Nhằm giải đáp mức xử phạt khi vi phạm quy định giao thông cũng như các vấn đề liên quan đến giấy phép lưu hành giao thông, Luật Quang Huy triển khai đường dây nóng tư vấn luật giao thông. Nếu bạn có nhu cầu tư vấn về vấn đề này, hãy liên hệ ngay cho Luật sư chúng tôi qua Tổng đài 19006588.
Trong bối cảnh hệ thống giao thông đường thủy nội địa đang phát triển mạnh mẽ, việc nắm bắt kịp thời các quy định pháp luật mới là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp vận tải, chủ cảng, và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực này. Chúng tôi nhận được rất nhiều câu hỏi từ quý khách hàng về quy trình thủ tục cho tàu thuyền vào, rời cảng theo quy định mới. Vì vậy, trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết những điểm cốt lõi của Thông tư 20/2026/TT-BXD và văn bản hợp nhất 64/2026/VBHN-TT-BXD, giúp quý khách vận hành đúng pháp luật và tránh các rủi ro không đáng có.
📋 Mục lục bài viết
- Văn bản hợp nhất 64/2026/VBHN-TT-BXD là gì và căn cứ pháp lý ra sao?
- Đối tượng áp dụng và phạm vi điều chỉnh của Thông tư gồm những ai?
- Thủ tục cho tàu thuyền vào, rời cảng được quy định như thế nào?
- Các trường hợp miễn thủ tục vào, rời cảng gồm những trường hợp nào?
- Cảng vụ thực hiện kiểm tra tàu thuyền tại cảng theo những hình thức nào?
- Thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh tại cảng thủy nội địa đối với phương tiện vận tải thủy qua biên giới Việt Nam – Campuchia có gì đặc thù?
- Tình huống thực tế: Doanh nghiệp cần làm gì khi tàu rời cảng chậm hơn 24 giờ?
- Thẩm quyền quản lý nhà nước chuyên ngành được phân cấp như thế nào?
- Điểm mới nổi bật nào của Thông tư 20/2026/TT-BXD so với quy định cũ?
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Tàu thuyền có trọng tải dưới 10 tấn có phải làm thủ tục vào, rời cảng không?
- Câu hỏi: Thủ tục điện tử trên Cổng dịch vụ công quốc gia có giá trị pháp lý như bản giấy không?
- Câu hỏi: Tàu thuyền vào cảng để tránh bão có cần làm thủ tục nhập cảng không?
- Câu hỏi: Cơ quan nào có thẩm quyền cấp giấy phép rời cảng?
Văn bản hợp nhất 64/2026/VBHN-TT-BXD là gì và căn cứ pháp lý ra sao?
Văn bản hợp nhất 64/2026/VBHN-TT-BXD do Bộ Xây dựng ban hành ngày 04/8/2026, nhằm hợp nhất các quy định về quản lý nhà nước chuyên ngành tại cảng thủy nội địa. Văn bản này hợp nhất Thông tư gốc số 20/2026/TT-BXD ngày 15/5/2026 với các văn bản sửa đổi, bổ sung sau đó.
Cụ thể, văn bản hợp nhất bao gồm các nội dung được sửa đổi, bổ sung bởi:
- Thông tư 54/2026/TT-BXD ngày 01/7/2026 về sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 20/2026/TT-BXD (có hiệu lực từ 01/7/2026).
- Quyết định 861/QĐ-BXD ngày 05/6/2026 đính chính Thông tư 20/2026/TT-BXD (có hiệu lực từ 05/6/2026).
Theo đó, các căn cứ pháp lý chính để ban hành Thông tư bao gồm:
- Bộ luật Hàng hải Việt Nam số 95/2015/QH13.
- Luật Giao thông đường thủy nội địa số 23/2004/QH11, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 48/2014/QH13.
- Nghị định số 33/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng.
Đối tượng áp dụng và phạm vi điều chỉnh của Thông tư gồm những ai?
Thông tư này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động của tàu thuyền tại cảng biển, cảng thủy nội địa, bến thủy nội địa, khu neo đậu; hoạt động của chủ cảng; hoạt động bảo đảm an ninh tại cảng thủy nội địa có tiếp nhận phương tiện thủy nước ngoài; và hoạt động hoa tiêu đường thủy nội địa.
Phạm vi điều chỉnh của Thông tư được quy định cụ thể tại Điều 1, bao gồm:
- Hoạt động của tàu thuyền tại cảng thủy nội địa, bến thủy nội địa, khu neo đậu.
- Hoạt động của phương tiện thủy nội địa (trừ phương tiện mang cấp VR-SB) tại cảng biển.
- Hoạt động của cảng thủy nội địa, bến thủy nội địa, khu neo đậu.
- Hoạt động liên quan đến việc bảo đảm an ninh tại cảng thủy nội địa tiếp nhận phương tiện thủy nước ngoài.
- Hoạt động hoa tiêu đường thủy nội địa.
Thủ tục cho tàu thuyền vào, rời cảng được quy định như thế nào?
Đây là nội dung quan trọng nhất mà các doanh nghiệp vận tải thủy cần đặc biệt lưu ý. Theo Điều 4 của Thông tư, tàu thuyền vào, rời cảng phải làm thủ tục và nộp phí, lệ phí theo quy định, trừ các trường hợp được miễn.
Hình thức làm thủ tục được thực hiện linh hoạt theo hai cách:
- Trực tiếp: Tại văn phòng của Cảng vụ hoặc tại cảng. Trường hợp tàu thuyền đến từ khu vực có dịch bệnh, có thể thực hiện ngay trên tàu thuyền.
- Điện tử: Thông qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia. Hồ sơ điện tử có giá trị pháp lý như bản giấy.
Lưu ý quan trọng: Nếu tàu thuyền được cấp phép rời cảng nhưng chưa rời cảng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm được phép, chủ tàu phải làm lại thủ tục rời cảng theo quy định. Đây là điểm mới nhằm tăng cường kiểm soát hoạt động tàu thuyền tại cảng.
Các trường hợp miễn thủ tục vào, rời cảng gồm những trường hợp nào?
Điều 6 của Thông tư quy định rõ các trường hợp được miễn thủ tục vào, rời cảng, giúp giảm tải thủ tục hành chính cho một số đối tượng đặc thù. Cụ thể:
Nhóm 1: Phương tiện thủy nội địa mang cấp VR-SI, VR-SII, VR-SIII.
Nhóm 2: Các trường hợp đặc thù khác, bao gồm:
- Tàu thuyền chữa cháy; tìm kiếm, cứu nạn, cứu hộ; hộ đê; tránh trú bão, lũ.
- Tàu thuyền của cơ quan nhà nước, lực lượng vũ trang đang làm nhiệm vụ; có Công an hộ tống hoặc dẫn đường.
- Tàu thuyền chuyên dùng của đơn vị quản lý chuyên ngành đường thủy nội địa.
- Tàu thuyền đưa, đón hoa tiêu, tàu cá.
- Tàu thuyền (tender) chuyển tải hành khách, hàng hóa từ tàu mẹ vào cảng và ngược lại.
- Phương tiện thủy nội địa chở người, vật tư, thiết bị đến, rời khu vực nuôi trồng thủy sản, hải sản, xây dựng công trình trên sông, hồ, đầm, phá, vụng, vịnh và trên biển.
- Tàu thuyền vào, rời cảng để cấp cứu người bệnh, thực hiện tình huống khẩn cấp.
- Phương tiện thô sơ không kinh doanh vận tải.
- Tàu thuyền vận tải hàng hóa (trừ hàng hóa nguy hiểm) có trọng tải toàn phần dưới 10 tấn.
- Tàu thuyền vào, rời cảng để tiếp nhận nhiên liệu, lương thực, thực phẩm.
Cảng vụ thực hiện kiểm tra tàu thuyền tại cảng theo những hình thức nào?
Theo Điều 7, tàu thuyền vào, rời cảng phải chịu sự kiểm tra của Cảng vụ theo ba hình thức chính:
- Kiểm tra thường xuyên: Dựa trên cơ sở quản lý rủi ro và nguồn lực của Cảng vụ. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: công dụng, tuổi tàu thuyền, lịch sử kiểm tra an toàn và bảo vệ môi trường, lịch sử vi phạm hành chính.
- Kiểm tra đột xuất: Được thực hiện khi có thông tin phản ánh về dấu hiệu vi phạm, nguy cơ mất an toàn giao thông, an ninh, ô nhiễm môi trường, hoặc tàu thuyền có lịch sử vi phạm, theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
- Kiểm tra theo kế hoạch: Thực hiện theo quy định pháp luật về hoạt động kiểm tra chuyên ngành.
Nội dung kiểm tra tập trung vào:
- Điều kiện an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của tàu thuyền.
- Giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn của thuyền viên, người lái.
- Việc chấp hành quy định về an toàn, an ninh tại cảng (đối với cảng có tiếp nhận phương tiện thủy nước ngoài).
- Việc xếp dỡ hàng hóa, bố trí hành khách.
- Việc thực hiện quy định về phòng, chống cháy nổ, phòng ngừa ô nhiễm môi trường.
- Hoạt động khai thác của cảng.
Thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh tại cảng thủy nội địa đối với phương tiện vận tải thủy qua biên giới Việt Nam – Campuchia có gì đặc thù?
Đối với phương tiện thủy nội địa Việt Nam, Campuchia nhập cảnh vào cảng thủy nội địa Việt Nam, thủ tục được quy định cụ thể tại Điều 8. Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:
- Nộp cho Cảng vụ: Bản khai chung (Mẫu 02), Danh sách thuyền viên (Mẫu 03), Danh sách hành khách (Mẫu 04), Bản khai hàng hóa (Mẫu 05), Giấy phép rời cảng thủy nội địa theo quy định.
- Nộp cho Cơ quan Hải quan: Bản khai chung (Mẫu 02), Danh sách thuyền viên (Mẫu 03), Danh sách hành khách (Mẫu 04), Bản khai hàng hóa (Mẫu 05).
Lưu ý: Mỗi loại giấy tờ nộp 01 bản chính hoặc bản điện tử. Các mẫu biểu được ban hành kèm theo Phụ lục của Thông tư.
Tình huống thực tế: Doanh nghiệp cần làm gì khi tàu rời cảng chậm hơn 24 giờ?
Anh Trần Văn A là chủ một doanh nghiệp vận tải thủy tại Hà Nội, có tàu trọng tải 500 tấn hoạt động tuyến Hà Nội – Hải Phòng. Anh A đã được Cảng vụ cấp phép rời cảng lúc 8h sáng, nhưng do hàng hóa chưa được xếp xong, tàu phải ở lại cảng đến 10h tối cùng ngày mới có thể rời bến. Theo quy định, do đã quá 24 giờ kể từ thời điểm được phép rời cảng, anh A bắt buộc phải làm lại thủ tục rời cảng.
Lời khuyên từ luật sư: Trong trường hợp này, chúng tôi khuyến nghị anh A nên chủ động liên hệ với Cảng vụ trước khi hết thời hạn 24 giờ để thông báo về sự chậm trễ, tránh tình trạng bị xử phạt vi phạm hành chính do không tuân thủ quy định.
Thẩm quyền quản lý nhà nước chuyên ngành được phân cấp như thế nào?
Theo Điều 3 của Thông tư, cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành về giao thông vận tải bao gồm:
- Cảng vụ hàng hải.
- Cảng vụ đường thủy nội địa trực thuộc Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam.
- Cảng vụ đường thủy nội địa trực thuộc Sở Xây dựng hoặc cơ quan được UBND cấp tỉnh giao nhiệm vụ.
Đáng chú ý, theo Nghị định 33/2025/NĐ-CP, chức năng quản lý nhà nước về giao thông đường thủy nội địa đã được chuyển từ Bộ Giao thông Vận tải sang Bộ Xây dựng. Do đó, các Cảng vụ đường thủy nội địa hiện trực thuộc Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam (Bộ Xây dựng) hoặc Sở Xây dựng tại địa phương.
Điểm mới nổi bật nào của Thông tư 20/2026/TT-BXD so với quy định cũ?
Mặc dù bài viết này tập trung vào văn bản hợp nhất, có thể thấy một số điểm mới quan trọng sau:
- Chuyển giao cơ quan quản lý: Từ Bộ Giao thông Vận tải sang Bộ Xây dựng, thay đổi cơ cấu cơ quan đầu mối thực hiện.
- Đẩy mạnh thủ tục điện tử: Hồ sơ điện tử có giá trị pháp lý như bản giấy, kết quả giải quyết thủ tục hành chính được trả bằng bản điện tử.
- Quy định chặt chẽ hơn về kiểm tra: Bổ sung các tiêu chí quản lý rủi ro trong kiểm tra thường xuyên và đột xuất.
- Quy định rõ thời hạn 24 giờ: Nếu tàu thuyền đã được phép rời cảng nhưng chưa rời trong 24 giờ thì phải làm lại thủ tục.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Tàu thuyền có trọng tải dưới 10 tấn có phải làm thủ tục vào, rời cảng không?
Không. Theo điểm i, khoản 2, Điều 6 Thông tư 20/2026/TT-BXD, tàu thuyền vận tải hàng hóa (trừ hàng hóa nguy hiểm) có trọng tải toàn phần dưới 10 tấn thuộc trường hợp được miễn thủ tục vào, rời cảng. Tuy nhiên, vẫn phải thực hiện thông báo cho chủ cảng theo quy định tại khoản 2, Điều 5 của Thông tư.
Câu hỏi: Thủ tục điện tử trên Cổng dịch vụ công quốc gia có giá trị pháp lý như bản giấy không?
Có. Theo khoản 4, Điều 5 của Thông tư, hồ sơ thủ tục cho tàu thuyền vào, rời cảng là bản điện tử có giá trị pháp lý như bản giấy. Kết quả giải quyết thủ tục hành chính trả bằng bản điện tử cũng có giá trị pháp lý như văn bản giấy. Nếu người làm thủ tục có yêu cầu nhận bản giấy, Cảng vụ có trách nhiệm trả đồng thời cả bản điện tử và bản giấy.
Câu hỏi: Tàu thuyền vào cảng để tránh bão có cần làm thủ tục nhập cảng không?
Không. Theo điểm a, khoản 2, Điều 6, tàu thuyền tránh trú bão, lũ thuộc trường hợp được miễn thủ tục vào, rời cảng. Tuy nhiên, chủ phương tiện vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thông báo cho chủ cảng biết về việc vào cảng để cơ quan chức năng nắm bắt và quản lý tình hình.
Câu hỏi: Cơ quan nào có thẩm quyền cấp giấy phép rời cảng?
Theo khoản 7, Điều 3 của Thông tư, giấy phép rời cảng do Cảng vụ hoặc c
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.






