Bạn cần biết: Mức phạt tự đặt phí, lệ phí từ 2026 lên đến 100 triệu đồng

Nhằm hỗ trợ người dân thuận tiện, dễ dàng hơn khi khiếu nại, tố cáo cũng như giải đáp các thắc mắc liên quan đến chứng minh nhân dân, căn cước công dân và xử phạt hành chính, Luật Quang Huy triển khai đường dây nóng tư vấn luật hành chính. Nếu bạn có nhu cầu được tư vấn, hãy liên hệ ngay cho chúng tôi qua Tổng đài 19006588 để được tư vấn miễn phí 24/7.

Chào bạn,

Việc tự ý đặt ra các loại phí, lệ phí không đúng thẩm quyền không chỉ gây khó khăn cho người dân, doanh nghiệp mà còn là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Từ năm 2026, với sự ra đời của Nghị định 2/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành, các chế tài xử phạt đã được siết chặt hơn bao giờ hết. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết cho bạn về mức phạt, thời hiệu và các biện pháp khắc phục hậu quả khi có hành vi vi phạm.

Hành vi tự đặt phí, lệ phí từ 2026 bị phạt bao nhiêu tiền?

Tóm tắt cốt lõi: Mức phạt tối đa cho hành vi tự đặt và thu phí, lệ phí trái thẩm quyền lên tới 100 triệu đồng, tùy thuộc vào số tiền vi phạm thực tế.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 10 Nghị định 2/2026/NĐ-CP, cá nhân, tổ chức có hành vi tự đặt và thu các loại phí, lệ phí sẽ bị phạt tiền dựa trên tổng số tiền thu được từ hành vi vi phạm. Cụ thể như sau:

STTSố tiền vi phạmMức phạt tiền
1Dưới 10 triệu đồng02 – 04 triệu đồng
210 – 30 triệu đồng04 – 10 triệu đồng
330 – 50 triệu đồng10 – 15 triệu đồng
450 – 100 triệu đồng15 – 30 triệu đồng
5100 – 300 triệu đồng30 – 80 triệu đồng
6Trên 300 triệu đồng80 – 100 triệu đồng

Ví dụ thực tế: Một trường học tự ý thu phí “hỗ trợ cơ sở vật chất” 500.000 đồng/học sinh cho toàn bộ 600 học sinh, tổng số tiền thu được là 300 triệu đồng. Hành vi này thuộc khung phạt từ 30 – 80 triệu đồng (theo STT 5).

Mức phạt đối với hành vi thu không đúng mức phí, lệ phí

Bên cạnh hành vi tự đặt, việc thu phí, lệ phí không đúng mức quy định cũng bị xử lý nghiêm. Theo khoản 2 Điều 10 Nghị định 2/2026/NĐ-CP, khung phạt như sau:

STTSố tiền vi phạmMức phạt tiền
1Dưới 10 triệu đồng01 – 02 triệu đồng
210 – 30 triệu đồng02 – 06 triệu đồng
330 – 50 triệu đồng06 – 10 triệu đồng
450 – 100 triệu đồng10 – 20 triệu đồng
5100 – 300 triệu đồng20 – 60 triệu đồng
6Trên 300 triệu đồng60 – 100 triệu đồng

Thời hiệu xử phạt vi phạm về phí và lệ phí là bao lâu?

Tóm tắt cốt lõi: Thời hiệu xử phạt là 02 năm kể từ ngày chấm dứt hành vi vi phạm hoặc ngày phát hiện hành vi đang thực hiện.

Theo Điều 6 Nghị định 2/2026/NĐ-CP, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phí, lệ phí được quy định rõ ràng:

  • Đối với vi phạm đã kết thúc: Thời hiệu là 02 năm, tính từ thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm. Hành vi đã kết thúc là hành vi đã thực hiện xong trước khi cơ quan chức năng phát hiện (theo điểm a khoản 1 Điều 8 Nghị định 118/2021/NĐ-CP).
  • Đối với vi phạm đang thực hiện: Thời hiệu tính từ thời điểm cơ quan có thẩm quyền phát hiện hành vi.
  • Trường hợp đặc biệt: Nếu vụ việc được chuyển từ cơ quan tố tụng sang, thời hiệu được kéo dài thêm 01 năm.

Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, quy định này nhằm đảm bảo tính răn đe, tránh tình trạng các tổ chức, cá nhân lợi dụng kẽ hở thời gian để trốn tránh trách nhiệm.

Các hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả

Ngoài phạt tiền, Điều 4 Nghị định 2/2026/NĐ-CP còn quy định các hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả sau:

Hình thức xử phạt chính

  • Phạt cảnh cáo (áp dụng cho các vi phạm nhẹ, lần đầu).
  • Phạt tiền (mức cụ thể theo bảng trên).

Biện pháp khắc phục hậu quả

Theo khoản 3 Điều 10 Nghị định 2/2026/NĐ-CP, người vi phạm buộc phải thực hiện:

  1. Hoàn trả toàn bộ tiền phí, lệ phí đã thu cho người nộp. Nếu không xác định được người nộp, số tiền này sẽ nộp vào ngân sách nhà nước.
  2. Thực hiện trách nhiệm của tổ chức thu theo Luật Phí và lệ phí, bao gồm: niêm yết công khai mức thu, cấp chứng từ, báo cáo quyết toán.
  3. Nộp ngân sách nhà nước số tiền chậm nộp phí, lệ phí (nếu có) theo Luật Quản lý thuế.

Tình huống thực tế

Tình huống: Một doanh nghiệp kinh doanh bất động sản tự đặt ra khoản phí “quản lý dự án” 2 triệu đồng/m² cho khách hàng, thu được tổng cộng 500 triệu đồng. Hành vi này bị phát hiện vào tháng 3/2026.

Kết quả xử lý:

  • Phạt tiền từ 80 – 100 triệu đồng (số tiền vi phạm trên 300 triệu đồng).
  • Buộc hoàn trả toàn bộ 500 triệu đồng cho khách hàng.
  • Buộc niêm yết công khai các khoản thu hợp pháp theo quy định.

Lời khuyên từ luật sư

Để tránh rủi ro pháp lý, chúng tôi khuyên bạn:

  1. Kiểm tra thẩm quyền: Chỉ được thu phí, lệ phí khi có văn bản pháp luật cho phép (Luật Phí và lệ phí, Nghị định hướng dẫn).
  2. Niêm yết công khai: Mức thu, đối tượng nộp phải được niêm yết rõ ràng tại nơi thu và trên website.
  3. Cấp chứng từ đầy đủ: Mỗi khoản thu phải có hóa đơn, chứng từ hợp lệ.
  4. Báo cáo định kỳ: Thực hiện đúng nghĩa vụ báo cáo tình hình thu, nộp, sử dụng phí, lệ phí.
  5. Tham vấn luật sư: Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thẩm quyền thu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi: Tôi là chủ hộ kinh doanh, tự thu phí gửi xe 50.000 đồng/xe/ngày nhưng không có giấy phép, có bị phạt không?

Có. Hành vi này được coi là tự đặt phí, lệ phí trái thẩm quyền. Mức phạt sẽ phụ thuộc vào tổng số tiền bạn thu được. Ví dụ, nếu bạn thu được dưới 10 triệu đồng, mức phạt là từ 02 – 04 triệu đồng. Ngoài ra, bạn buộc phải hoàn trả toàn bộ số tiền đã thu cho khách hàng.

Câu hỏi: Nếu tôi đã ngừng thu phí trái phép từ năm 2024, liệu có bị xử phạt vào năm 2026 không?

Thời hiệu xử phạt là 02 năm. Nếu bạn ngừng thu từ năm 2024, thời hiệu sẽ kết thúc vào năm 2026. Tuy nhiên, nếu cơ quan chức năng phát hiện trước khi hết thời hiệu, bạn vẫn có thể bị xử phạt. Chúng tôi khuyên bạn nên chủ động hoàn trả tiền cho người dân để tránh rủi ro.

Câu hỏi: Tôi có thể khiếu nại quyết định xử phạt ở đâu?

Bạn có quyền khiếu nại lên cơ quan đã ra quyết định xử phạt hoặc cấp trên trực tiếp. Thời hiệu khiếu nại là 90 ngày kể từ ngày nhận được quyết định. Nếu cần hỗ trợ, chúng tôi sẵn sàng tư vấn thủ tục khiếu nại cho bạn.

Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về mức phạt, thời hiệu và biện pháp khắc phục hậu quả đối với hành vi tự đặt phí, lệ phí từ năm 2026. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 1900.6588 (miễn phí) hoặc 090 222 9061 (dịch vụ luật sư tư vấn có phí) để được hỗ trợ kịp thời.

Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?

Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.

⚖️

Tham vấn chuyên môn bởi: Luật Quang Huy

Bài viết này được kiểm duyệt và hiệu đính chuyên môn bởi đội ngũ Luật sư của Luật Quang Huy. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin pháp lý chính xác, cập nhật và hữu ích nhất cho quý độc giả.

Picture of Hoàng Thìn
Hoàng Thìn
Lên đầu trang

Xác nhận gọi tới tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6706 của Luật Quang Huy?

Xác nhận gọi tới tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6588 của Luật Quang Huy?