Hướng dẫn chi tiết: Mẫu văn bản từ chối nhận di sản thừa kế và 5 lưu ý pháp lý cần biết

Thấu hiểu vướng mắc về thủ tục thừa kế, lập di chúc và việc phân chia tài sản, Luật Quang Huy đã bổ sung đường dây nóng tư vấn luật thừa kế. Để được tư vấn miễn phí 24/7 về vấn đề này, Quý khách hàng hãy liên hệ ngay cho chúng tôi qua Tổng đài 1900.6784.

Khi không muốn nhận tài sản do người thân để lại, bạn cần lập văn bản từ chối nhận di sản thừa kế để thể hiện ý chí của mình. Việc này không chỉ đơn giản là viết một tờ giấy, mà còn phải tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt để tránh phát sinh tranh chấp hoặc rủi ro về nghĩa vụ tài sản. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp mẫu văn bản mới nhất, hướng dẫn chi tiết cách soạn thảo và những lưu ý pháp lý thiết yếu.

Theo Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13), quyền từ chối nhận di sản thừa kế được quy định rõ ràng tại Điều 620. Người thừa kế có quyền từ chối, nhưng phải lập văn bản và gửi đến cơ quan công chứng hoặc UBND xã trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày mở thừa kế (ngày người để lại di sản chết). Nếu quá hạn, việc từ chối sẽ không có hiệu lực pháp lý.

Mẫu văn bản từ chối nhận di sản thừa kế mới nhất (có thể tải về)

Tóm tắt cốt lõi: Mẫu văn bản này áp dụng cho cả trường hợp một người hoặc nhiều người cùng từ chối. Bạn cần điền đầy đủ thông tin nhân thân, tài sản và cam kết không trốn tránh nghĩa vụ tài sản.

Dưới đây là mẫu văn bản chuẩn do LuatVietnam tham vấn bởi Luật sư Nguyễn Đức Hùng, được xây dựng dựa trên quy định hiện hành:

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

VĂN BẢN TỪ CHỐI NHẬN DI SẢN THỪA KẾ

Hôm nay, ngày … tháng … năm ………., tại (1) ……., chúng tôi gồm: (2)

  1. Ông/bà: …………………………… Sinh năm : …………………….
    CMND số: ……… do Công an ……… cấp ngày ………
    Hộ khẩu thường trú: …………………………………………
    (Là (3) ……………… của người để lại di sản thừa kế)
  2. Ông/bà: …………………………… Sinh năm : …………………….
    CMND số: ……… do Công an ……… cấp ngày ………
    Hộ khẩu thường trú: …………………………………………
    (Là ……………… của người để lại di sản thừa kế)

Chúng tôi là những người thừa kế của ông/bà ……………
Ông/bà (4) …… chết ngày……… theo ……….do UBND ……… đăng ký khai tử ngày ……

Di sản mà ông/bà ……… để lại là: (5)

  1. Sổ tiết kiệm ……………………………………………………
  2. Phần quyền sử dụng đất tại địa chỉ: …………………………
    Thông tin cụ thể về thửa đất trên như sau:
    – Thửa đất số: ………; – Tờ bản đồ số: ………;
    – Địa chỉ: ……………………………………………………
    – Diện tích: ……… m2 (Bằng chữ: ……… mét vuông);
    – Hình thức sử dụng: riêng: ……… m2; chung: ……… m2;
    – Mục đích sử dụng: ……………………………………………
    – Thời hạn sử dụng: ……………………………………………
    – Nguồn gốc sử dụng: …………………………………………

Nay bằng Văn bản này chúng tôi tự nguyện từ chối nhận kỷ phần thừa kế di sản nêu trên mà chúng tôi được hưởng.

Chúng tôi xin cam đoan:

  • Những thông tin về nhân thân, về tài sản đã ghi trong văn bản này là đúng sự thật.
  • Việc từ chối nhận tài sản thừa kế này không nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác.
  • Chúng tôi đã đọc nội dung Văn bản này, đã hiểu rõ trách nhiệm pháp lý của mình khi lập và ký/điểm chỉ vào Văn bản này.

Người lập Văn bản từ chối nhận di sản thừa kế
(Ký/điểm chỉ và ghi rõ họ tên)

Hướng dẫn chi tiết cách điền các mục trong mẫu văn bản

Tóm tắt cốt lõi: Mỗi mục trong văn bản đều có yêu cầu cụ thể về nội dung và căn cứ pháp lý. Sai sót ở bất kỳ mục nào có thể khiến văn bản bị vô hiệu.

Mục (1) – Địa điểm lập văn bản

Bạn ghi rõ nơi lập văn bản, có thể là nhà riêng hoặc trụ sở văn phòng công chứng. Nếu lập tại công chứng, hãy ghi đầy đủ địa chỉ. Ví dụ: “Tại Văn phòng Công chứng Nguyễn Văn A, địa chỉ: SN 123, đường Lê Lợi, phường B, thành phố C, tỉnh D”.

Mục (2) – Thông tin người từ chối

Nếu chỉ có một người từ chối, viết “tôi là…” và điền thông tin: họ tên, năm sinh, số CMND/CCCD, ngày cấp, cơ quan cấp, hộ khẩu thường trú. Nếu nhiều người, viết “chúng tôi gồm…” và liệt kê từng người.

Mục (3) – Mối quan hệ với người để lại di sản

Ghi rõ mối quan hệ: con đẻ, con nuôi, cháu nội, cháu ngoại, vợ/chồng, cha/mẹ… Mối quan hệ này phải phù hợp với hàng thừa kế theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.

Mục (4) – Thông tin người để lại di sản

Căn cứ vào Giấy chứng tử hoặc Trích lục khai tử do UBND xã/phường cấp. Ghi rõ họ tên, ngày chết, số trích lục, cơ quan đăng ký khai tử. Ví dụ: “Ông Trần Ngọc V. chết ngày 10/11/2018 theo Trích lục khai tử số 80/TLKT, do UBND phường B, thành phố C, tỉnh D đăng ký khai tử ngày 14/11/2018”.

Mục (5) – Liệt kê tài sản thừa kế

Đây là mục quan trọng nhất. Bạn phải liệt kê đầy đủ và chính xác các tài sản mà mình được hưởng. Tài sản phải có giấy tờ sở hữu hợp pháp như:

  • Sổ tiết kiệm: Ghi số sổ, ngân hàng, chi nhánh, số tiền (cả bằng số và chữ), ngày mở sổ, tên chủ tài khoản.
  • Quyền sử dụng đất và nhà ở: Ghi địa chỉ, số thửa đất, tờ bản đồ, diện tích, mục đích sử dụng, thời hạn, nguồn gốc, số giấy chứng nhận (GCN QSDĐ), ngày cấp, cơ quan cấp.
  • Xe cộ: Ghi biển số, nhãn hiệu, số loại, màu sơn, số khung, số máy, số chỗ ngồi, ngày đăng ký, cơ quan cấp đăng ký.

Lưu ý: Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, nếu bạn từ chối nhưng sau đó phát hiện có tài sản khác chưa kê khai, việc từ chối vẫn có hiệu lực với toàn bộ di sản, trừ khi bạn có yêu cầu khác.

Tình huống thực tế: Khi nào nên từ chối nhận di sản thừa kế?

Chị Nguyễn Thị H. (Hà Nội) gọi đến tổng đài tư vấn 1900.6588 với tình huống: Bố chị mất, để lại một căn nhà đang thế chấp ngân hàng, số nợ gốc và lãi lên đến 2 tỷ đồng, trong khi giá trị căn nhà chỉ khoảng 1,5 tỷ. Chị lo lắng nếu nhận thừa kế, chị sẽ phải trả khoản nợ lớn hơn tài sản được hưởng.

Theo Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế phải thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản. Nếu di sản không đủ trả nợ, người thừa kế không phải trả phần còn thiếu. Tuy nhiên, nếu chị H. từ chối nhận di sản trước khi phát sinh nghĩa vụ, chị sẽ hoàn toàn không phải chịu trách nhiệm về khoản nợ đó.

Giải pháp: Chị H. nên lập văn bản từ chối nhận di sản thừa kế ngay trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày bố chị mất. Sau đó, ngân hàng sẽ chỉ có quyền yêu cầu thanh toán từ di sản (căn nhà) mà không thể truy đòi tài sản riêng của chị.

Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý tại LuatVietnam, việc từ chối nhận di sản thừa kế là công cụ hữu hiệu để bảo vệ tài sản riêng của người thừa kế, đặc biệt khi người để lại di sản có nhiều khoản nợ hoặc tài sản đang bị tranh chấp.

5 lưu ý pháp lý quan trọng khi lập văn bản từ chối nhận di sản thừa kế

Tóm tắt cốt lõi: Có 5 vấn đề cần đặc biệt chú ý: thời hạn 6 tháng, công chứng bắt buộc, không trốn tránh nghĩa vụ, người thừa kế bắt buộc và hiệu lực của việc từ chối.
  1. Thời hạn 06 tháng là tối quan trọng: Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, bạn phải lập văn bản từ chối và gửi đến cơ quan có thẩm quyền trong vòng 06 tháng kể từ ngày mở thừa kế (ngày người để lại di sản chết). Hết thời hạn này, quyền từ chối sẽ chấm dứt và bạn mặc nhiên trở thành người thừa kế.
  2. Phải được công chứng hoặc chứng thực: Văn bản từ chối nhận di sản thừa kế phải được lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực theo quy định tại Điều 620.2 Bộ luật Dân sự 2015. Bạn có thể đến Văn phòng/Phòng Công chứng hoặc UBND xã/phường nơi có di sản hoặc nơi cư trú của người để lại di sản.
  3. Không được từ chối để trốn tránh nghĩa vụ tài sản: Nếu bạn từ chối nhận di sản nhưng mục đích là để trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản (ví dụ: không trả nợ cho chủ nợ), thì việc từ chối này có thể bị tòa án tuyên vô hiệu theo Điều 620.3 Bộ luật Dân sự 2015. Bạn cần cam đoan rõ ràng trong văn bản.
  4. Người thừa kế bắt buộc vẫn được hưởng dù từ chối: Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, có những người thừa kế bắt buộc (con chưa thành niên, vợ/chồng/cha/mẹ già không có khả năng lao động) được hưởng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, bất kể nội dung di chúc. Nếu bạn thuộc diện này, việc từ chối vẫn có hiệu lực, nhưng bạn cần cân nhắc kỹ vì sẽ mất quyền lợi này.
  5. Hiệu lực của việc từ chối: Một khi văn bản từ chối đã được công chứng và gửi đúng thời hạn, bạn sẽ không thể rút lại. Do đó, trước khi quyết định, hãy cân nhắc kỹ về giá trị tài sản, các khoản nợ và hậu quả pháp lý.

Lời khuyên từ luật sư

Chúng tôi khuyên bạn:

  1. Kiểm tra kỹ tình trạng tài sản: Trước khi từ chối, hãy xác minh xem người để lại di sản có nợ nần gì không, tài sản có đang thế chấp hay bị tranh chấp không. Nếu giá trị tài sản lớn hơn nợ, việc từ chối có thể gây thiệt thòi cho bạn.
  2. Tham khảo ý kiến luật sư: Trong trường hợp di sản phức tạp (nhiều người thừa kế, di sản ở nước ngoài, có tranh chấp), hãy nhờ luật sư tư vấn trước khi soạn thảo văn bản.
  3. Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ: Khi đến công chứng, bạn cần mang theo: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy chứng tử/trích lục khai tử của người để lại di sản, giấy tờ chứng minh tài sản (sổ đỏ, sổ tiết kiệm, giấy đăng ký xe…).
  4. Lưu giữ bản sao: Sau khi công chứng, hãy giữ ít nhất 02 bản sao có chứng thực để phòng trường hợp cần sử dụng sau này.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi: Tôi có thể từ chối nhận di sản thừa kế sau 06 tháng kể từ ngày người thân mất không?

Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, thời hạn để lập văn bản từ chối là 06 tháng kể từ ngày mở thừa kế. Nếu quá thời hạn này, quyền từ chối sẽ chấm dứt và bạn mặc nhiên trở thành người thừa kế. Tuy nhiên, nếu có lý do chính đáng (ví dụ: bạn không biết về việc mình là người thừa kế do ở xa), bạn có thể yêu cầu Tòa án xem xét kéo dài thời hạn, nhưng trường hợp này rất khó khăn. Do đó, hãy hành động ngay khi nhận được thông tin.

Câu hỏi: Nếu tôi từ chối nhận di sản, tài sản đó sẽ được xử lý như thế nào?

Khi bạn từ chối nhận di sản, phần di sản mà bạn đáng lẽ được hưởng sẽ được chia cho những người thừa kế còn lại theo quy định của pháp luật. Nếu không có người thừa kế nào khác, di sản sẽ thuộc về Nhà nước theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015. Trong trường hợp người từ chối là người thừa kế duy nhất, di sản sẽ được xử lý theo quy định về thừa kế vô thừa kế.

Câu hỏi: Tôi có thể ủy quyền cho người khác đi công chứng văn bản từ chối không?

Có thể. Theo quy định, bạn có thể ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục công chứng văn bản từ chối nhận di sản thừa kế. Tuy nhiên, giấy ủy quyền phải được lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Người được ủy quyền phải mang theo giấy ủy quyền gốc và các giấy tờ liên quan khi đến công chứng. Lưu ý rằng, nếu văn bản từ chối có nội dung phức tạp, việc ủy quyền có thể gây khó khăn cho công chứng viên trong việc xác minh ý chí của bạn.

Trên đây là chi tiết về Mẫu văn bản từ chối nhận di sản thừa kế cùng hướng dẫn pháp lý đầy đủ. Nếu còn thắc mắc hoặc cần hỗ trợ soạn thảo, vui lòng liên hệ tổng đài 1900.6588 để được luật sư tư vấn miễn phí. Đối với các trường hợp phức tạp, quý khách có thể đặt lịch tư vấn trực tiếp qua số 090 222 9061 (có phí).

Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?

Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.

⚖️

Tham vấn chuyên môn bởi: Luật Quang Huy

Bài viết này được kiểm duyệt và hiệu đính chuyên môn bởi đội ngũ Luật sư của Luật Quang Huy. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin pháp lý chính xác, cập nhật và hữu ích nhất cho quý độc giả.

Picture of Hoàng Thìn
Hoàng Thìn
Lên đầu trang

Xác nhận gọi tới tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6784 của Luật Quang Huy?