Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp luôn phải đảm bảo tuân theo những quy định tùy theo loại hình doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh,... Để giải đáp được cho bạn đọc về tất cả các vấn đề liên quan đến các vấn đề này, Luật Quang Huy đã bổ sung đường dây nóng tư vấn luật doanh nghiệp. Nếu bạn đang có nhu cầu được hỗ trợ, hãy liên hệ ngay cho Luật sư của chúng tôi qua hotline 033.804.6588 để được hỗ trợ tư vấn giải đáp!
Khi bạn quyết định khởi nghiệp và thành lập công ty, việc đặt tên doanh nghiệp là bước đầu tiên vô cùng quan trọng. Tên doanh nghiệp không chỉ là dấu hiệu nhận diện thương hiệu mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Nếu không cẩn thận, bạn có thể bị cơ quan đăng ký kinh doanh từ chối hồ sơ, gây mất thời gian và chi phí.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ những từ ngữ, ký hiệu nào bị cấm khi đặt tên doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020, cùng với các ví dụ thực tế và lời khuyên từ luật sư để bạn có thể đặt tên một cách an toàn và hiệu quả.
📋 Mục lục bài viết
- Quy định chung về cấu trúc tên doanh nghiệp là gì?
- Những từ ngữ, ký hiệu nào bị cấm tuyệt đối khi đặt tên doanh nghiệp?
- 1. Tên cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội
- 2. Từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống, văn hóa, đạo đức
- 3. Tên trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký
- Doanh nghiệp có thể đặt tên bằng tiếng nước ngoài không?
- Lời khuyên từ luật sư: Làm thế nào để đặt tên doanh nghiệp an toàn?
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Tôi có thể đặt tên doanh nghiệp là “Công ty TNHH Bộ Tài chính” không?
- Câu hỏi: Tôi muốn đặt tên doanh nghiệp là “Công ty CP Hồ Chí Minh” có được không?
- Câu hỏi: Nếu tôi đặt tên doanh nghiệp trùng với tên đã đăng ký thì có cách nào khắc phục không?
Quy định chung về cấu trúc tên doanh nghiệp là gì?
Theo Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021), tên doanh nghiệp bằng tiếng Việt bắt buộc phải có hai thành tố theo thứ tự:
- Loại hình doanh nghiệp: Được viết đầy đủ hoặc viết tắt tùy theo loại hình, ví dụ: “công ty trách nhiệm hữu hạn” hoặc “công ty TNHH”, “công ty cổ phần” hoặc “công ty CP”, “doanh nghiệp tư nhân” hoặc “DNTN”.
- Tên riêng: Đây là phần bạn được tự do sáng tạo, nhưng chỉ được sử dụng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ F, J, Z, W (thường dùng trong tên nước ngoài), chữ số và ký hiệu (như &, +, -, _).
Tình huống thực tế: Anh Minh muốn đặt tên công ty là “Công ty TNHH 123 Thương Mại”. Tuy nhiên, theo quy định, tên riêng “123 Thương Mại” hoàn toàn hợp lệ vì nó bao gồm chữ số và chữ cái tiếng Việt. Ngược lại, nếu anh Minh đặt tên “Công ty TNHH @ThươngMại” thì sẽ bị từ chối vì ký hiệu “@” không nằm trong danh sách được phép.
Những từ ngữ, ký hiệu nào bị cấm tuyệt đối khi đặt tên doanh nghiệp?
Theo Điều 38 và Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020, bạn tuyệt đối không được sử dụng các từ ngữ sau đây trong tên doanh nghiệp:
1. Tên cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội
Bạn không được sử dụng tên của các cơ quan sau để làm toàn bộ hoặc một phần tên riêng của doanh nghiệp, trừ khi có sự chấp thuận bằng văn bản của cơ quan, tổ chức đó:
- Tên cơ quan nhà nước (ví dụ: “Bộ Công Thương”, “UBND TP.HCM”)
- Tên đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân (ví dụ: “Quân đội”, “Công an”)
- Tên tổ chức chính trị (ví dụ: “Đảng Cộng sản Việt Nam”)
- Tên tổ chức chính trị – xã hội (ví dụ: “Mặt trận Tổ quốc Việt Nam”, “Đoàn Thanh niên”)
- Tên tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp (ví dụ: “Hội Luật gia”, “Hội Nhà văn”)
Ví dụ vi phạm: “Công ty TNHH Quân đội Xanh” — tên này sẽ bị từ chối vì sử dụng từ “Quân đội” mà không có sự chấp thuận.
2. Từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống, văn hóa, đạo đức
Đây là nhóm cấm khá rộng và mang tính định tính. Cơ quan đăng ký kinh doanh có quyền từ chối nếu cho rằng tên doanh nghiệp vi phạm thuần phong mỹ tục của dân tộc. Cụ thể:
- Các từ ngữ thô tục, tục tĩu
- Các từ ngữ mang tính kỳ thị chủng tộc, tôn giáo, giới tính
- Các từ ngữ xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành tựu cách mạng
Ví dụ vi phạm: “Công ty TNHH Vua Hùng” hoặc “Công ty CP Bà Triệu” — mặc dù đây là các nhân vật lịch sử, nhưng việc sử dụng tên các danh nhân, anh hùng dân tộc để đặt tên doanh nghiệp thường bị coi là vi phạm nếu không có sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền.
3. Tên trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký
Đây là quy định quan trọng nhất mà bạn cần lưu ý. Theo Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020, các trường hợp sau đây được coi là tên gây nhầm lẫn và bị cấm:
- Tên trùng: Tên tiếng Việt của doanh nghiệp bạn đề nghị đăng ký viết hoàn toàn giống với tên của doanh nghiệp đã đăng ký. Ví dụ: đã có “Công ty TNHH ABC”, bạn không thể đăng ký “Công ty TNHH ABC”.
- Tên đọc giống: Ví dụ: “Công ty TNHH Phát Triển” và “Công ty TNHH Phát Triển” — dù viết khác nhau nhưng đọc giống nhau.
- Tên viết tắt trùng: Ví dụ: “ABC” đã được đăng ký, bạn không thể đăng ký “ABC” cho doanh nghiệp khác.
- Tên chỉ khác bởi số tự nhiên, chữ cái: Ví dụ: “Công ty TNHH An Phú” và “Công ty TNHH An Phú 1” — đây là trường hợp gây nhầm lẫn.
- Tên chỉ khác bởi ký hiệu: Ví dụ: “Công ty TNHH Mỹ & Phúc” và “Công ty TNHH Mỹ và Phúc”.
- Tên chỉ khác bởi từ “tân” hoặc “mới”: Ví dụ: “Công ty TNHH Tân Thành” và “Công ty TNHH Thành Mới”.
- Tên chỉ khác bởi từ chỉ phương hướng: Ví dụ: “Công ty TNHH Miền Bắc Xanh” và “Công ty TNHH Miền Nam Xanh”.
Lưu ý quan trọng: Các trường hợp gây nhầm lẫn nêu trên không áp dụng đối với công ty con của công ty đã đăng ký. Ví dụ: Công ty mẹ “Tập đoàn ABC” có thể đặt tên công ty con là “Công ty TNHH ABC Miền Bắc”.
Doanh nghiệp có thể đặt tên bằng tiếng nước ngoài không?
Theo Điều 39 Luật Doanh nghiệp 2020, bạn hoàn toàn có thể đặt tên doanh nghiệp bằng tiếng nước ngoài. Tuy nhiên, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Tên tiếng nước ngoài phải được dịch từ tên tiếng Việt sang một trong những ngôn ngữ hệ chữ La-tinh (phổ biến nhất là tiếng Anh).
- Khi dịch, tên riêng có thể giữ nguyên hoặc dịch theo nghĩa tương ứng.
- Quy tắc bắt buộc: Tên tiếng nước ngoài phải được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt trên tất cả các giấy tờ, biển hiệu, ấn phẩm của doanh nghiệp.
Ví dụ: Công ty TNHH Mặt Trời Việt có thể đặt tên tiếng Anh là “Viet Sun Company Limited”. Tuy nhiên, trên biển hiệu, tên “Công ty TNHH Mặt Trời Việt” phải được in to hơn “Viet Sun Company Limited”.
Lời khuyên từ luật sư: Làm thế nào để đặt tên doanh nghiệp an toàn?
Dựa trên kinh nghiệm tư vấn cho nhiều khách hàng, chúng tôi xin đưa ra một số lời khuyên thiết thực sau đây:
- Kiểm tra trước khi nộp hồ sơ: Sử dụng Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.gov.vn) để tra cứu tên doanh nghiệp đã đăng ký. Điều này giúp bạn tránh mất thời gian vì tên trùng hoặc gây nhầm lẫn.
- Tránh các từ ngữ nhạy cảm: Không sử dụng tên các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, danh nhân lịch sử hoặc các từ ngữ có thể bị coi là vi phạm thuần phong mỹ tục.
- Đặt tên riêng độc đáo: Tên riêng nên có ít nhất 2-3 từ để tăng tính phân biệt. Ví dụ: thay vì “Công ty TNHH An Phú”, hãy đặt “Công ty TNHH An Phú Xanh” hoặc “Công ty TNHH An Phú Toàn Cầu”.
- Chuẩn bị phương án dự phòng: Khi nộp hồ sơ, bạn nên chuẩn bị ít nhất 2-3 tên dự phòng khác nhau, phòng trường hợp tên chính bị từ chối.
- Tham khảo ý kiến luật sư: Nếu bạn có ý tưởng tên doanh nghiệp đặc biệt hoặc muốn sử dụng các từ ngữ có thể nhạy cảm, hãy tham khảo ý kiến luật sư chuyên về doanh nghiệp trước khi nộp hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Tôi có thể đặt tên doanh nghiệp là “Công ty TNHH Bộ Tài chính” không?
Không. Theo Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020, việc sử dụng tên cơ quan nhà nước (như “Bộ Tài chính”) để làm tên riêng của doanh nghiệp bị cấm, trừ khi có sự chấp thuận bằng văn bản của cơ quan đó. Trong thực tế, việc xin được chấp thuận này gần như không khả thi đối với doanh nghiệp tư nhân. Bạn nên chọn một tên khác để tránh bị từ chối hồ sơ.
Câu hỏi: Tôi muốn đặt tên doanh nghiệp là “Công ty CP Hồ Chí Minh” có được không?
Rất khó để được chấp thuận. Tên “Hồ Chí Minh” là tên của Chủ tịch nước, danh nhân văn hóa, và việc sử dụng tên này để đặt tên doanh nghiệp thường bị coi là vi phạm truyền thống lịch sử và văn hóa theo quy định tại Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020. Bạn nên tránh sử dụng tên các danh nhân, anh hùng dân tộc để đặt tên doanh nghiệp, vì cơ quan đăng ký kinh doanh có quyền từ chối mà không cần giải thích cụ thể.
Câu hỏi: Nếu tôi đặt tên doanh nghiệp trùng với tên đã đăng ký thì có cách nào khắc phục không?
Có. Theo Điều 42 Luật Doanh nghiệp 2020, nếu tên doanh nghiệp của bạn bị từ chối vì trùng hoặc gây nhầm lẫn, bạn có thể thay đổi tên dự kiến và nộp lại hồ sơ. Cụ thể, bạn cần:
- Chuẩn bị một tên khác hoàn toàn khác biệt (không chỉ khác một chữ cái hay số).
- Kiểm tra lại trên Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp để chắc chắn tên mới chưa được sử dụng.
- Nộp hồ sơ điều chỉnh tên doanh nghiệp. Thủ tục này thường mất 1-3 ngày làm việc.
Lưu ý: Bạn không thể “xin” sử dụng tên trùng với doanh nghiệp đã đăng ký, trừ khi doanh nghiệp đó đồng ý và thực hiện thủ tục thay đổi tên. Tuy nhiên, điều này rất khó xảy ra trong thực tế.
Việc đặt tên doanh nghiệp tưởng chừng đơn giản nhưng lại ẩn chứa nhiều rủi ro pháp lý nếu bạn không nắm rõ quy định. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ những từ ngữ, ký hiệu bị cấm khi đặt tên doanh nghiệp và có thể tự tin chuẩn bị hồ sơ đăng ký kinh doanh.
Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết hơn hoặc có các tình huống đặc thù cần tư vấn, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại 1900.6588 (tổng đài miễn phí) hoặc 090 222 9061 (dịch vụ luật sư tư vấn có phí). Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường khởi nghiệp.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.












