Chính phủ đã ban hành Nghị định 119/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 242/2025/NĐ-CP về quản lý và sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và vốn vay ưu đãi nước ngoài. Văn bản này có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, tác động trực tiếp đến doanh nghiệp nhà nước và công ty con. Với tư cách luật sư tư vấn, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết 3 điểm mới quan trọng nhất, giúp quý khách nắm bắt và áp dụng đúng quy định.
📋 Mục lục bài viết
- Điều kiện sử dụng vốn vay ODA với doanh nghiệp nhà nước thay đổi thế nào từ 01/01/2026?
- Thủ tục lập và phê duyệt Đề xuất khoản vay ODA mới gồm mấy bước?
- Bước 1: Gửi hồ sơ đến Bộ Tài chính
- Bước 2: Bộ Tài chính thẩm định
- Bước 3: Thủ tướng Chính phủ phê duyệt
- Bước 4: Thông báo chính thức
- Quy trình dừng sử dụng vốn ODA, vay ưu đãi nước ngoài thực hiện ra sao?
- Bước 1: Đề xuất và lấy ý kiến Thủ tướng
- Bước 2: Bộ Tài chính thực hiện dừng vốn
- Bước 3: Điều chỉnh dự án đầu tư
- Trường hợp đặc biệt: Dự án đã kết thúc thời hạn giải ngân
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Nghị định 119/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày nào?
- Câu hỏi: Doanh nghiệp nhà nước không có 100% vốn nhà nước có được vay ODA không?
- Câu hỏi: Thời gian Bộ Tài chính xử lý hồ sơ Đề xuất khoản vay ODA là bao lâu?
Điều kiện sử dụng vốn vay ODA với doanh nghiệp nhà nước thay đổi thế nào từ 01/01/2026?
Theo khoản 24 Điều 1 Nghị định 119/2026/NĐ-CP, điều kiện sử dụng vốn vay ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài đối với doanh nghiệp nhà nước được sửa đổi theo hướng mở rộng đối tượng. Cụ thể:
- Quy định mới (từ 01/01/2026): Đối tượng được sử dụng vốn vay ODA gồm:
- Doanh nghiệp nhà nước (không yêu cầu Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ).
- Công ty do doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ nắm giữ 100% vốn điều lệ (gọi tắt là công ty con).
- Quy định cũ (theo Điều 51 Nghị định 242/2025/NĐ-CP): Chỉ cho phép:
- Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ.
- Công ty con của doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ.
Đáng chú ý, quy định mới còn sửa đổi nội dung về vốn ODA không hoàn lại gắn với khoản vay. Theo đó, doanh nghiệp nhà nước và công ty con chỉ được sử dụng vốn này nếu:
- Doanh nghiệp nhà nước là chủ dự án và chấp nhận ghi tăng vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
- Công ty con là chủ dự án, doanh nghiệp nhà nước chấp nhận ghi tăng vốn nhà nước tại doanh nghiệp, và công ty con chấp nhận ghi tăng vốn đầu tư của doanh nghiệp nhà nước tại công ty con.
Tình huống thực tế: Công ty A là doanh nghiệp nhà nước (Nhà nước sở hữu 65% vốn) muốn vay ODA để xây dựng nhà máy xử lý nước thải. Theo quy định cũ, công ty A không đủ điều kiện vì không phải doanh nghiệp 100% vốn nhà nước. Tuy nhiên, từ 01/01/2026, công ty A hoàn toàn đáp ứng điều kiện theo quy định mới, miễn là dự án thuộc lĩnh vực ưu tiên phù hợp với ngành nghề kinh doanh.
Thủ tục lập và phê duyệt Đề xuất khoản vay ODA mới gồm mấy bước?
Theo khoản 25 Điều 1 Nghị định 119/2026/NĐ-CP, thủ tục lập và phê duyệt Đề xuất khoản vay ODA được quy định chi tiết với 4 bước như sau:
Bước 1: Gửi hồ sơ đến Bộ Tài chính
- Đối với dự án do doanh nghiệp nhà nước làm chủ đầu tư: Doanh nghiệp gửi trực tiếp Đề xuất khoản vay đến Bộ Tài chính.
- Đối với dự án do công ty con làm chủ đầu tư: Công ty con lập Đề xuất khoản vay, gửi doanh nghiệp nhà nước để doanh nghiệp này chuyển tiếp đến Bộ Tài chính.
Kèm theo hồ sơ là văn bản thể hiện sự quan tâm của bên cho vay (nếu có).
Bước 2: Bộ Tài chính thẩm định
Bộ Tài chính có trách nhiệm đánh giá điều kiện vay, cơ chế tài chính trong nước, và các nội dung liên quan. Thời gian xử lý được quy định cụ thể:
- Hồ sơ hợp lệ: Không quá 10 ngày làm việc để xem xét và trình Thủ tướng Chính phủ.
- Hồ sơ không hợp lệ hoặc nội dung không phù hợp: Trong 05 ngày làm việc, Bộ Tài chính có văn bản nêu ý kiến để doanh nghiệp hoàn thiện.
Bước 3: Thủ tướng Chính phủ phê duyệt
Thủ tướng xem xét và phê duyệt Đề xuất với các nội dung chính:
- Bên cho vay dự kiến
- Mục đích sử dụng vốn vay
- Trị giá vay nước ngoài (tính theo nguyên tệ)
- Cơ chế tài chính trong nước (cấp phát toàn bộ, vay lại toàn bộ, cấp phát một phần, vay lại một phần)
- Phương thức cho vay lại
Lưu ý quan trọng: Cơ chế tài chính và phương thức cho vay lại đã được phê duyệt không được điều chỉnh. Các nội dung khác nếu thay đổi, doanh nghiệp nhà nước phải gửi văn bản báo cáo lý do để Bộ Tài chính trình Thủ tướng xem xét trước khi phê duyệt đầu tư.
Bước 4: Thông báo chính thức
Bộ Tài chính thông báo chính thức cho bên cho vay về việc phê duyệt Đề xuất khoản vay.
Quy trình dừng sử dụng vốn ODA, vay ưu đãi nước ngoài thực hiện ra sao?
Khoản 29 Điều 1 Nghị định 119/2026/NĐ-CP bổ sung Điều 56a vào Nghị định, quy định trình tự dừng sử dụng vốn ODA và vay ưu đãi nước ngoài. Quy trình gồm 3 bước:
Bước 1: Đề xuất và lấy ý kiến Thủ tướng
- Doanh nghiệp nhà nước: Chủ động lấy ý kiến và báo cáo Thủ tướng Chính phủ về việc dừng sử dụng vốn.
- Công ty con: Gửi đề xuất dừng sử dụng vốn đến doanh nghiệp nhà nước để doanh nghiệp này tổng hợp, lấy ý kiến và báo cáo Thủ tướng.
Bước 2: Bộ Tài chính thực hiện dừng vốn
Căn cứ vào Quyết định của Thủ tướng Chính phủ và đề nghị của doanh nghiệp nhà nước, Bộ Tài chính thông báo chính thức cho bên cho vay, nhà tài trợ nước ngoài về việc dừng sử dụng vốn vay ODA.
Bước 3: Điều chỉnh dự án đầu tư
Sau khi hoàn thành thủ tục dừng sử dụng vốn, doanh nghiệp nhà nước và công ty con tiến hành điều chỉnh dự án đầu tư phù hợp với nguồn vốn thay thế.
Trường hợp đặc biệt: Dự án đã kết thúc thời hạn giải ngân
Đối với chương trình, dự án đã kết thúc thời hạn giải ngân theo Điều ước quốc tế, thỏa thuận vay ODA, nhưng vẫn tiếp tục thực hiện bằng nguồn vốn trong nước hoặc nguồn vốn khác:
- Không phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ
- Phải thông báo bằng văn bản cho Bộ Tài chính về việc không tiếp tục sử dụng vốn vay ODA, vay ưu đãi nước ngoài.
Lời khuyên từ luật sư
Dựa trên những điểm mới của Nghị định 119/2026/NĐ-CP, chúng tôi khuyến nghị quý khách hàng là doanh nghiệp nhà nước và công ty con lưu ý:
- Rà soát đối tượng vay: Từ 01/01/2026, doanh nghiệp nhà nước không cần sở hữu 100% vốn nhà nước vẫn có thể vay ODA. Hãy kiểm tra xem doanh nghiệp của bạn có đủ điều kiện theo quy định mới hay không.
- Chuẩn bị hồ sơ Đề xuất khoản vay kỹ lưỡng: Hồ sơ phải bao gồm Đề xuất khoản vay và văn bản thể hiện sự quan tâm của bên cho vay. Nếu hồ sơ không hợp lệ, thời gian xử lý có thể kéo dài thêm 05 ngày làm việc để hoàn thiện.
- Lưu ý về cơ chế tài chính: Cơ chế tài chính và phương thức cho vay lại đã được phê duyệt không được điều chỉnh. Do đó, cần xác định rõ ngay từ đầu để tránh phải làm lại thủ tục.
- Xử lý dự án hết thời hạn giải ngân: Nếu dự án đã hết thời hạn giải ngân, doanh nghiệp chỉ cần thông báo cho Bộ Tài chính, không cần xin phép Thủ tướng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Do quy định mới có nhiều thay đổi, chúng tôi khuyến nghị quý khách nên làm việc với luật sư chuyên về đầu tư và tài chính để đảm bảo tuân thủ đúng quy định.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Nghị định 119/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày nào?
Nghị định 119/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Văn bản này sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 242/2025/NĐ-CP về quản lý và sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài.
Câu hỏi: Doanh nghiệp nhà nước không có 100% vốn nhà nước có được vay ODA không?
Có. Theo khoản 24 Điều 1 Nghị định 119/2026/NĐ-CP, từ ngày 01/01/2026, đối tượng được sử dụng vốn vay ODA mở rộng thành “doanh nghiệp nhà nước” (không yêu cầu Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ). Do đó, doanh nghiệp nhà nước có vốn nhà nước dưới 100% vẫn đủ điều kiện vay ODA.
Câu hỏi: Thời gian Bộ Tài chính xử lý hồ sơ Đề xuất khoản vay ODA là bao lâu?
Theo quy định mới, nếu hồ sơ hợp lệ, Bộ Tài chính phải xem xét và trình Thủ tướng Chính phủ trong không quá 10 ngày làm việc. Nếu hồ sơ không hợp lệ hoặc nội dung Đề xuất không phù hợp, trong 05 ngày làm việc, Bộ Tài chính sẽ có văn bản ý kiến để doanh nghiệp hoàn thiện.
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.




