Nghị định 266/2026/NĐ-CP: Hướng dẫn mới về Luật Tiết kiệm, chống lãng phí bạn cần biết

ngh nh 266 2026 n cp h ng d n m i v lu t ti

Chào bạn, trong bối cảnh quản lý tài chính công và tài sản công ngày càng được siết chặt, việc Chính phủ ban hành Nghị định 266/2026/NĐ-CP để hướng dẫn thi hành Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15 là một bước tiến quan trọng. Là luật sư tư vấn cho các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân trong khu vực nhà nước, chúng tôi nhận thấy văn bản này có nhiều điểm mới mà bạn cần nắm rõ để tuân thủ đúng pháp luật và tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết và thực tiễn về Nghị định 266/2026/NĐ-CP, từ phạm vi điều chỉnh, các hành vi bị xem là gây lãng phí, đến hậu quả pháp lý và các vi phạm trong tổ chức thực hiện. Chúng tôi sẽ phân tích dưới góc độ tư vấn, giúp bạn áp dụng đúng các quy định mới nhất.

📋 Mục lục bài viết

NỘI DUNG CHÍNH

Nghị định 266/2026/NĐ-CP áp dụng cho những đối tượng nào?

Tóm tắt cốt lõi: Nghị định 266/2026/NĐ-CP áp dụng cho toàn bộ khu vực công bao gồm cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, lực lượng vũ trang, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước và cả các tổ chức, cá nhân có liên quan đến công tác tiết kiệm, chống lãng phí.

Điều 2 của Nghị định 266/2026/NĐ-CP quy định rõ bảy nhóm đối tượng áp dụng. Cụ thể, văn bản này điều chỉnh hành vi của:

  • Tổ chức chính trị, cơ quan nhà nước ở mọi cấp.
  • Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên.
  • Đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân.
  • Đơn vị sự nghiệp công lập (bệnh viện, trường học, viện nghiên cứu…).
  • Doanh nghiệp nhà nước.
  • Cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong khu vực nhà nước.
  • Doanh nghiệp, tổ chức, hộ gia đình, cá nhân khác có liên quan đến công tác tiết kiệm, chống lãng phí (ví dụ: nhà thầu thi công dự án công, đơn vị được giao quản lý tài sản công, hộ gia đình được giao đất để thực hiện dự án…).

Theo đánh giá của chúng tôi, việc liệt kê chi tiết các đối tượng áp dụng cho thấy phạm vi ảnh hưởng của Nghị định 266/2026/NĐ-CP là rất rộng, không chỉ giới hạn trong bộ máy hành chính mà còn lan tỏa đến các chủ thể kinh tế có giao dịch với nhà nước.

Những hành vi nào bị xem là “gây lãng phí” theo quy định mới?

Tóm tắt cốt lõi: Nghị định 266/2026/NĐ-CP bổ sung nhiều hành vi gây lãng phí cụ thể trong tổ chức bộ máy, quản lý lao động, đầu tư xây dựng và khai thác tài nguyên, thay vì chỉ dừng lại ở các quy định chung của Luật.

Điều 4 của Nghị định 266/2026/NĐ-CP không chỉ nhắc lại các hành vi tại Điều 4 Luật số 110/2025/QH15 mà còn bổ sung các tình huống cụ thể. Dưới đây là các nhóm hành vi chính:

1. Hành vi gây lãng phí trong tổ chức bộ máy và quản lý lao động

Đây là nhóm hành vi được quy định chi tiết nhất tại khoản 2 Điều 4. Một số hành vi điển hình bao gồm:

  • Thành lập, tổ chức lại cơ quan, đơn vị không đảm bảo điều kiện, tiêu chí, trình tự, thủ tục theo quy định.
  • Bố trí số lượng cấp phó vượt mức quy định của người đứng đầu cơ quan, đơn vị hoặc phòng thuộc cơ quan.
  • Giao biên chế không phù hợp với quy định pháp luật về căn cứ xác định biên chế công chức.
  • Tuyển dụng, tiếp nhận công chức, viên chức không đúng thẩm quyền, không căn cứ vào vị trí việc làm, chỉ tiêu biên chế, nhu cầu thực tế và quỹ tiền lương.
  • Ký hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ không phù hợp với tính chất, yêu cầu nhiệm vụ và nguồn tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập.
  • Điều động, luân chuyển, biệt phái công chức không căn cứ vào năng lực và nhu cầu của cơ quan, dẫn đến công chức không được sử dụng hoặc không đạt mục tiêu đào tạo.
  • Đào tạo, bồi dưỡng không gắn với vị trí việc làm và kế hoạch phát triển nguồn nhân lực.

2. Hành vi cố ý đầu tư xây dựng không đúng quy định

Điểm 3 Điều 4 quy định hành vi cố ý đầu tư xây dựng, quản lý, sử dụng tài sản công, vốn đầu tư công không đúng quy định dẫn đến kéo dài thời gian, tiến độ thực hiện dự án so với kế hoạch được phê duyệt cũng bị xem là gây lãng phí.

3. Hành vi gây lãng phí trong quản lý, khai thác tài nguyên, năng lượng

Khoản 4 Điều 4 nêu rõ hai hành vi cụ thể:

  • Khai thác nước vượt hạn ngạch được cơ quan có thẩm quyền cho phép, gây ra hạn hán, thiếu nước.
  • Phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư dự án có sử dụng đất không đảm bảo điều kiện năng lực, dẫn đến đất không được sử dụng hoặc tiến độ sử dụng đất chậm, thuộc trường hợp phải thu hồi đất.

Đáng chú ý, khoản 5 Điều 4 cũng quy định về việc loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm đối với tổ chức, cá nhân có hành vi gây lãng phí nếu thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 37 Luật số 110/2025/QH15. Đây là điểm quan trọng để bảo vệ cán bộ, công chức trong quá trình thực thi công vụ.

Khi nào một hành vi bị xem là đã “gây hậu quả lãng phí”?

Tóm tắt cốt lõi: Một hành vi chỉ bị xem là gây lãng phí khi phát sinh một trong các hậu quả cụ thể như thất thoát ngân sách, làm tăng chi ngân sách, kéo dài tiến độ dự án hoặc làm giảm thu ngân sách nhà nước.

Điều 5 của Nghị định 266/2026/NĐ-CP là một trong những điều khoản quan trọng nhất, quy định chi tiết về việc xác định hậu quả của hành vi gây lãng phí trong từng lĩnh vực. Dưới đây là tổng hợp các hậu quả pháp lý theo từng nhóm hành vi:

1. Đối với hành vi xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật

Hành vi này bị xem là gây lãng phí khi phát sinh một trong các hậu quả sau:

  • Gây thất thoát ngân sách nhà nước, tài sản công, làm tăng chi ngân sách khi tổ chức thực hiện các văn bản ban hành trái chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước.
  • Cố ý không ban hành hoặc chậm ban hành, sửa đổi, bổ sung văn bản về định mức, tiêu chuẩn, chế độ trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí, dẫn đến không có cơ sở quản lý, khai thác, sử dụng nguồn lực.

2. Đối với hành vi trong quản lý, sử dụng tài chính công

Hành vi này gây lãng phí khi làm thất thoát ngân sách nhà nước, nguồn vốn của quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách hoặc làm tăng chi ngân sách nhà nước.

3. Đối với hành vi trong quản lý, sử dụng vốn đầu tư công

Các hậu quả bao gồm:

  • Gây thất thoát ngân sách nhà nước, tài sản công, tài nguyên quốc gia.
  • Làm tăng chi ngân sách nhà nước do thực hiện các hành vi quy định cụ thể.
  • Phát sinh kinh phí ngân sách nhà nước để phá dỡ công trình xây dựng hình thành từ dự án đầu tư.
  • Kéo dài thời gian, tiến độ thực hiện dự án so với thời gian, tiến độ đã được phê duyệt.

4. Đối với hành vi trong đầu tư xây dựng, mua sắm, quản lý tài sản công

Các hậu quả bao gồm:

  • Tài sản công được đầu tư, mua sắm, giao vượt định mức, tiêu chuẩn (vượt diện tích trụ sở, vượt số lượng, mức giá xe ô tô, máy móc, thiết bị…).
  • Tài sản công bị hư hỏng, thất thoát, hao hụt vượt định mức.
  • Tài sản công là trụ sở làm việc không được đưa vào sử dụng liên tục quá 12 tháng.
  • Phát sinh kinh phí ngân sách để bảo quản, sửa chữa do không xử lý kịp thời tài sản không sử dụng được.
  • Phát sinh kinh phí ngân sách để xử lý, khôi phục, bồi thường thiệt hại.

5. Đối với hành vi trong quản lý, khai thác, sử dụng tài nguyên, năng lượng

Hậu quả gây lãng phí bao gồm:

  • Gây thất thoát ngân sách nhà nước, tài nguyên, năng lượng.
  • Làm tăng tổng mức kinh phí giải phóng mặt bằng so với phương án được duyệt do chậm tiến độ từ nguyên nhân chủ quan.
  • Làm giảm thu ngân sách nhà nước.
  • Phát sinh kinh phí ngân sách để phục hồi tài nguyên bị suy thoái, cạn kiệt, ô nhiễm.
  • Phát sinh kinh phí để xử lý công trình xây dựng hình thành trên đất.
  • Phát sinh kinh phí để xử lý, khôi phục cơ sở dữ liệu số do quản lý, sử dụng trái quy định.
  • Đất không được trả lại theo quyết định thu hồi đất.
  • Đất để thực hiện dự án không được sử dụng hoặc tiến độ chậm, thuộc trường hợp phải thu hồi đất.

6. Đối với hành vi trong quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Hậu quả gây lãng phí là thất thoát, mất vốn nhà nước tại doanh nghiệp hoặc thất thoát phần lợi nhuận phải nộp vào ngân sách do trích lập các quỹ không đúng mục đích, chế độ.

Điểm đáng lưu ý tại khoản 9 Điều 5 là quy định về trách nhiệm của người đứng đầu. Theo đó, người lãnh đạo, chỉ đạo bị xem là gây lãng phí nếu để xảy ra các hành vi vi phạm thuộc phạm vi trực tiếp quản lý của mình. Điều này có nghĩa là trách nhiệm giải trình của người đứng đầu đã được nâng lên một mức rất cao.

Những hành vi vi phạm nào trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí?

Tóm tắt cốt lõi: Chậm ban hành Chương trình tiết kiệm chống lãng phí, báo cáo không trung thực, không cập nhật cơ sở dữ liệu quốc gia là những vi phạm phổ biến mà các cơ quan, đơn vị cần đặc biệt lưu ý.

Điều 6 của Nghị định 266/2026/NĐ-CP liệt kê chi tiết các hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí, bao gồm bốn nhóm chính:

1. Vi phạm về thời hạn, nội dung Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí

  • Không ban hành hoặc ban hành không đúng thời hạn Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí.
  • Ban hành Chương trình không đảm bảo đầy đủ nội dung theo quy định.

2. Vi phạm trong thực hiện các nhiệm vụ, chỉ tiêu, biện pháp tiết kiệm

  • Không tổ chức thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu đã ban hành.
  • Tổ chức thực hiện không đúng tiến độ.
  • Không phân công trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ, chỉ tiêu đó.

3. Vi phạm về thời hạn, nội dung báo cáo kết quả

  • Không thực hiện báo cáo hoặc báo cáo không đúng thời hạn.
  • Báo cáo không đảm bảo đầy đủ nội dung, yêu cầu.
  • Cố ý báo cáo không chính xác, không trung thực kết quả, số liệu.

4. Vi phạm về cập nhật cơ sở dữ liệu quốc gia

  • Không cập nhật thông tin hoặc cập nhật không đầy đủ dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí.

Tình huống thực tế: Bài học từ việc bố trí cấp phó vượt quy định

Để bạn dễ hình dung, chúng tôi đưa ra một tình huống minh họa cụ thể:

Tình huống: Ông A là Giám đốc một đơn vị sự nghiệp công lập. Do nể nang, ông A đã bố trí 4 Phó Giám đốc trong khi quy định chỉ cho phép tối đa 3 người. Việc bố trí thừa một cấp phó này không phát sinh thêm chi phí tiền lương (do biên chế có sẵn) nhưng đã vi phạm quy định của pháp luật. Theo Điều 4 Nghị định 266/2026/NĐ-CP, đây là hành vi “Bố trí số lượng cấp phó … vượt mức quy định”.

Tuy nhiên, theo Điều 5 Nghị định này, hành vi của ông A chỉ bị xem là “gây lãng phí” khi nó làm tăng chi ngân sách nhà nước. Nếu việc bố trí thừa cấp phó không làm phát sinh thêm chi phí (ví dụ như trong tình huống trên, các cấp phó đều là biên chế có sẵn), thì ông A có thể không bị xử lý về hành vi gây lãng phí nhưng vẫn bị xử lý kỷ luật vì vi phạm quy định về tổ chức bộ máy.

Tình huống này cho thấy tầm quan trọng của việc phân biệt rõ giữa “hành vi vi phạm” và “hành vi gây lãng phí” – một điểm mà Nghị định 266/2026/NĐ-CP đã làm rất chi tiết.

Lời khuyên từ luật sư

Dựa trên những phân tích về Nghị định 266/2026/NĐ-CP, chúng tôi đưa ra một số khuyến nghị sau cho các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp nhà nước:

  1. Rà soát ngay bộ máy tổ chức: Kiểm tra số lượng cấp phó, vị trí việc làm, biên chế so với quy định tại Điều 4 Nghị định 266/2026/NĐ-CP. Nếu có sai phạm, cần có lộ trình điều chỉnh phù hợp.
  2. Kiểm tra tính hợp pháp của các hợp đồng lao động: Đặc biệt là tại các đơn vị sự nghiệp công lập, cần rà soát lại toàn bộ hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ để đảm bảo chúng phù hợp với tính chất, yêu cầu nhiệm vụ và nguồn tài chính của đơn vị.
  3. Đối chiếu hồ sơ dự án đầu tư công: Các chủ đầu tư cần rà soát lại tiến độ thực hiện so với quyết định phê duyệt. Nếu có nguy cơ chậm tiến độ, cần có báo cáo và giải trình rõ nguyên nhân để tránh bị quy kết là “cố ý gây lãng phí”.
  4. Xây dựng quy trình nội bộ về kiểm soát tài sản công: Đảm bảo trụ sở làm việc, xe ô tô, máy móc thiết bị được sử dụng đúng mục đích, đúng định mức, tránh tình trạng bỏ trống không sử dụng quá 12

    Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?

    Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.

    ⚖️

    Tham vấn chuyên môn bởi: Luật Quang Huy

    Bài viết này được kiểm duyệt và hiệu đính chuyên môn bởi đội ngũ Luật sư của Luật Quang Huy. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin pháp lý chính xác, cập nhật và hữu ích nhất cho quý độc giả.

Tư vấn miễn phí ngay
Scroll to Top