Hợp đồng bảo mật thông tin là gì? Hướng dẫn chi tiết mẫu mới nhất 2026

h p ng b o m t th ng tin l g h ng d n chi ti
Lưu ý: Đây chỉ là mẫu hợp đồng áp dụng cho các trường hợp chung. Trên thực tế sẽ có nhiều điều khoản mà các bên cần thống nhất lại. Nếu bạn cần hợp đồng cụ thể, chi tiết để có thể đảm bảo quyền lợi cho mình, vui lòng gọi hotline 1900.6784 để được đội ngũ luật sư tư vấn và hỗ trợ soạn thảo hợp đồng.

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, thông tin được xem là tài sản vô giá của mỗi doanh nghiệp. Việc ký kết hợp đồng bảo mật thông tin không chỉ là thủ tục pháp lý mà còn là công cụ chiến lược để bảo vệ lợi thế cạnh tranh. Nếu bạn đang tìm hiểu về loại hợp đồng này, bài viết dưới đây của chúng tôi sẽ giải thích chi tiết khái niệm, quy định pháp luật hiện hành và cung cấp mẫu mới nhất năm 2026 để bạn có thể áp dụng ngay.

Hợp đồng bảo mật thông tin là gì?

Tóm tắt cốt lõi: Hợp đồng bảo mật thông tin là thỏa thuận pháp lý giữa hai bên (bên cung cấp và bên nhận thông tin), trong đó bên nhận cam kết không tiết lộ, không sử dụng trái phép thông tin bí mật của bên cung cấp trong và sau thời gian hợp tác.

Theo định nghĩa từ thực tiễn tư vấn pháp lý, hợp đồng bảo mật thông tin (NDA – Non-Disclosure Agreement) là loại hợp đồng được xác lập nhằm mục đích ràng buộc pháp lý, thiết lập mối quan hệ thân tín giữa các bên. Bên cam kết bảo mật thông tin không được cạnh tranh với thông tin được sử dụng sau thời gian kết thúc hợp tác. Khi ký kết, họ phải có trách nhiệm bảo mật các thông tin đó.

Hợp đồng này đóng vai trò như một “lá chắn” pháp lý để bảo vệ các thông tin, dữ liệu của cá nhân, tổ chức. Nó giúp tránh được việc đánh cắp thông tin với kẻ xấu, tin tặc, đồng thời tránh được các rủi ro không đáng có cho cá nhân, doanh nghiệp.

Điều khoản về bảo mật thông tin được quy định thế nào trong hợp đồng?

Tóm tắt cốt lõi: Điều khoản bảo mật thông tin được quy định tại khoản 2 Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015, khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 và khoản 4 Điều 289 Luật Thương mại 2005. Các bên có thể thỏa thuận chi tiết trong hợp đồng dân sự, hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thương mại.

Hiện nay, điều khoản về bảo mật thông tin được quy định trong một số hợp đồng tại các văn bản quy phạm pháp luật như: Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13), Luật Thương mại 2005 (số 36/2005/QH11), Bộ luật Lao động 2019 (số 45/2019/QH14).

Trong hợp đồng dân sự

Theo quy định tại khoản 2 Điều 387 Bộ luật Dân sự số 92/2015/QH13 về thông tin trong giao kết hợp đồng: Trong hợp đồng dân sự, nếu một bên nhận được thông tin bí mật của bên kia trong quá trình tiến hành giao kết hợp đồng thì phải có trách nhiệm bảo mật thông tin, đồng thời không được sử dụng thông tin này cho các mục đích riêng hoặc mục đích trái với quy định pháp luật.

Trong hợp đồng lao động

Căn cứ theo khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 quy định về các nội dung của hợp đồng lao động thì: Trong hợp đồng lao động, điều khoản về bảo mật thông tin được quy định thông qua việc người sử dụng lao động thỏa thuận bằng văn bản với người lao động tại đơn vị của mình có làm việc trực tiếp liên quan đến bí mật kinh doanh về: nội dung, thời hạn bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ và quyền lợi, việc bồi thường khi vi phạm bảo mật thông tin.

Trong hợp đồng thương mại

Theo quy định tại khoản 4 Điều 289 Luật Thương mại 2005: Thương nhân nhận quyền có nghĩa vụ giữ bí mật bí quyết kinh doanh được nhượng quyền, kể cả khi hợp đồng nhượng quyền đã kết thúc/chấm dứt. Như vậy, việc bảo mật thông tin không chỉ được thực hiện khi hợp đồng nhượng quyền có hiệu lực mà ngay cả sau khi hợp đồng đã kết thúc.

Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý tại LuatVietnam, trong hợp đồng thương mại, bảo mật thông tin là điều khoản quan trọng và là cơ sở để yêu cầu bồi thường thiệt hại do tiết lộ thông tin bí mật. Việc quy định rõ phạm vi thông tin bảo mật, thời hạn bảo mật và mức bồi thường sẽ giúp các bên tránh được tranh chấp về sau.

Mẫu hợp đồng bảo mật thông tin mới nhất 2026

Tóm tắt cốt lõi: Mẫu hợp đồng bảo mật thông tin dưới đây dựa trên các quy định pháp luật hiện hành, gồm 10 điều khoản cơ bản: không tiết lộ thông tin, nghĩa vụ của bên nhận, thời hạn, bồi thường, bất khả kháng. Bạn có thể tải về và tùy chỉnh theo nhu cầu.

Thực tế hiện nay, nội dung về bảo mật thông tin sẽ được các bên thỏa thuận ngay trong hợp đồng được xác lập giữa các bên. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc lập hợp đồng riêng quy định việc bảo mật thông tin sẽ giúp các bên có thể thỏa thuận chi tiết và cụ thể các nội dung cần được bảo mật và quyền, nghĩa vụ của các bên nhằm tránh phát sinh các tranh chấp có thể xảy ra.

Dưới đây là mẫu hợp đồng bảo mật thông tin mới nhất 2026 được tham vấn bởi Luật sư Nguyễn Đức Hùng:

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

…… ngày…..tháng…năm….

HỢP ĐỒNG BẢO MẬT THÔNG TIN
Số: […]

Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 được Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam thông qua ngày 24/11/2015;

Căn cứ Luật Thương mại số 36/2005/QH11 do Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam ban hành ngày 14/06/2005;

Căn cứ vào nhu cầu và khả năng của hai bên,

Hôm nay, ngày ……tháng ……….năm ……….tại Công ty …………., chúng tôi gồm:

  • Bên Cung cấp thông tin (Bên A): CÔNG TY […] – Mã số thuế: […] – Địa chỉ: […] – Điện thoại: […] – Tài khoản số: […] Mở tại: […] – Đại diện: […] – Chức vụ: […]
  • Bên Nhận thông tin (Bên B): CÔNG TY […] – Mã số thuế: […] – Địa chỉ: […] – Điện thoại: […] – Tài khoản số: […] Mở tại: […] – Đại diện: […] – Chức vụ: […]

Hai bên cùng thống nhất ký hợp đồng bảo mật thông tin với những nội dung sau:

Điều 1: Không tiết lộ thông tin bảo mật

1.1 Hai bên hiểu và đồng ý rằng bên nhận thông tin, dữ liệu (sau đây gọi là thông tin) có thể tiếp cận các thông tin bảo mật của bên cung cấp thông tin. Cho mục đích của Hợp đồng này, “Thông Tin Bảo Mật” nghĩa là các thông tin bảo mật và độc quyền về hoạt động hoặc kinh doanh của bên cung cấp thông tin.

1.2 Thông tin bảo mật không bao gồm: thông tin đang được công khai; thông tin mà một bên nhận được hợp pháp từ bên thứ ba không bị hạn chế tiết lộ.

Điều 2: Nghĩa vụ của bên tiếp nhận thông tin

2.1 Bên nhận thông tin chỉ sử dụng thông tin bảo mật cho mục đích thực hiện công việc theo hợp đồng giữa các bên.

2.2 Bên nhận thông tin phải thông báo cho nhân viên, đại diện về nghĩa vụ bảo mật.

2.3 Khi công việc kết thúc, bên nhận thông tin có nghĩa vụ xoá hết tất cả dữ liệu.

Điều 3: Thời hạn

3.1 Hợp đồng có hiệu lực từ ngày […]/[…]/[…] đến ngày […]/[…]/[…]. Nghĩa vụ bảo mật tồn tại trong thời hạn […] năm tiếp theo kể từ ngày hợp đồng chấm dứt.

3.2 Hai bên có thể gia hạn bằng văn bản.

3.3 Thời hạn bảo mật có thể ngắn hơn nếu hai bên thống nhất.

Điều 4: Quyền sở hữu

4.1 Tất cả thông tin bảo mật vẫn thuộc quyền sở hữu riêng của bên cung cấp thông tin.

4.2 Mọi hành vi sử dụng, sao chép, trích dẫn, tái xuất bản mà không được sự đồng ý bằng văn bản đều được xem là hành vi xâm phạm hợp đồng.

Điều 5: Không ràng buộc

Hợp đồng này không ràng buộc các bên phải tham gia bất kỳ mối quan hệ kinh doanh nào trong tương lai.

Điều 6: Cam kết của các bên

6.1 Bên cung cấp thông tin cam kết thông tin cung cấp là chính xác, trung thực.

6.2 Bên nhận thông tin cam kết sử dụng thông tin đúng mục đích.

Điều 7: Bồi thường

Mức bồi thường: Bên nhận thông tin phải bồi thường lập tức, kịp thời kể từ khi có số liệu chính xác về thiệt hại mà bên cung cấp thông tin phải gánh chịu do hành vi tiết lộ thông tin bảo mật.

Điều 8: Sự kiện bất khả kháng

Không bên nào phải chịu trách nhiệm nếu vi phạm do sự kiện bất khả kháng (cháy nổ, bão lụt, chiến tranh, yêu cầu của chính phủ…). Bên bị ảnh hưởng có nghĩa vụ thông báo bằng văn bản trong vòng 10 ngày.

Điều 9: Không chuyển nhượng

Không bên nào được phép chuyển nhượng quyền, lợi ích và nghĩa vụ cho người khác mà không có sự đồng ý trước bằng văn bản.

Điều 10: Vô hiệu

10.1 Mỗi điều khoản trong hợp đồng này đều riêng biệt và có thể chia tách được.

10.2 Hợp đồng chỉ vô hiệu toàn bộ nếu toàn bộ nội dung vi phạm điều cấm của pháp luật.

ĐẠI DIỆN BÊN A | ĐẠI DIỆN BÊN B

Giá trị pháp lý của hợp đồng bảo mật thông tin thế nào?

Tóm tắt cốt lõi: Hợp đồng bảo mật thông tin có giá trị pháp lý như một hợp đồng dân sự thông thường, được pháp luật bảo vệ và là cơ sở để yêu cầu bồi thường thiệt hại khi có hành vi vi phạm.

Hợp đồng bảo mật thông tin có giá trị pháp lý ràng buộc giữa các bên ký kết. Khi một bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật, bên bị vi phạm có quyền:

  • Yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm ngay lập tức
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật
  • Khởi kiện ra Tòa án có thẩm quyền để giải quyết tranh chấp

Tình huống thực tế

Anh Minh – Giám đốc một công ty công nghệ tại TP.HCM – đã ký hợp đồng bảo mật thông tin với một đối tác phần mềm. Trong quá trình hợp tác, đối tác đã tiết lộ mã nguồn sản phẩm cho một bên thứ ba. Nhờ có hợp đồng bảo mật quy định rõ mức phạt 500 triệu đồng và nghĩa vụ bồi thường, anh Minh đã yêu cầu bồi thường thành công và bảo vệ được tài sản trí tuệ của công ty.

Lời khuyên từ luật sư

Dựa trên kinh nghiệm tư vấn cho nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo mật thông tin, chúng tôi khuyến nghị bạn lưu ý những điểm sau khi ký kết hợp đồng bảo mật thông tin:

  1. Xác định rõ phạm vi thông tin bảo mật: Liệt kê cụ thể danh mục thông tin được bảo mật, tránh mô tả chung chung gây khó khăn khi xử lý vi phạm.
  2. Quy định thời hạn bảo mật hợp lý: Thông thường từ 1-5 năm sau khi hợp đồng kết thúc. Lưu ý: Đối với bí quyết kinh doanh, nghĩa vụ bảo mật có thể tồn tại vô thời hạn.
  3. Thỏa thuận mức bồi thường cụ thể: Nên quy định mức phạt vi phạm tối thiểu (ví dụ: 100-500 triệu đồng) để tránh tranh chấp về số tiền bồi thường.
  4. Quy định về xử lý thông tin sau khi chấm dứt hợp đồng: Yêu cầu bên nhận thông tin xóa hoặc trả lại toàn bộ dữ liệu.
  5. Tham khảo ý kiến luật sư: Trước khi ký kết, bạn nên nhờ luật sư rà soát nội dung hợp đồng để đảm bảo quyền lợi tối đa.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi: Hợp đồng bảo mật thông tin có bắt buộc phải công chứng không?

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn, hợp đồng bảo mật thông tin không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực. Hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm các bên ký kết, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Tuy nhiên, để tăng giá trị chứng cứ khi xảy ra tranh chấp, chúng tôi khuyến nghị bạn nên công chứng hợp đồng.

Câu hỏi: Mức phạt vi phạm hợp đồng bảo mật thông tin thường là bao nhiêu?

Mức phạt vi phạm do các bên tự thỏa thuận trong hợp đồng, không vượt quá 8% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm (theo Điều 301 Luật Thương mại 2005). Trong thực tế, mức phạt thường dao động từ 50 triệu đồng đến 500 triệu đồng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đối với các tập đoàn lớn, mức phạt có thể lên đến vài tỷ đồng. Ngoài ra, bên vi phạm còn phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh.

Câu hỏi: Hợp đồng bảo mật thông tin có hiệu lực bao lâu sau khi chấm dứt hợp tác?

Thời hạn bảo mật sau khi chấm dứt hợp tác do các bên thỏa thuận, thường từ 1 năm đến 5 năm. Tuy nhiên, đối với bí mật kinh doanh, bí quyết công nghệ, nghĩa vụ bảo mật có thể tồn tại vô thời hạn cho đến khi thông tin đó được công khai hoặc không còn giá trị thương mại. Theo khoản 4 Điều 289 Lu

Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?

Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.

⚖️

Tham vấn chuyên môn bởi: Luật Quang Huy

Bài viết này được kiểm duyệt và hiệu đính chuyên môn bởi đội ngũ Luật sư của Luật Quang Huy. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin pháp lý chính xác, cập nhật và hữu ích nhất cho quý độc giả.

Tư vấn miễn phí ngay
Scroll to Top