Việc khám sức khỏe tâm thần là một thủ tục pháp lý quan trọng, liên quan đến nhiều quyền lợi và nghĩa vụ của công dân, đặc biệt trong các vụ việc dân sự, hình sự hoặc hành chính. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, Thông tư 25/2026/TT-BYT do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành chính thức có hiệu lực, thay thế các quy định cũ về biểu mẫu khám sức khỏe tâm thần. Theo đó, Mẫu số 04 tại Phụ lục số XXIV của Thông tư này là mẫu giấy duy nhất được sử dụng. Bài viết dưới đây, chúng tôi với tư cách luật sư tư vấn, sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về mẫu giấy này, cách điền đúng quy định và những lưu ý pháp lý quan trọng.

📋 Mục lục bài viết
- Mẫu Giấy khám sức khỏe tâm thần mới nhất 2026 là mẫu nào?
- Cấu trúc chi tiết của Mẫu số 04 – Giấy khám sức khỏe tâm thần
- Phần I: Phần hành chính
- Phần II: Tiền sử tâm thần
- Phần III: Khám tâm thần
- Phần IV: Cận lâm sàng
- Phần V: Kết luận
- Tình huống thực tế: Khi nào cần Giấy khám sức khỏe tâm thần?
- Quy định pháp luật về áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh đối với người bệnh tâm thần
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Tôi có thể tự in mẫu Giấy khám sức khỏe tâm thần từ internet và mang đến bệnh viện để khám không?
- Câu hỏi: Giấy khám sức khỏe tâm thần có giá trị trong bao lâu?
- Câu hỏi: Tôi có quyền khiếu nại kết quả khám sức khỏe tâm thần không?
Mẫu Giấy khám sức khỏe tâm thần mới nhất 2026 là mẫu nào?
Theo quy định tại Điều 1 Thông tư 25/2026/TT-BYT, Bộ Y tế đã ban hành kèm theo thông tư này 01 phụ lục (Phụ lục số XXIV) gồm nhiều biểu mẫu, trong đó có Mẫu số 04 dành riêng cho Giấy khám sức khỏe tâm thần. Mẫu này thay thế hoàn toàn các mẫu cũ trước đây được quy định tại các thông tư khác (ví dụ: Thông tư 14/2013/TT-BYT, Thông tư 56/2015/TT-BYT…).
Vậy, nếu bạn hoặc người thân cần khám sức khỏe tâm thần để phục vụ các mục đích pháp lý (như xác định năng lực hành vi dân sự, miễn trách nhiệm hình sự, hoặc tham gia tố tụng), bắt buộc phải sử dụng mẫu này.
Cấu trúc chi tiết của Mẫu số 04 – Giấy khám sức khỏe tâm thần
Mẫu giấy được thiết kế khoa học, gồm 05 phần chính, yêu cầu bác sĩ và người được khám điền đầy đủ thông tin. Dưới đây là phân tích từng phần để bạn hiểu rõ:
Phần I: Phần hành chính
Phần này thu thập thông tin nhân thân của người được khám. Bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Họ và tên: Viết bằng chữ in hoa, đúng với giấy tờ tùy thân (CCCD/Hộ chiếu).
- Số CCCD/Hộ chiếu/Mã định danh: Bắt buộc phải ghi chính xác để đối chiếu sau này.
- Nguồn chi trả: Ghi rõ là Bảo hiểm y tế, ngân sách nhà nước hay tự chi trả.
- Lý do khám: Đây là thông tin rất quan trọng. Bạn nên ghi rõ mục đích, ví dụ: “Khám để xác định năng lực hành vi dân sự theo yêu cầu của Tòa án”, “Khám để đánh giá tình trạng tâm thần phục vụ điều tra vụ án hình sự”, hoặc “Khám định kỳ theo yêu cầu của cơ quan quản lý”.
Phần II: Tiền sử tâm thần
Bác sĩ sẽ hỏi bạn về tiền sử bệnh tâm thần trong gia đình và bản thân. Bạn có nghĩa vụ khai báo trung thực, vì nếu phát hiện khai man, kết quả khám có thể bị hủy bỏ và bạn có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật. Nếu có bệnh, phải ghi cụ thể tên bệnh (theo mã ICD-10).
Phần III: Khám tâm thần
Đây là phần chuyên môn do bác sĩ thực hiện. Bác sĩ sẽ đánh giá các chỉ số quan trọng như:
- Thể lực: Mạch, huyết áp, chiều cao, cân nặng.
- Biểu hiện chung: Tác phong, trang phục, thái độ tiếp xúc.
- Ý thức, định hướng: Có tỉnh táo, có định hướng được không gian, thời gian, bản thân hay không.
- Cảm xúc, cảm giác, tư duy, hành vi: Bác sĩ sẽ ghi nhận các rối loạn nếu có.
Phần IV: Cận lâm sàng
Phần này bao gồm các trắc nghiệm tâm lý và các xét nghiệm khác theo chỉ định của bác sĩ. Kết quả của các trắc nghiệm này là cơ sở quan trọng để đưa ra kết luận cuối cùng.
Phần V: Kết luận
Đây là phần quan trọng nhất. Bác sĩ sẽ kết luận về:
- Tình trạng sức khỏe tâm thần hiện tại: Có mắc bệnh tâm thần/rối loạn tâm thần không? Nếu có, phải ghi rõ mã bệnh theo ICD-10 (Bảng phân loại bệnh tật quốc tế lần thứ 10).
- Năng lực nhận thức hoặc điều khiển hành vi: Đây là căn cứ để xác định người đó có đủ năng lực hành vi dân sự hay không. Ví dụ: Một người bị tâm thần phân liệt mãn tính có thể được kết luận là “mất năng lực hành vi dân sự”.
Cuối mẫu, cần có chữ ký, họ tên và đóng dấu của Lãnh đạo đơn vị và Bác sĩ khám.
Tình huống thực tế: Khi nào cần Giấy khám sức khỏe tâm thần?
Anh Minh, một người bạn của chúng tôi, có một người chú bị rối loạn tâm thần. Khi người chú này tham gia vào một vụ tranh chấp đất đai, Tòa án yêu cầu phải có Giấy khám sức khỏe tâm thần để xác định xem người chú có đủ năng lực hành vi dân sự để tham gia tố tụng hay không. Nếu không có giấy này, vụ việc của anh Minh có thể bị đình chỉ hoặc kéo dài vô thời hạn.
Như vậy, Giấy khám sức khỏe tâm thần không chỉ là một thủ tục hành chính, mà còn là căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền lợi của những người dễ bị tổn thương trong xã hội.
Quy định pháp luật về áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh đối với người bệnh tâm thần
Liên quan đến vấn đề này, chúng tôi muốn nhấn mạnh một quy định quan trọng tại Nghị định 96/2023/NĐ-CP (về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế). Cụ thể, theo Điều 93 Nghị định 96/2023/NĐ-CP, việc áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh đối với người bệnh tâm thần được quy định như sau:
- Trường hợp phát hiện trong cộng đồng: Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm tổ chức đưa người đó đến cơ sở khám bệnh, chữa bệnh để chẩn đoán. Nếu xác định mắc bệnh và cần điều trị bắt buộc, cơ sở đó có trách nhiệm tổ chức điều trị hoặc chuyển đến cơ sở tâm thần, đồng thời thông báo cho thân nhân người bệnh.
- Trường hợp phát hiện trong quá trình khám chữa bệnh: Cơ sở y tế có trách nhiệm tổ chức điều trị bắt buộc hoặc chuyển viện. Nếu không xác định được thân nhân hoặc thân nhân từ chối tiếp nhận, cơ sở y tế lập hồ sơ đề nghị ngành Lao động – Thương binh và Xã hội phối hợp quản lý, chăm sóc.
Lưu ý: Mẫu giấy khám sức khỏe tâm thần mới này cũng chính là cơ sở để các cơ quan chức năng (UBND xã, Tòa án, Viện kiểm sát) ra quyết định áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh nếu kết luận của bác sĩ cho thấy người đó mắc bệnh tâm thần và cần điều trị bắt buộc.
Lời khuyên từ luật sư
Dựa trên kinh nghiệm tư vấn thực tiễn, chúng tôi khuyên bạn nên lưu ý những điểm sau khi thực hiện thủ tục này:
- Chọn đúng cơ sở y tế có thẩm quyền: Chỉ có các bệnh viện tâm thần cấp tỉnh, cấp khu vực hoặc các khoa tâm thần của bệnh viện đa khoa được Bộ Y tế công nhận mới có quyền cấp Giấy khám sức khỏe tâm thần theo mẫu này. Bạn không nên đến các phòng khám tư nhân không có chuyên khoa tâm thần.
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Khi đi khám, bạn cần mang theo CCCD/Hộ chiếu (bản chính), giấy giới thiệu của cơ quan có thẩm quyền (nếu có) và các giấy tờ liên quan đến tiền sử bệnh (nếu có).
- Trung thực về tiền sử bệnh: Việc khai báo gian dối về tiền sử tâm thần có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, đặc biệt nếu kết quả khám được sử dụng trong các vụ việc tố tụng.
- Lưu giữ kết quả cẩn thận: Giấy khám sức khỏe tâm thần có giá trị trong thời hạn nhất định (thường là 6 tháng hoặc 1 năm tùy mục đích). Bạn nên lưu giữ bản gốc và scan bản sao để sử dụng khi cần.
- Tham khảo ý kiến luật sư: Nếu bạn đang trong một vụ việc pháp lý (tranh chấp dân sự, vụ án hình sự), hãy tham khảo ý kiến luật sư trước khi đi khám để được hướng dẫn cụ thể về thủ tục và các quyền lợi của mình.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Tôi có thể tự in mẫu Giấy khám sức khỏe tâm thần từ internet và mang đến bệnh viện để khám không?
Không. Mẫu số 04 theo Thông tư 25/2026/TT-BYT là mẫu chuẩn do Bộ Y tế ban hành, nhưng bạn không thể tự in và mang đi. Các cơ sở y tế có thẩm quyền sẽ có sẵn mẫu in theo quy định, có đóng dấu của cơ sở và số hiệu văn bản. Việc tự in mẫu có thể dẫn đến mẫu giấy không hợp lệ. Bạn chỉ cần đến cơ sở y tế, xuất trình giấy tờ tùy thân và yêu cầu được khám theo mẫu này. Bác sĩ sẽ điền thông tin vào mẫu chính thức của bệnh viện.
Câu hỏi: Giấy khám sức khỏe tâm thần có giá trị trong bao lâu?
Hiện tại, Thông tư 25/2026/TT-BYT không quy định cụ thể thời hạn hiệu lực của mẫu giấy này. Tuy nhiên, theo thực tiễn và các quy định liên quan (như Bộ luật Tố tụng dân sự, Bộ luật Hình sự), thời hạn hiệu lực thường được xác định tùy theo mục đích sử dụng. Thông thường, các cơ quan tố tụng (Tòa án, Viện kiểm sát) chấp nhận giấy khám có thời hạn không quá 06 tháng kể từ ngày ký. Đối với các mục đích hành chính (như xin cấp giấy phép lái xe), thời hạn có thể là 12 tháng. Bạn nên hỏi rõ cơ quan yêu cầu về thời hạn hiệu lực cụ thể.
Câu hỏi: Tôi có quyền khiếu nại kết quả khám sức khỏe tâm thần không?
Có. Theo quy định của Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 và các văn bản hướng dẫn thi hành, người được khám bệnh có quyền yêu cầu cơ sở khám bệnh, chữa bệnh giải thích về kết quả khám và có quyền khiếu nại nếu cho rằng kết quả khám không chính xác hoặc không đúng quy trình. Bạn có thể gửi đơn khiếu nại đến Giám đốc bệnh viện hoặc Sở Y tế nơi bệnh viện đặt trụ sở. Trong trường hợp cần thiết, bạn có thể yêu cầu khám lại tại một cơ sở y tế khác có thẩm quyền tương đương để có kết quả tham khảo.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.






