Hiện nay, từ giao dịch nhỏ đến các giao dịch lớn, người dân đều phải đóng một khoản thuế, phí nhất định. Để đảm bảo cho người dân nắm rõ mức thuế, phí phải đóng là bao nhiêu, Luật Quang Huy đã mở thêm Tổng đài tư vấn luật thuế phí. Nếu bạn cần hỗ trợ về những vấn đề này, liên hệ ngay cho Luật sư qua Tổng đài 19006588.
Bạn có biết rằng từ ngày 01/7/2026, các quy định về trao đổi thông tin cho mục đích thuế tại Việt Nam đã thay đổi đáng kể? Công văn 5062/CT-CS ngày 22/7/2026 của Cục Thuế – Bộ Tài chính đã chính thức hướng dẫn thực hiện các quy định mới này, dựa trên Nghị định 252/2026/NĐ-CP và Thông tư 90/2026/TT-BTC. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mà còn tác động trực tiếp đến mọi tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết các quy định mới và những gì bạn cần làm để tuân thủ.
📋 Mục lục bài viết
- Nghị định 252/2026/NĐ-CP thay đổi gì về trao đổi thông tin thuế?
- Phạm vi trao đổi thông tin thuế mới bao gồm những gì?
- Doanh nghiệp và cá nhân cần thực hiện thủ tục gì mới?
- Quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế khi bị yêu cầu cung cấp thông tin
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Công văn 5062/CT-CS 2026 có hiệu lực từ ngày nào?
- Câu hỏi: Doanh nghiệp có phải cung cấp thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi không?
- Câu hỏi: Ngân hàng có được từ chối cung cấp thông tin với lý do bí mật ngân hàng không?
- Câu hỏi: Mức phạt đối với hành vi không cung cấp thông tin thuế là bao nhiêu?
- Câu hỏi: Cá nhân có nghĩa vụ cung cấp thông tin thuế không?
Nghị định 252/2026/NĐ-CP thay đổi gì về trao đổi thông tin thuế?
Điểm c khoản 3 Điều 58 Nghị định 252/2026/NĐ-CP quy định rõ: Các Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan nhà nước khác có trách nhiệm rà soát, sửa đổi, bổ sung văn bản quy phạm pháp luật thuộc lĩnh vực quản lý của mình. Mục đích là để đảm bảo việc trao đổi thông tin với cơ quan thuế nước ngoài diễn ra hiệu quả, tuân thủ các điều ước quốc tế về thuế và phù hợp với tiêu chuẩn của Diễn đàn toàn cầu về minh bạch và trao đổi thông tin cho mục đích thuế.
Tình huống thực tế: Một công ty đa quốc gia có chi nhánh tại Việt Nam muốn yêu cầu cơ quan thuế Việt Nam trao đổi thông tin với cơ quan thuế nước ngoài để giải quyết tranh chấp về giá chuyển nhượng. Theo quy định mới, các cơ quan nhà nước liên quan phải đảm bảo có đủ cơ sở pháp lý để thực hiện trao đổi này mà không bị rào cản bởi các quy định về bí mật kinh doanh hay bí mật ngân hàng.
Phạm vi trao đổi thông tin thuế mới bao gồm những gì?
Điều 63 Nghị định 252/2026/NĐ-CP quy định chi tiết về cơ chế thu thập, cung cấp và trao đổi thông tin. Dưới đây là những điểm mới quan trọng:
- Ba hình thức trao đổi thông tin: Trao đổi theo yêu cầu, trao đổi tự động và trao đổi tự nguyện (Khoản 1, 2).
- Mở rộng phạm vi thông tin: Bao gồm thông tin về chủ sở hữu pháp lý, chủ sở hữu hưởng lợi, thông tin ngân hàng, thông tin kế toán và các thông tin khác phục vụ mục đích thuế (Khoản 1, 2).
- Bỏ rào cản bí mật ngân hàng: Cá nhân, tổ chức không được từ chối cung cấp thông tin với lý do thuộc bí mật ngân hàng hoặc do bên thứ ba nắm giữ, trừ khi điều ước quốc tế có quy định khác (Khoản 3, 6, 7).
- Nghĩa vụ của chi nhánh doanh nghiệp nước ngoài: Phải kê khai, cập nhật, lưu giữ thông tin về chủ sở hữu pháp lý và chủ sở hữu hưởng lợi của công ty mẹ ở nước ngoài (Khoản 4).
- Lưu trữ tài liệu kế toán sau khi tạm ngừng/giải thể: Người nộp thuế phải thông báo bằng văn bản về nơi lưu trữ tài liệu kế toán cho cơ quan thuế, ngay cả sau khi tạm ngừng hoạt động, giải thể hoặc phá sản (Khoản 5).
- Biện pháp cưỡng chế: Cơ quan thuế có quyền ban hành quyết định thu thập, xác minh thông tin nếu tổ chức, cá nhân không thực hiện nghĩa vụ. Hành vi không cung cấp hoặc cung cấp không đầy đủ có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về quản lý thuế (Khoản 8, 9).
Tình huống thực tế: Một ngân hàng thương mại nhận được yêu cầu từ cơ quan thuế về thông tin tài khoản của một khách hàng là doanh nghiệp có dấu hiệu chuyển giá. Trước đây, ngân hàng có thể từ chối với lý do bảo vệ bí mật khách hàng. Từ ngày 1/7/2026, ngân hàng không được từ chối và phải cung cấp đầy đủ thông tin theo yêu cầu.
Doanh nghiệp và cá nhân cần thực hiện thủ tục gì mới?
Theo Khoản 4 Điều 63 Nghị định 252/2026/NĐ-CP và hướng dẫn tại Thông tư 90/2026/TT-BTC, chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam có nghĩa vụ:
- Kê khai thông tin về chủ sở hữu pháp lý và chủ sở hữu hưởng lợi của công ty mẹ ở nước ngoài.
- Việc kê khai được thực hiện thông qua Bảng kê BK07-ĐKT kèm theo Tờ khai đăng ký thuế mẫu số 01-ĐKT (đối với trường hợp mới đăng ký) hoặc Tờ khai điều chỉnh, bổ sung thông tin đăng ký thuế mẫu số 08-MST (đối với trường hợp thay đổi thông tin).
- Thông tin phải được cập nhật và lưu giữ để đảm bảo cơ quan thuế có thể tiếp cận khi cần thiết.
Tình huống thực tế: Công ty XYZ có văn phòng đại diện tại TP.HCM, công ty mẹ đặt tại Singapore. Theo quy định mới, văn phòng đại diện này phải kê khai chi tiết về chủ sở hữu thực sự của công ty mẹ (beneficial owner) vào Bảng kê BK07-ĐKT và nộp cho cơ quan thuế. Nếu không thực hiện, văn phòng đại diện có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.
Quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế khi bị yêu cầu cung cấp thông tin
Khoản 3, 6, 7, 8, 9 Điều 63 Nghị định 252/2026/NĐ-CP quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế:
- Nghĩa vụ cung cấp thông tin: Người nộp thuế, cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan phải cung cấp, thu thập, lưu giữ và phối hợp xác minh thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế.
- Không được từ chối: Không được từ chối cung cấp với lý do thuộc bí mật ngân hàng hoặc do bên thứ ba nắm giữ (trừ trường hợp điều ước quốc tế có quy định khác).
- Quyền của cơ quan thuế: Cơ quan thuế có quyền ban hành quyết định thu thập, xác minh thông tin nếu tổ chức, cá nhân không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ.
- Chế tài xử phạt: Hành vi không cung cấp hoặc cung cấp thông tin không đầy đủ, không chính xác có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về quản lý thuế theo quy định.
Tình huống thực tế: Một doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động kinh doanh. Theo quy định mới (Khoản 5), doanh nghiệp này phải thông báo bằng văn bản cho cơ quan thuế về nơi lưu trữ tài liệu kế toán. Nếu không thực hiện, doanh nghiệp có thể bị xử phạt và khó khăn trong việc giải trình sau này.
Lời khuyên từ luật sư
Để đảm bảo tuân thủ các quy định mới về trao đổi thông tin thuế, chúng tôi khuyến nghị bạn thực hiện các bước sau:
- Rà soát hồ sơ pháp lý: Kiểm tra và cập nhật thông tin về chủ sở hữu pháp lý, chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, đặc biệt đối với chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài.
- Hoàn thiện thủ tục kê khai: Sử dụng Bảng kê BK07-ĐKT kèm Tờ khai đăng ký thuế mẫu số 01-ĐKT hoặc Tờ khai điều chỉnh mẫu số 08-MST để kê khai đầy đủ thông tin theo quy định.
- Lưu trữ tài liệu kế toán: Đảm bảo tài liệu kế toán được lưu trữ đầy đủ, kể cả khi doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, giải thể hoặc phá sản. Thông báo bằng văn bản về nơi lưu trữ cho cơ quan thuế.
- Xây dựng quy trình nội bộ: Thiết lập quy trình xử lý yêu cầu cung cấp thông tin từ cơ quan thuế một cách nhanh chóng và chính xác, tránh bị xử phạt vi phạm hành chính.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia thuế để đảm bảo tuân thủ các quy định phức tạp, đặc biệt liên quan đến giao dịch quốc tế và tiêu chuẩn OECD.
Lưu ý: Theo Điều 58 và Điều 63 Nghị định 252/2026/NĐ-CP, các quy định này có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Các doanh nghiệp và cá nhân có nghĩa vụ thuế cần chủ động tuân thủ để tránh rủi ro pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Công văn 5062/CT-CS 2026 có hiệu lực từ ngày nào?
Công văn 5062/CT-CS được ban hành ngày 22/7/2026, hướng dẫn thực hiện các quy định tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP và Thông tư 90/2026/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Câu hỏi: Doanh nghiệp có phải cung cấp thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi không?
Có. Theo Điều 63 Nghị định 252/2026/NĐ-CP, chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam phải kê khai, cập nhật và lưu giữ thông tin về chủ sở hữu pháp lý và chủ sở hữu hưởng lợi của công ty mẹ ở nước ngoài thông qua Bảng kê BK07-ĐKT kèm Tờ khai đăng ký thuế mẫu số 01-ĐKT hoặc Tờ khai điều chỉnh mẫu số 08-MST.
Câu hỏi: Ngân hàng có được từ chối cung cấp thông tin với lý do bí mật ngân hàng không?
Không. Theo Khoản 6 Điều 63 Nghị định 252/2026/NĐ-CP, các tổ chức, cá nhân không được từ chối cung cấp thông tin với lý do thuộc bí mật ngân hàng hoặc do bên thứ ba nắm giữ, trừ trường hợp điều ước quốc tế có quy định khác.
Câu hỏi: Mức phạt đối với hành vi không cung cấp thông tin thuế là bao nhiêu?
Theo Khoản 9 Điều 63 Nghị định 252/2026/NĐ-CP, các cơ quan, tổ chức, cá nhân không cung cấp hoặc cung cấp thông tin không đầy đủ, không chính xác có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về quản lý thuế theo quy định hiện hành.
Câu hỏi: Cá nhân có nghĩa vụ cung cấp thông tin thuế không?
Có. Theo Khoản 3 Điều 63 Nghị định 252/2026/NĐ-CP, người nộp thuế (bao gồm cả cá nhân) và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan có nghĩa vụ cung cấp, thu thập, lưu giữ và phối hợp xác minh thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.






