tế về thuế mà Việt Nam là thành viên.
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, phạm vi thu thập thông tin rộng như vậy đặt ra yêu cầu cao về bảo mật dữ liệu và bảo vệ thông tin cá nhân của người nộp thuế. Thông tư cũng nhấn mạnh việc khai thác kết quả phân tích phải bảo đảm khách quan, minh bạch, có khả năng truy vết và tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Nguyên tắc quản lý rủi ro thuế mà bạn cần biết
Điều 4 Thông tư 94/2026/TT-BTC thiết lập chín nguyên tắc nền tảng. Những điểm quan trọng nhất với người nộp thuế gồm:
- Không phân biệt đối xử — biện pháp quản lý phải phù hợp với đặc thù, mức độ tuân thủ và mức độ rủi ro của từng nhóm, từng người nộp thuế;
- Khuyến khích tuân thủ tự nguyện — mục tiêu là tạo điều kiện để người nộp thuế tự nguyện tuân thủ tốt pháp luật thuế, đồng thời phòng ngừa và xử lý kịp thời vi phạm;
- Dựa trên dữ liệu khách quan — đánh giá phải toàn diện, thường xuyên cập nhật, ưu tiên tự động hóa;
- Căn cứ kết quả phân loại — cơ quan thuế quyết định kiểm tra, giám sát và xây dựng kế hoạch nâng cao mức độ tuân thủ tổng thể;
- Kết quả phải được cập nhật đầy đủ vào ứng dụng hỗ trợ quản lý thuế để làm cơ sở cho các kỳ đánh giá tiếp theo.
“Việc áp dụng quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro trong quản lý thuế phải bảo đảm tính khách quan, minh bạch, đúng quy định của pháp luật, không phân biệt đối xử.” — Khoản 1 Điều 4 Thông tư 94/2026/TT-BTC
Khi nào cơ quan thuế thực hiện thủ công thay vì tự động?
Khoản 5 và khoản 6 Điều 4 Thông tư 94/2026/TT-BTC quy định hai trường hợp cơ quan thuế được phép xử lý thủ công:
- Trường hợp 1: Phân hệ quản lý tuân thủ và rủi ro thuế gặp sự cố hoặc chưa đáp ứng yêu cầu áp dụng — việc thực hiện tiến hành thủ công trên cơ sở phê duyệt bằng văn bản của người có thẩm quyền theo Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15;
- Trường hợp 2: Thông tin thay đổi làm thay đổi kết quả đánh giá, phân loại mà hệ thống chưa tự động cập nhật — công chức thuế điều chỉnh thủ công sau khi được người có thẩm quyền phê duyệt.
Quy định này bảo đảm quyền lợi cho người nộp thuế: nếu thông tin thay đổi theo hướng tích cực (ví dụ hoàn thành nghĩa vụ thuế, khắc phục vi phạm) mà hệ thống chưa cập nhật, bạn có thể đề nghị cơ quan thuế điều chỉnh kết quả phân loại.
Tình huống thực tế: Doanh nghiệp bị phân loại rủi ro cao oan
Giả sử Công ty TNHH A hoạt động tại Hà Nội bị hệ thống phân loại vào nhóm rủi ro cao do dữ liệu về nợ thuế chưa được cập nhật kịp thời — thực tế công ty đã nộp đủ thuế từ tháng trước nhưng hệ thống chưa ghi nhận. Hậu quả là công ty bị đưa vào diện giám sát trọng điểm theo khoản 12 Điều 3 Thông tư 94/2026/TT-BTC (theo dõi, kiểm soát chặt chẽ trong một khoảng thời gian nhất định).
Trong tình huống này, theo khoản 6 Điều 4 Thông tư 94/2026/TT-BTC, công ty A có thể gửi văn bản đề nghị cơ quan thuế kiểm tra, điều chỉnh kết quả phân loại. Công chức thuế sau khi được người có thẩm quyền phê duyệt sẽ điều chỉnh thủ công. Đây là điểm mới quan trọng so với các quy định trước đây, khi người nộp thuế chưa có cơ chế rõ ràng để yêu cầu điều chỉnh kết quả phân loại rủi ro.
“Công chức thuế không phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với các hành vi đã thực hiện đúng quy định tại Thông tư này và các hướng dẫn về quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro khi thi hành nhiệm vụ.” — Khoản 9 Điều 4 Thông tư 94/2026/TT-BTC
Lời khuyên từ luật sư
Dựa trên phân tích Thông tư 94/2026/TT-BTC, chúng tôi khuyến nghị người nộp thuế thực hiện các biện pháp sau:
- Chủ động rà soát dữ liệu thuế của mình trên hệ thống của cơ quan thuế ít nhất mỗi quý, đặc biệt là thông tin về nợ thuế, hồ sơ khai thuế và trạng thái người nộp thuế, để phát hiện sớm sai lệch.
- Lưu trữ đầy đủ chứng từ nộp thuế — biên lai, giấy nộp tiền, xác nhận giao dịch điện tử — làm căn cứ đề nghị điều chỉnh kết quả phân loại nếu bị đánh giá sai.
- Khi nhận được thông báo giám sát trọng điểm hoặc kiểm tra, yêu cầu cơ quan thuế cung cấp căn cứ phân loại rủi ro và cập nhật kết quả vào Phân hệ theo khoản 8 Điều 4.
- Tuân thủ đúng hạn mọi nghĩa vụ kê khai, nộp thuế — đây là yếu tố then chốt để duy trì mức độ tuân thủ tốt và tránh bị xếp vào nhóm rủi ro cao.
- Phối hợp với cơ quan thuế khi có thay đổi thông tin (chủ sở hữu, ngành nghề, quan hệ liên kết) để hệ thống cập nhật kịp thời, tránh bị đánh giá dựa trên dữ liệu cũ.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Giám sát trọng điểm theo Thông tư 94/2026/TT-BTC kéo dài bao lâu?
Theo khoản 12 Điều 3 Thông tư 94/2026/TT-BTC, giám sát trọng điểm là việc cơ quan thuế theo dõi, kiểm soát chặt chẽ người nộp thuế có dấu hiệu rủi ro cao trong một khoảng thời gian nhất định. Thông tư chưa quy định con số cụ thể về thời hạn, mà giao cho cơ quan thuế quyết định dựa trên mức độ rủi ro và kết quả theo dõi thực tế. Người nộp thuế nên liên hệ trực tiếp cơ quan thuế quản lý để biết thời hạn áp dụng cụ thể với trường hợp của mình.
Câu hỏi: Sổ đăng ký rủi ro trong quản lý thuế là gì và có ảnh hưởng đến doanh nghiệp không?
Theo khoản 17 Điều 3 Thông tư 94/2026/TT-BTC, sổ đăng ký rủi ro là cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin về các rủi ro trên Phân hệ quản lý tuân thủ và rủi ro thuế, cho phép tra cứu định nghĩa, mức độ hậu quả, số lượng và loại hình người nộp thuế liên quan. Sổ này phục vụ nội bộ cơ quan thuế để xây dựng kế hoạch và biện pháp xử lý phù hợp với quy mô, mức xếp hạng rủi ro. Doanh nghiệp bị ghi nhận trong sổ có thể đối mặt với tần suất kiểm tra, giám sát cao hơn.
Câu hỏi: Thông tư 94/2026/TT-BTC thay thế văn bản nào trước đây?
Thông tư 94/2026/TT-BTC được ban hành để hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, Nghị định số 254/2026/NĐ-CP. Văn bản này đặt nền tảng pháp lý mới cho hoạt động quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro trong quản lý thuế, thay thế các quy định cũ trước đây về cùng lĩnh vực. Người nộp thuế cần cập nhật để tránh áp dụng nhầm quy định đã hết hiệu lực.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.





