Hiện nay, từ giao dịch nhỏ đến các giao dịch lớn, người dân đều phải đóng một khoản thuế, phí nhất định. Để đảm bảo cho người dân nắm rõ mức thuế, phí phải đóng là bao nhiêu, Luật Quang Huy đã mở thêm Tổng đài tư vấn luật thuế phí. Nếu bạn cần hỗ trợ về những vấn đề này, liên hệ ngay cho Luật sư qua Tổng đài 19006588.
Việc công nhận năng lực nghiệp vụ chuyên môn về thuế là một bước quan trọng đối với những cá nhân hoạt động trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tư vấn thuế. Để thực hiện thủ tục này, bạn cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đúng quy định, trong đó không thể thiếu Mẫu Đơn đề nghị công nhận đáp ứng năng lực nghiệp vụ chuyên môn về thuế (Mẫu 1.3). Bài viết dưới đây của Luật sư sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết và cập nhật nhất về mẫu đơn này, cũng như các quy định liên quan, giúp bạn tự tin hoàn thiện hồ sơ của mình.

📋 Mục lục bài viết
- Mẫu đơn đề nghị công nhận năng lực chuyên môn về thuế mới nhất hiện nay là gì?
- Nội dung chi tiết của Mẫu đơn 1.3 gồm những gì?
- 1. Thông tin cá nhân của người làm đơn
- 2. Đề nghị công nhận theo trường hợp nào?
- 3. Cam kết và danh sách tài liệu kèm theo
- Điều kiện miễn môn pháp luật về thuế và môn kế toán là gì?
- Đối tượng 1: Người có chứng chỉ kiểm toán viên hoặc kế toán viên
- Đối tượng 2: Người đã có thời gian làm việc trong ngành thuế
- Hồ sơ miễn môn đánh giá năng lực cần chuẩn bị những gì?
- Cách điền Mẫu đơn 1.3 chi tiết và chính xác
- Những lưu ý và lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Tôi có thể nộp hồ sơ đề nghị công nhận năng lực chuyên môn về thuế trực tuyến được không?
- Câu hỏi: Nếu tôi có chứng chỉ kiểm toán viên nhưng cấp cách đây đã lâu thì có được miễn môn không?
- Câu hỏi: Mẫu Giấy xác nhận thời gian công tác (Mẫu 1.2) do ai cấp và xác nhận?
Mẫu đơn đề nghị công nhận năng lực chuyên môn về thuế mới nhất hiện nay là gì?
Theo quy định mới nhất, mẫu đơn bạn cần sử dụng là Mẫu 1.3 được ban hành kèm theo Thông tư 109/2026/TT-BTC. Thông tư này do Bộ Tài chính ban hành, quy định chi tiết về việc tổ chức đánh giá và công nhận năng lực nghiệp vụ chuyên môn về thuế.
Việc nắm bắt đúng mẫu biểu mới nhất là vô cùng quan trọng. Sử dụng mẫu cũ hoặc mẫu không đúng quy định có thể khiến hồ sơ của bạn bị từ chối tiếp nhận, gây mất thời gian và công sức. Theo đó, bạn có thể tải mẫu đơn này tại Phụ lục kèm theo Thông tư 109/2026/TT-BTC trên cổng thông tin điện tử của Bộ Tài chính hoặc các trang thông tin pháp luật uy tín như thuvienphapluat.vn.
Nội dung chi tiết của Mẫu đơn 1.3 gồm những gì?
Mẫu đơn 1.3 được thiết kế với các trường thông tin rõ ràng, bao gồm cả phần dành cho trường hợp miễn môn thi. Dưới đây là chi tiết các phần chính của mẫu đơn:
1. Thông tin cá nhân của người làm đơn
Phần này yêu cầu bạn khai báo đầy đủ và chính xác các thông tin sau:
- Họ và tên (viết chữ in hoa), giới tính, ngày tháng năm sinh.
- Số căn cước công dân/Căn cước/Hộ chiếu, ngày cấp, nơi cấp.
- Thông tin liên hệ: Số điện thoại, email, địa chỉ chi tiết (số nhà, phường/xã, tỉnh/thành phố).
- Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp đại học/sau đại học, ngành/chuyên ngành, tháng và năm tốt nghiệp.
2. Đề nghị công nhận theo trường hợp nào?
Đây là phần quan trọng nhất của đơn, bạn cần lựa chọn 01 trong 02 trường hợp sau:
- Trường hợp 1: Đạt 01 môn và miễn 01 môn. Bạn cần ghi rõ tên môn thi đã đạt, kỳ đánh giá, điểm số và tên môn được miễn, lý do được miễn.
- Trường hợp 2: Miễn cả 02 môn. Bạn chọn một trong hai điều kiện sau:
- Có chứng chỉ kiểm toán viên hoặc kế toán viên (ghi số chứng chỉ, ngày cấp, cơ quan cấp).
- Đã công tác trong ngành thuế (ghi rõ ngạch, chức danh, số năm giữ ngạch, thời điểm nghỉ hưu/thôi việc).
3. Cam kết và danh sách tài liệu kèm theo
Cuối đơn, bạn cần cam kết về năng lực hành vi dân sự đầy đủ và chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của thông tin. Đồng thời, liệt kê đầy đủ các giấy tờ, tài liệu bạn gửi kèm theo đơn để chứng minh cho trường hợp của mình.
Điều kiện miễn môn pháp luật về thuế và môn kế toán là gì?
Để được miễn môn thi trong kỳ đánh giá năng lực, bạn cần đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt được quy định tại khoản 3 Điều 9 Thông tư 109/2026/TT-BTC. Cụ thể, có hai nhóm đối tượng được miễn:
Đối tượng 1: Người có chứng chỉ kiểm toán viên hoặc kế toán viên
Bạn sẽ được miễn cả hai môn thi nếu sở hữu chứng chỉ kiểm toán viên hoặc chứng chỉ kế toán viên do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp theo quy định của pháp luật.
Đối tượng 2: Người đã có thời gian làm việc trong ngành thuế
Điều kiện để được miễn thi đối với nhóm này khá chặt chẽ. Bạn phải đáp ứng đồng thời tất cả các tiêu chuẩn sau:
- Thời gian công tác: Có tối thiểu 10 năm liên tục làm việc trong ngành thuế tính đến thời điểm nghỉ hưu hoặc thôi việc.
- Ngạch công chức: Đã giữ ngạch chuyên viên, kiểm tra viên thuế, kiểm soát viên thuế tối thiểu 10 năm, hoặc giữ ngạch chuyên viên chính, kiểm tra viên chính, kiểm soát viên chính thuế trở lên và có thời gian làm công tác quản lý thuế tối thiểu 60 tháng (có thể cộng dồn trong 10 năm).
- Kỷ luật: Không bị kỷ luật hành chính từ hình thức khiển trách trở lên trong thời gian 24 tháng tính đến thời điểm nghỉ hưu, thôi việc.
- Thời hạn đăng ký: Phải đăng ký xét miễn môn trong thời gian 36 tháng kể từ tháng nghỉ hưu hoặc thôi việc.
Hồ sơ miễn môn đánh giá năng lực cần chuẩn bị những gì?
Bên cạnh mẫu đơn 1.3, bạn cần chuẩn bị một bộ hồ sơ hoàn chỉnh theo quy định. Thành phần hồ sơ sẽ khác nhau tùy thuộc vào trường hợp miễn môn của bạn.
- Đối với người có chứng chỉ kiểm toán viên/kế toán viên:
- Đơn đề nghị theo Mẫu 1.3.
- Bản sao chứng chỉ kiểm toán viên/kế toán viên (bản sao có chứng thực hoặc bản sao điện tử từ sổ gốc).
- Hộ chiếu còn hiệu lực (bản sao có dịch thuật công chứng) nếu là người nước ngoài.
- Đối với người công tác trong ngành thuế:
- Đơn đề nghị theo Mẫu 1.3.
- Giấy xác nhận thời gian công tác theo Mẫu 1.2 tại Phụ lục Thông tư 109/2026/TT-BTC.
- Bản sao Quyết định nghỉ hưu hoặc thôi việc.
Theo quy định, toàn bộ hồ sơ này phải được nộp cho Hội đồng đánh giá năng lực trong thời gian tiếp nhận hồ sơ theo thông báo của Hội đồng. Bạn cần theo dõi sát sao các thông báo này để nộp hồ sơ đúng hạn.
Cách điền Mẫu đơn 1.3 chi tiết và chính xác
Việc điền đơn chính xác là yếu tố then chốt để hồ sơ của bạn được xem xét. Dưới đây là hướng dẫn từng bước cụ thể:
- Phần thông tin cá nhân: Ghi rõ ràng, đầy đủ, khớp với giấy tờ tùy thân. Địa chỉ cần ghi chi tiết để nhận thông báo.
- Phần trình độ chuyên môn: Ghi rõ bậc đào tạo (đại học/thạc sĩ/tiến sĩ), tên ngành/chuyên ngành và thời điểm tốt nghiệp.
- Phần đề nghị công nhận: Đánh dấu (X) vào ô vuông tương ứng với trường hợp của bạn. Nếu chọn trường hợp 1, hãy điền đầy đủ thông tin về môn thi đã đạt, điểm số và môn được miễn. Nếu chọn trường hợp 2, hãy tích vào ô phù hợp và cung cấp thông tin chi tiết.
- Phần cam kết: Ghi số Thông tư quy định (Thông tư 109/2026/TT-BTC) vào chỗ trống và ký tên, ghi rõ họ tên ở cuối đơn.
Những lưu ý và lời khuyên từ luật sư
Để quá trình nộp hồ sơ diễn ra thuận lợi, chúng tôi có một số lời khuyên dành cho bạn:
- Kiểm tra kỹ tính pháp lý của mẫu đơn: Chỉ sử dụng mẫu đơn 1.3 mới nhất ban hành kèm Thông tư 109/2026/TT-BTC, tuyệt đối không dùng các mẫu cũ từ các thông tư đã hết hiệu lực.
- Chuẩn bị hồ sơ minh chứng đầy đủ: Đối với trường hợp miễn môn, giấy tờ chứng minh (chứng chỉ, quyết định nghỉ hưu, giấy xác nhận công tác) là bắt buộc. Hãy đối chiếu kỹ với danh sách tại khoản 3 Điều 9 Thông tư 109/2026/TT-BTC.
- Tuân thủ thời hạn nộp hồ sơ: Hãy theo dõi sát thông báo tiếp nhận hồ sơ của Hội đồng đánh giá năng lực. Việc nộp hồ sơ trễ hạn sẽ không được xem xét.
- Kiểm tra lại toàn bộ thông tin trước khi nộp: Một sai sót nhỏ về số liệu, tên môn thi hay thông tin cá nhân có thể khiến hồ sơ bị trả về và bạn phải chờ đợt tiếp theo.
- Lưu ý về thời điểm tính 36 tháng: Với người công tác trong ngành thuế, thời hạn 36 tháng được tính từ tháng nghỉ hưu/thôi việc. Hãy lưu ý mốc thời gian này để không bỏ lỡ quyền lợi của mình.
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, Thông tư 109/2026/TT-BTC đã có những sửa đổi, bổ sung quan trọng nhằm siết chặt hơn điều kiện công nhận năng lực chuyên môn về thuế, đặc biệt là đối với các trường hợp miễn môn thi. Người nộp hồ sơ cần đặc biệt lưu ý đến các điều kiện về thời gian công tác và ngạch bậc để tránh việc hồ sơ bị từ chối.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Tôi có thể nộp hồ sơ đề nghị công nhận năng lực chuyên môn về thuế trực tuyến được không?
Thông tư 109/2026/TT-BTC hiện chưa quy định cụ thể về hình thức nộp hồ sơ trực tuyến. Theo đó, bạn cần nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua đường bưu điện cho Hội đồng đánh giá năng lực trong thời gian tiếp nhận hồ sơ theo thông báo. Bạn nên liên hệ với Hội đồng đánh giá năng lực để biết thêm chi tiết về hình thức nộp hồ sơ được chấp nhận.
Câu hỏi: Nếu tôi có chứng chỉ kiểm toán viên nhưng cấp cách đây đã lâu thì có được miễn môn không?
Theo quy định tại khoản 3 Điều 9 Thông tư 109/2026/TT-BTC, pháp luật hiện hành không giới hạn thời hạn hiệu lực của chứng chỉ kiểm toán viên hoặc kế toán viên cho mục đích miễn môn thi. Do đó, nếu chứng chỉ của bạn do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp theo đúng quy định, bạn vẫn đủ điều kiện để được miễn cả 02 môn thi, bất kể thời điểm cấp chứng chỉ.
Câu hỏi: Mẫu Giấy xác nhận thời gian công tác (Mẫu 1.2) do ai cấp và xác nhận?
Mẫu 1.2 là giấy xác nhận thời gian công tác trong ngành thuế. Giấy này phải được cấp và xác nhận bởi cơ quan, đơn vị nơi bạn đã công tác trong ngành thuế trước khi nghỉ hưu hoặc thôi việc. Giấy xác nhận cần ghi rõ thời gian công tác, ngạch/chức danh nghề nghiệp đã giữ, thời gian giữ ngạch và các thông tin liên quan khác theo mẫu quy định tại Phụ lục Thông tư 109/2026/TT-BTC.
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về hồ sơ hoặc quy trình nộp đơn đề nghị công nhận năng lực nghiệp vụ chuyên môn về thuế, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua tổng đài 1900.6588 để được tư vấn miễn phí, hoặc số 090 222 9061 để được Luật sư hỗ trợ trực tiếp (dịch vụ có phí).
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.











