Bạn đang chuẩn bị xây nhà, sửa chữa công trình hay đầu tư dự án xây dựng? Một trong những giấy tờ quan trọng đầu tiên bạn cần có chính là Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng. Từ ngày 01/07/2026, mẫu đơn này đã được thay đổi theo Nghị định 217/2026/NĐ-CP của Chính phủ. Trong bài viết này, chúng tôi – với tư cách luật sư tư vấn – sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về mẫu đơn mới nhất, các điều kiện kèm theo và những lưu ý quan trọng để hồ sơ của bạn được thông qua nhanh chóng.
📋 Mục lục bài viết
- Mẫu Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng mới nhất 2026 là mẫu nào?
- Nội dung chi tiết của Mẫu đơn mới
- 1. Thông tin chủ đầu tư
- 2. Địa điểm xây dựng
- 3. Tổ chức/cá nhân lập và thẩm tra thiết kế xây dựng
- 4. Nội dung đề nghị cấp phép
- 5. Dự kiến thời gian hoàn thành
- 6. Cam kết và danh mục tài liệu gửi kèm
- Điều kiện cấp giấy phép xây dựng mới theo Nghị định 217/2026/NĐ-CP
- Tình huống thực tế
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Tôi có thể tự điền mẫu đơn này cho nhà ở riêng lẻ không?
- Câu hỏi: Thời gian cấp giấy phép xây dựng mới là bao lâu?
- Câu hỏi: Tôi cần nộp kèm những tài liệu gì với mẫu đơn này?
Mẫu Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng mới nhất 2026 là mẫu nào?
Theo quy định tại Nghị định 217/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành, mẫu đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng đã được cập nhật để phù hợp với Luật Xây dựng năm 2025. Mẫu đơn này được thiết kế linh hoạt, áp dụng cho nhiều loại công trình khác nhau: nhà ở riêng lẻ, công trình không theo tuyến, công trình theo tuyến, tín ngưỡng, tôn giáo, tượng đài, tranh hoành tráng, sửa chữa cải tạo, xây dựng theo giai đoạn, dự án và di dời công trình.
Bạn có thể tải mẫu đơn chuẩn tại đây: Tải mẫu Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng mới nhất 2026.
Nội dung chi tiết của Mẫu đơn mới
Mẫu đơn mới bao gồm các phần chính sau đây, bạn cần điền đầy đủ và chính xác để tránh bị trả lại hồ sơ:
1. Thông tin chủ đầu tư
Phần này yêu cầu bạn cung cấp thông tin cá nhân hoặc doanh nghiệp, bao gồm:
- Tên chủ đầu tư (cá nhân hoặc tổ chức)
- Số định danh cá nhân/Mã số doanh nghiệp
- Người đại diện (nếu là tổ chức)
- Số điện thoại liên hệ
Lưu ý: Thông tin phải khớp với giấy tờ tùy thân hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
2. Địa điểm xây dựng
Bạn cần ghi rõ:
- Lô đất số, diện tích (m²)
- Địa chỉ cụ thể: đường/phố, phường/xã, tỉnh/thành phố
Lưu ý: Địa chỉ này phải khớp với giấy tờ hợp pháp về đất đai (sổ đỏ, sổ hồng, quyết định giao đất…).
3. Tổ chức/cá nhân lập và thẩm tra thiết kế xây dựng
Phần này yêu cầu thông tin về đơn vị thiết kế và thẩm tra thiết kế, bao gồm tên, mã số chứng chỉ năng lực/hành nghề. Đối với nhà ở riêng lẻ, bạn có thể tự lập thiết kế hoặc thuê đơn vị có chứng chỉ hành nghề.
4. Nội dung đề nghị cấp phép
Đây là phần quan trọng nhất, tùy vào loại công trình bạn sẽ điền các thông số kỹ thuật tương ứng:
- Công trình không theo tuyến, tín ngưỡng, tôn giáo: loại công trình, cấp công trình, diện tích xây dựng, cốt xây dựng, khoảng lùi, tổng diện tích sàn, chiều cao, số tầng.
- Công trình theo tuyến: loại, cấp, tổng chiều dài, cốt xây dựng, chiều cao tĩnh không, độ sâu.
- Công trình tượng đài, tranh hoành tráng: diện tích, cốt, khoảng lùi, chiều cao.
- Nhà ở riêng lẻ: cấp công trình, cốt, khoảng lùi, diện tích tầng 1, tổng diện tích sàn, chiều cao, số tầng.
- Cải tạo, sửa chữa: tương ứng với loại công trình.
- Cấp phép theo giai đoạn: chia thành các giai đoạn cụ thể.
- Dự án: tên dự án, cơ quan phê duyệt, danh sách công trình.
- Di dời công trình: thông tin công trình cũ và địa điểm mới.
Lưu ý: Các thông số này phải phù hợp với quy hoạch xây dựng và giấy phép quy hoạch đã được phê duyệt.
5. Dự kiến thời gian hoàn thành
Ghi rõ số tháng dự kiến hoàn thành công trình.
6. Cam kết và danh mục tài liệu gửi kèm
Bạn cam kết làm đúng theo giấy phép được cấp và liệt kê các tài liệu đính kèm như: bản vẽ thiết kế, giấy tờ đất đai, chứng chỉ năng lực của đơn vị thiết kế…
Điều kiện cấp giấy phép xây dựng mới theo Nghị định 217/2026/NĐ-CP
Theo Điều 50 Nghị định 217/2026/NĐ-CP, việc cấp giấy phép xây dựng phải tuân thủ các điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 44 Luật Xây dựng năm 2025. Dưới đây là các điều kiện cụ thể bạn cần biết:
- Phù hợp với mục đích sử dụng đất: Đất phải có giấy tờ hợp pháp (sổ đỏ, quyết định giao đất…) theo Điều 55 Nghị định 217/2026/NĐ-CP.
- Thiết kế xây dựng phù hợp quy hoạch:
- Đối với công trình thuộc dự án: phù hợp với quy hoạch tại khoản 1 Điều 26 Nghị định 217/2026/NĐ-CP.
- Đối với nhà ở riêng lẻ: phù hợp với quy hoạch tại điểm g, h, i khoản 1 Điều 26 Nghị định 217/2026/NĐ-CP.
- Đối với công trình nông nghiệp: phù hợp quy định của UBND cấp tỉnh theo khoản 3 Điều 178 Luật Đất đai năm 2024.
- An toàn kết cấu và môi trường: Bảo đảm an toàn cho công trình, công trình lân cận, môi trường, phòng cháy chữa cháy, hạ tầng kỹ thuật, hành lang bảo vệ công trình thủy lợi, đê điều, giao thông, di tích lịch sử.
- Khoảng cách an toàn: Đảm bảo khoảng cách đến công trình dễ cháy nổ, độc hại và công trình quốc phòng, an ninh.
- Thẩm tra thiết kế: Công trình ảnh hưởng lớn đến cộng đồng hoặc quy mô lớn phải được thẩm tra thiết kế về an toàn, quy chuẩn kỹ thuật.
- Thẩm định phòng cháy chữa cháy: Công trình thuộc diện phải thẩm định PCCC theo pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.
- Hồ sơ hợp lệ: Hồ sơ đề nghị phải phù hợp với từng loại công trình theo Điều 57 Nghị định 217/2026/NĐ-CP.
Tình huống thực tế
Anh Minh (Hà Nội) muốn xây nhà ở riêng lẻ trên mảnh đất 80m² đã có sổ đỏ. Anh tải mẫu đơn mới nhất từ Nghị định 217/2026/NĐ-CP và điền thông tin. Tuy nhiên, khi nộp hồ sơ, anh bị yêu cầu bổ sung giấy phép quy hoạch vì khu đất của anh nằm trong khu vực quy hoạch đô thị. Nhờ tư vấn từ luật sư, anh liên hệ UBND quận để xin xác nhận quy hoạch, sau đó bổ sung vào hồ sơ và được cấp phép sau 15 ngày.
Bài học: Trước khi nộp hồ sơ, hãy kiểm tra quy hoạch khu đất của bạn tại UBND cấp huyện hoặc cơ quan quản lý đô thị để tránh mất thời gian bổ sung.
Lời khuyên từ luật sư
Để quá trình xin giấy phép xây dựng diễn ra thuận lợi, chúng tôi khuyên bạn:
- Kiểm tra quy hoạch trước khi nộp: Liên hệ UBND cấp huyện hoặc Sở Xây dựng để xác nhận khu đất có phù hợp quy hoạch không.
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Gồm đơn (Mẫu 01), bản vẽ thiết kế, giấy tờ đất, chứng chỉ năng lực thiết kế (nếu có). Tham khảo Điều 57 Nghị định 217/2026/NĐ-CP để biết chi tiết.
- Đảm bảo thiết kế đúng quy chuẩn: Thiết kế phải tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xây dựng, phòng cháy chữa cháy.
- Nộp đúng cơ quan: UBND cấp huyện đối với nhà ở riêng lẻ, Sở Xây dựng đối với công trình lớn.
- Giữ bản sao hồ sơ: Sau khi nộp, giữ lại bản sao có dấu xác nhận để đối chiếu khi cần.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Tôi có thể tự điền mẫu đơn này cho nhà ở riêng lẻ không?
Có. Mẫu đơn được thiết kế đơn giản, bạn có thể tự điền. Tuy nhiên, phần thông số kỹ thuật (diện tích, chiều cao, số tầng) cần chính xác theo thiết kế xây dựng. Nếu không chắc chắn, bạn nên nhờ kiến trúc sư hoặc đơn vị thiết kế hỗ trợ.
Câu hỏi: Thời gian cấp giấy phép xây dựng mới là bao lâu?
Theo quy định, thời gian cấp giấy phép xây dựng mới tối đa là 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Đối với nhà ở riêng lẻ, thời gian thường nhanh hơn, khoảng 15-20 ngày.
Câu hỏi: Tôi cần nộp kèm những tài liệu gì với mẫu đơn này?
Bạn cần nộp kèm: (1) Bản sao giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất (sổ đỏ, sổ hồng); (2) Bản vẽ thiết kế xây dựng (2 bộ); (3) Giấy tờ chứng minh năng lực thiết kế (nếu thuê đơn vị thiết kế); (4) Báo cáo thẩm tra thiết kế (nếu công trình thuộc diện phải thẩm tra). Danh sách đầy đủ theo Điều 57 Nghị định 217/2026/NĐ-CP.
Trên đây là hướng dẫn chi tiết về mẫu Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng mới nhất 2026 theo Nghị định 217/2026/NĐ-CP. Nếu bạn còn thắc mắc hoặc cần hỗ trợ pháp lý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 1900.6588 để được tư vấn miễn phí. Hoặc sử dụng dịch vụ Luật sư tư vấn trực tiếp tại số 090 222 9061 (có phí).
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.



