Nhằm hỗ trợ tốt nhất cho các cá nhân, doanh nghiệp đầu tư kinh doanh, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, Luật Quang Huy hiện đang cung cấp đường dây nóng tư vấn Luật Đầu tư 24/7. Nếu bạn có nhu cầu tư vấn về vấn đề này, đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay cho chúng tôi qua Tổng đài 19006588 để được tư vấn miễn phí.
Bạn đang chuẩn bị thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam và cần một văn bản đề nghị hợp lệ? Chúng tôi hiểu rằng việc soạn thảo hồ sơ đầu tư có thể khiến bạn bối rối, đặc biệt khi các quy định liên tục được cập nhật. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về mẫu I.1.1 – văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư mới nhất năm 2026, cùng những lưu ý pháp lý quan trọng để hồ sơ của bạn được chấp thuận nhanh chóng.
📋 Mục lục bài viết
- Mẫu I.1.1 là gì và áp dụng cho trường hợp nào?
- Nội dung chi tiết mẫu I.1.1 gồm những phần nào?
- Phần I: Thông tin về nhà đầu tư
- Phần II: Thông tin về tổ chức kinh tế đã thành lập
- Phần III: Thông tin về dự án đầu tư
- Phần IV: Đánh giá cụ thể của nhà đầu tư
- Phần V: Cam kết của nhà đầu tư
- Phần VI: Hồ sơ kèm theo
- Tình huống thực tế: Nhà đầu tư nước ngoài muốn thành lập công ty sản xuất linh kiện điện tử
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Mẫu I.1.1 có bắt buộc phải công chứng không?
- Câu hỏi: Tôi có thể nộp mẫu I.1.1 trực tuyến không?
- Câu hỏi: Nếu dự án có nhiều nhà đầu tư, tôi cần kê khai thế nào?
- Câu hỏi: Mẫu I.1.1 có khác gì so với mẫu cũ không?
- Câu hỏi: Dự án của tôi có quy mô nhỏ (dưới 1 tỷ đồng) có cần dùng mẫu I.1.1 không?
Mẫu I.1.1 là gì và áp dụng cho trường hợp nào?
Theo Thông tư 55/2026/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, mẫu I.1.1 là văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư duy nhất được áp dụng kể từ ngày 29/05/2026. Cụ thể, mẫu này được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Trường hợp 1: Đề nghị chấp thuận chủ trương dự án đầu tư (áp dụng cho các dự án có quy mô lớn, thuộc ngành nghề đặc thù theo quy định của Luật Đầu tư).
- Trường hợp 2: Đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (dành cho dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc dự án theo thủ tục đầu tư đặc biệt).
- Trường hợp 3: Dự án thực hiện theo thủ tục đầu tư đặc biệt theo Điều 47 Nghị định số 96/2026/NĐ-CP của Chính phủ.
Lưu ý: Nếu dự án của bạn thuộc diện đầu tư đặc biệt, ngoài mẫu I.1.1, bạn còn cần kê khai thêm các Phụ lục I, II, III và IV về điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật theo quy định tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Nội dung chi tiết mẫu I.1.1 gồm những phần nào?
Mẫu I.1.1 được thiết kế để thu thập đầy đủ thông tin cần thiết cho cơ quan đăng ký đầu tư (Bộ Tài chính hoặc cơ quan đăng ký đầu tư địa phương). Dưới đây là nội dung cụ thể từng phần:
Phần I: Thông tin về nhà đầu tư
Phần này yêu cầu kê khai thông tin của tất cả các nhà đầu tư tham gia dự án, bao gồm:
- Đối với nhà đầu tư là cá nhân: Họ tên, ngày sinh, quốc tịch, mã số định danh cá nhân, địa chỉ liên hệ, điện thoại, email.
- Đối với nhà đầu tư là doanh nghiệp/tổ chức: Tên doanh nghiệp, tài liệu về tư cách pháp lý (số, ngày cấp, cơ quan cấp), địa chỉ trụ sở, tỷ lệ nắm giữ vốn điều lệ của nhà đầu tư nước ngoài (nếu có), thông tin người đại diện theo pháp luật.
- Nhà đầu tư tiếp theo (nếu có): Kê khai tương tự.
- Thông tin về tổ chức kinh tế dự kiến thành lập: Tên, loại hình, vốn điều lệ, tỷ lệ góp vốn của từng nhà đầu tư.
Phần II: Thông tin về tổ chức kinh tế đã thành lập
Phần này chỉ áp dụng nếu dự án được thực hiện bởi một tổ chức kinh tế đã có sẵn (không phải thành lập mới). Yêu cầu kê khai: tên, loại hình, mã số doanh nghiệp, vốn điều lệ, tỷ lệ góp vốn, thông tin người đại diện theo pháp luật.
Phần III: Thông tin về dự án đầu tư
Đây là phần quan trọng nhất, yêu cầu mô tả chi tiết dự án:
- Tên, địa điểm thực hiện dự án.
- Mục tiêu dự án: Kê khai mã ngành theo VSIC (cấp 4) và mã ngành CPC (đối với ngành nghề có điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài).
- Quy mô dự án: Diện tích đất, mặt nước, nhà xưởng; công suất thiết kế; quy mô đầu tư xây dựng (diện tích xây dựng, số tầng, chiều cao, mật độ xây dựng…); sản phẩm/dịch vụ cung cấp.
- Vốn đầu tư, phương thức và tiến độ góp vốn: Tổng vốn đầu tư, vốn góp của nhà đầu tư, vốn huy động (vốn vay trong nước, nước ngoài, vốn huy động từ cổ đông…), lợi nhuận để lại tái đầu tư (nếu có).
- Thời hạn hoạt động của dự án.
- Tiến độ thực hiện dự án: Tiến độ góp vốn và huy động vốn, tiến độ xây dựng cơ bản, sơ bộ phương án phân kỳ đầu tư (nếu có).
Lưu ý đặc biệt: Đối với dự án đầu tư xây dựng nhà ở, khu đô thị, bạn cần thuyết minh việc đáp ứng mục tiêu, định hướng phát triển đô thị, chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở. Nếu dự án thuộc phạm vi bảo vệ của di tích quốc gia hoặc nội đô lịch sử của đô thị loại đặc biệt, phải kê khai rõ.
Phần IV: Đánh giá cụ thể của nhà đầu tư
Phần này chỉ áp dụng cho dự án thực hiện theo thủ tục đầu tư đặc biệt (Điều 47 Nghị định 96/2026/NĐ-CP). Nhà đầu tư phải đánh giá sự phù hợp của dự án với các điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về xây dựng, bảo vệ môi trường, chuyển giao công nghệ, phòng cháy chữa cháy quy định tại các Phụ lục I, II, III, IV của mẫu.
Phần V: Cam kết của nhà đầu tư
Nhà đầu tư phải cam kết 6 nội dung sau:
- Chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, chính xác, trung thực của hồ sơ.
- Chấp hành quy định pháp luật Việt Nam và nội dung tại Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Chịu mọi chi phí, rủi ro nếu dự án không được chấp thuận.
- Trường hợp nhà đầu tư là công dân Việt Nam đồng thời có quốc tịch nước ngoài, nếu chọn áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, phải từ bỏ quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài.
- Đáp ứng các điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật (áp dụng cho dự án đầu tư đặc biệt).
- Chịu trách nhiệm nếu không thực hiện đúng cam kết và tiến độ; cơ quan nhà nước có thể ngừng hoặc chấm dứt hoạt động dự án.
Phần VI: Hồ sơ kèm theo
- Đối với dự án đầu tư đặc biệt: Ngoài các văn bản theo khoản 1 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, cần kèm cam kết về việc đáp ứng điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật tại Phụ lục I-IV.
- Các văn bản khác có liên quan (nếu có).
Tình huống thực tế: Nhà đầu tư nước ngoài muốn thành lập công ty sản xuất linh kiện điện tử
Anh Tanaka, một nhà đầu tư người Nhật Bản, muốn thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Khu công nghiệp Bắc Ninh để sản xuất linh kiện điện tử. Dự án có tổng vốn đầu tư 5 triệu USD, không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư. Anh Tanaka cần nộp mẫu I.1.1 cho Ban Quản lý Khu công nghiệp tỉnh Bắc Ninh.
Các bước anh Tanaka cần thực hiện:
- Kê khai thông tin cá nhân tại Phần I (mục 1).
- Kê khai thông tin tổ chức kinh tế dự kiến thành lập (công ty TNHH) tại Phần I (mục 4).
- Mô tả dự án tại Phần III: tên dự án “Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử Tanaka”, địa điểm tại KCN Bắc Ninh, mục tiêu sản xuất linh kiện điện tử (mã VSIC 2610), công suất 1 triệu sản phẩm/năm, tổng vốn 5 triệu USD (vốn góp 100% từ anh Tanaka).
- Cam kết tại Phần V.
- Nộp hồ sơ kèm: bản sao hộ chiếu, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (nếu có), và các tài liệu khác theo yêu cầu.
Kết quả: Sau 15 ngày làm việc, Ban Quản lý KCN cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho dự án.
Lời khuyên từ luật sư
Khi soạn thảo mẫu I.1.1, bạn cần lưu ý những điểm sau để tránh bị từ chối hồ sơ:
- Kê khai chính xác mã ngành VSIC cấp 4: Mã ngành phải khớp với hoạt động thực tế của dự án. Nếu mã ngành sai, cơ quan đăng ký đầu tư có thể yêu cầu sửa đổi, kéo dài thời gian xử lý.
- Đảm bảo thông tin vốn và tiến độ khả thi: Tiến độ góp vốn và giải ngân phải hợp lý, phù hợp với quy mô dự án. Nếu tiến độ quá ngắn hoặc quá dài, cơ quan có thể yêu cầu giải trình.
- Cam kết chịu trách nhiệm: Nhà đầu tư phải cam kết chịu mọi rủi ro nếu dự án không được chấp thuận, vì vậy hãy chắc chắn rằng hồ sơ của bạn đã hoàn chỉnh.
- Đối với nhà đầu tư nước ngoài: Nếu bạn có quốc tịch Việt Nam và quốc tịch nước ngoài, hãy cân nhắc kỹ việc lựa chọn áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, vì bạn sẽ phải từ bỏ quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài.
- Chuẩn bị hồ sơ kèm theo đầy đủ: Đối với dự án đầu tư đặc biệt, ngoài mẫu I.1.1, bạn cần kê khai các Phụ lục I-IV và các cam kết về điều kiện kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Mẫu I.1.1 có bắt buộc phải công chứng không?
Theo quy định tại Thông tư 55/2026/TT-BTC, mẫu I.1.1 không yêu cầu công chứng nhưng phải được ký bởi nhà đầu tư hoặc người đại diện theo pháp luật. Đối với nhà đầu tư là tổ chức, cần đóng dấu của doanh nghiệp (nếu có). Tuy nhiên, một số cơ quan đăng ký đầu tư có thể yêu cầu bản sao có chứng thực các giấy tờ kèm theo (như hộ chiếu, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh). Bạn nên kiểm tra trước với cơ quan tiếp nhận hồ sơ để tránh thiếu sót.
Câu hỏi: Tôi có thể nộp mẫu I.1.1 trực tuyến không?
Có. Theo quy định hiện hành, nhà đầu tư có thể nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đầu tư (địa chỉ: dautu.gov.vn) hoặc qua hệ thống một cửa điện tử của cơ quan đăng ký đầu tư. Mẫu I.1.1 được tải về dưới dạng file Word hoặc PDF, sau đó điền thông tin và ký số. Thời gian xử lý hồ sơ trực tuyến thường từ 10-15 ngày làm việc, tương đương với hồ sơ nộp trực tiếp.
Câu hỏi: Nếu dự án có nhiều nhà đầu tư, tôi cần kê khai thế nào?
Trong trường hợp có nhiều nhà đầu tư, bạn cần kê khai thông tin của từng nhà đầu tư tại Phần I (mục 1, 2, 3). Cụ thể: nhà đầu tư thứ nhất kê khai tại mục 1 hoặc 2; các nhà đầu tư tiếp theo kê khai tại mục 3 với thông tin tương tự. Đồng thời, tại Phần III (mục 4a), bạn phải kê khai tỷ lệ góp vốn và phương thức góp vốn của từng nhà đầu tư. Tất cả các nhà đầu tư (hoặc người đại diện) phải ký tên vào cuối văn bản.
Câu hỏi: Mẫu I.1.1 có khác gì so với mẫu cũ không?
Mẫu I.1.1 ban hành kèm Thông tư 55/2026/TT-BTC có một số điểm mới so với mẫu trước đây. Cụ thể, mẫu mới bổ sung thêm Phần IV (Đánh giá cụ thể của nhà đầu tư) dành riêng cho dự án đầu tư đặc biệt, yêu cầu nhà đầu tư tự đánh giá sự phù hợp với các điều kiện, tiêu chuẩn kỹ thuật. Ngoài ra, mẫu mới yêu cầu kê khai mã số định danh cá nhân thay vì số chứng minh nhân dân/căn cước công dân, và bổ sung thêm các cam kết tại Phần V (mục 4, 5, 6) về việc từ bỏ quyền lợi nhà đầu tư nước ngoài và chịu trách nhiệm về tiến độ.
Câu hỏi: Dự án của tôi có quy mô nhỏ (dưới 1 tỷ đồng) có cần dùng mẫu I.1.1 không?
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.






