Đăng ký kinh doanh 2025: 4 văn bản pháp luật mới nhất bạn cần biết

ng k kinh doanh 2025 4 v n b n ph p lu t m i n
Nếu bạn có nhu cầu sử dụng dịch vụ đăng ký kinh doanh trọn gói với chi phí hợp lý và thời gian siêu tốc, vui lòng liên hệ hotline 033.804.6588 để được tư vấn hoàn toàn miễn phí. Trân trọng.

Bạn đang có ý định thành lập doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh? Hay bạn muốn cập nhật những thay đổi mới nhất trong thủ tục đăng ký kinh doanh? Hệ thống văn bản pháp luật về đăng ký kinh doanh tại Việt Nam đã có nhiều thay đổi quan trọng trong năm 2025 và 2026. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp và phân tích chi tiết 4 văn bản pháp luật mới nhất mà bạn – với tư cách là chủ doanh nghiệp hoặc người chuẩn bị khởi nghiệp – cần nắm rõ. Mỗi văn bản đều có hiệu lực, phạm vi điều chỉnh và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi, nghĩa vụ của bạn.

1. Luật Doanh nghiệp 2020 (số 59/2020/QH14) và các sửa đổi, bổ sung mới nhất

Tóm tắt cốt lõi: Luật Doanh nghiệp 2020 là văn bản nền tảng, đã được sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025), bổ sung quy định về chủ sở hữu hưởng lợi và nghĩa vụ cập nhật thông tin doanh nghiệp.

Luật Doanh nghiệp 2020, số 59/2020/QH14, được Quốc hội thông qua ngày 17/6/2020 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2021. Đây là văn bản pháp lý quan trọng nhất quy định về việc thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể và hoạt động liên quan của tất cả các loại hình doanh nghiệp: công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân.

Các nội dung chính liên quan đến đăng ký kinh doanh:

  • Quyền thành lập doanh nghiệp: Quy định rõ đối tượng có quyền và đối tượng bị cấm thành lập, quản lý doanh nghiệp theo Điều 17 và Điều 18 của Luật.
  • Hồ sơ đăng ký thành lập: Quy định cụ thể hồ sơ cho từng loại hình doanh nghiệp tại các Điều từ 21 đến 25.
  • Điều kiện cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Điều 27 và Điều 28 nêu rõ các điều kiện và nội dung của Giấy chứng nhận.
  • Thủ tục thay đổi nội dung đăng ký: Quy định tại các Điều 31, 32, 33 về thay đổi, tạm ngừng, tổ chức lại và giải thể.

Đáng chú ý, Luật Doanh nghiệp 2020 đã được sửa đổi, bổ sung hai lần:

  • Lần 1: Luật số 03/2022/QH15 – sửa đổi một số quy định về quản trị doanh nghiệp.
  • Lần 2 (quan trọng nhất): Luật số 76/2025/QH15 (Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025), có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Luật này bổ sung nhiều quy định mới về:
    • Chủ sở hữu hưởng lợi (beneficial owner) của doanh nghiệp.
    • Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp phải kê khai thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi.
    • Nghĩa vụ cập nhật, lưu giữ thông tin doanh nghiệp định kỳ.

Tình huống thực tế: Anh Minh, một nhà đầu tư nước ngoài, muốn thành lập công ty TNHH tại Việt Nam. Nhờ Luật Doanh nghiệp 2020 sửa đổi, anh phải kê khai chính xác thông tin chủ sở hữu hưởng lợi ngay trong hồ sơ đăng ký, nếu không sẽ bị từ chối cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

2. Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp và hộ kinh doanh

Tóm tắt cốt lõi: Nghị định 168/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/7/2025, thay thế Nghị định 01/2021/NĐ-CP, quy định chi tiết về hồ sơ, trình tự, thủ tục đăng ký doanh nghiệp và hộ kinh doanh qua mạng.

Ngày 30/6/2025, Chính phủ ban hành Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Đây là văn bản quy định trực tiếp và chi tiết nhất về hồ sơ, trình tự, thủ tục đăng ký doanh nghiệp và hộ kinh doanh.

Những nội dung chính bạn cần biết:

  • Nguyên tắc giải quyết thủ tục: Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh và cấp xã phải giải quyết theo nguyên tắc “một cửa liên thông”.
  • Hồ sơ đăng ký thành lập: Hướng dẫn cụ thể hồ sơ cho từng loại hình: công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh.
  • Đăng ký qua mạng: Quy định chi tiết về quy trình nộp hồ sơ điện tử, sử dụng chữ ký số, và liên thông với các thủ tục khác như đăng ký lao động, bảo hiểm xã hội.
  • Thay đổi nội dung đăng ký: Hướng dẫn thủ tục thay đổi tên, địa chỉ, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật.
  • Tạm ngừng và giải thể: Quy định rõ thời hạn, thủ tục tạm ngừng kinh doanh và giải thể doanh nghiệp.

Điểm đặc biệt: Nghị định 168/2025/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP từ ngày 23/7/2026. Các quy định mới điều chỉnh về:

  • Ủy quyền thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
  • Xác thực điện tử hồ sơ đăng ký.
  • Trách nhiệm kê khai thông tin đăng ký doanh nghiệp.

Tình huống thực tế: Chị Hoa muốn đăng ký hộ kinh doanh bán hàng online. Nhờ Nghị định 168/2025/NĐ-CP, chị có thể nộp hồ sơ qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, không cần đến trực tiếp cơ quan đăng ký kinh doanh cấp xã. Thời gian xử lý chỉ còn 3 ngày làm việc.

3. Nghị định 122/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư

Tóm tắt cốt lõi: Nghị định 122/2021/NĐ-CP quy định mức phạt tối đa 100 triệu đồng cho các vi phạm về đăng ký kinh doanh, đã được sửa đổi bởi Nghị định 288/2026/NĐ-CP từ ngày 21/7/2026.

Nghị định 122/2021/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 28/12/2021, quy định chi tiết về hành vi vi phạm, hình thức xử phạt và thẩm quyền xử phạt trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư, bao gồm cả lĩnh vực đăng ký doanh nghiệp.

Các nhóm hành vi vi phạm về đăng ký kinh doanh và mức phạt:

  • Vi phạm về kê khai hồ sơ: Kê khai không đúng, không đầy đủ thông tin trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Mức phạt: 10-20 triệu đồng (theo Điều 7, Nghị định 122/2021/NĐ-CP).
  • Vi phạm về thời hạn đăng ký thay đổi: Không thông báo thay đổi nội dung đăng ký trong thời hạn 10 ngày. Mức phạt: 5-10 triệu đồng (Điều 9).
  • Vi phạm về vốn điều lệ: Kê khai vốn điều lệ không đúng thực tế, góp vốn không đúng hạn. Mức phạt: 20-50 triệu đồng (Điều 11).
  • Vi phạm về tạm ngừng kinh doanh: Không thông báo tạm ngừng hoặc tiếp tục kinh doanh. Mức phạt: 5-10 triệu đồng (Điều 15).
  • Vi phạm về hộ kinh doanh: Hoạt động không đúng nội dung đăng ký. Mức phạt: 3-5 triệu đồng (Điều 17).

Mức phạt tối đa trong lĩnh vực đăng ký doanh nghiệp: 100 triệu đồng. Ngoài phạt tiền, tổ chức, cá nhân vi phạm còn có thể bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả như buộc đăng ký thay đổi, bổ sung thông tin, điều chỉnh vốn, thay đổi tên doanh nghiệp hoặc thực hiện thủ tục giải thể theo quy định.

Điểm mới từ Nghị định 288/2026/NĐ-CP (hiệu lực 21/7/2026):

  • Sửa đổi nhiều mức phạt trong lĩnh vực đăng ký doanh nghiệp, theo hướng tăng nặng.
  • Bổ sung chế tài đối với hành vi kê khai không chính xác, không trung thực về chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp – mức phạt lên đến 80 triệu đồng.

Tình huống thực tế: Công ty của anh Tuấn đã thay đổi địa chỉ trụ sở chính nhưng không thông báo cho cơ quan đăng ký kinh doanh trong vòng 10 ngày. Kết quả, công ty bị phạt 8 triệu đồng theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP. Nếu vi phạm xảy ra sau ngày 21/7/2026, mức phạt có thể cao hơn theo Nghị định 288/2026/NĐ-CP.

4. Thông tư 68/2025/TT-BTC ban hành biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp, hộ kinh doanh

Tóm tắt cốt lõi: Thông tư 68/2025/TT-BTC, hiệu lực từ 01/7/2025, ban hành hệ thống biểu mẫu mới cho đăng ký doanh nghiệp và hộ kinh doanh, thay thế các biểu mẫu cũ từ Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT.

Ngày 01/7/2025, Bộ Tài chính ban hành Thông tư 68/2025/TT-BTC về biểu mẫu sử dụng trong đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hộ kinh doanh. Thông tư có hiệu lực kể từ ngày ban hành và là văn bản quan trọng giúp chuẩn hóa các mẫu đơn, tờ khai.

Hệ thống biểu mẫu gồm hai phụ lục chính:

  • Phụ lục I: Biểu mẫu sử dụng trong đăng ký doanh nghiệp (gồm 25 mẫu).
  • Phụ lục II: Biểu mẫu sử dụng trong đăng ký hộ kinh doanh (gồm 15 mẫu).

Các biểu mẫu được sử dụng cho những thủ tục sau:

  1. Đăng ký thành lập doanh nghiệp, hộ kinh doanh (mẫu I-1 đến I-5).
  2. Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, hộ kinh doanh (mẫu I-6 đến I-10).
  3. Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp (mẫu I-11).
  4. Đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh (mẫu I-12 đến I-15).
  5. Thông báo tạm ngừng, tiếp tục kinh doanh (mẫu I-16).
  6. Đăng ký giải thể, chấm dứt hoạt động (mẫu I-17 đến I-20).
  7. Cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh (mẫu I-21).
  8. Văn bản sử dụng bởi cơ quan đăng ký kinh doanh (mẫu I-22 đến I-25).

Lưu ý quan trọng: Thông tư 68/2025/TT-BTC đã bãi bỏ các biểu mẫu tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 43/2025/TT-BTC; đồng thời thay thế toàn bộ hệ thống biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp trước đây tại Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT và Thông tư 02/2023/TT-BKHĐT. Do đó, bạn tuyệt đối không được sử dụng các biểu mẫu cũ để nộp hồ sơ sau ngày 01/7/2025.

Tình huống thực tế: Chị Lan, kế toán của một công ty TNHH, đã sử dụng mẫu đăng ký thay đổi vốn điều lệ cũ (theo Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT) để nộp hồ sơ vào tháng 8/2025. Hồ sơ bị từ chối vì không đúng mẫu mới theo Thông tư 68/2025/TT-BTC. Chị phải tải lại mẫu I-7 từ Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và nộp lại.

Lời khuyên từ luật sư

  1. Luôn sử dụng biểu mẫu mới nhất: Khi thực hiện bất kỳ thủ tục đăng ký kinh doanh nào, hãy kiểm tra và tải biểu mẫu từ nguồn chính thức: Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.gov.vn) hoặc Thư viện pháp luật (thuvienphapluat.vn).
  2. Kê khai thông tin chính xác, trung thực: Đặc biệt là thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi theo Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025. Việc kê khai sai có thể bị phạt lên đến 80 triệu đồng theo Nghị định 288/2026/NĐ-CP.
  3. Tuân thủ thời hạn thông báo thay đổi: Mọi thay đổi về tên, địa chỉ, vốn, người đại diện phải được thông báo trong vòng 10 ngày kể từ ngày có thay đổi. Chậm trễ sẽ bị phạt từ 5-10 triệu đồng.
  4. Đăng ký qua mạng để tiết kiệm thời gian: Nghị định 168/2025/NĐ-CP khuyến khích nộp hồ sơ điện tử. Bạn chỉ cần có chữ ký số và tài khoản trên Cổng thông tin quốc gia.
  5. Tham khảo ý kiến luật sư khi cần: Nếu bạn không chắc chắn về thủ tục hoặc có vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ luật sư để được tư vấn trực tiếp. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn qua tổng đài 1900.6588 (miễn phí) hoặc dịch vụ luật sư tư vấn có phí qua số 090 222 9061.

Kết luận

Việc nắm vững và cập nhật kịp thời các văn bản pháp luật về đăng ký kinh doanh là yếu tố sống còn để doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và hiệu quả. Bốn văn bản chính mà bạn cần quan tâm bao gồm: Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025), Nghị định 168/2025/NĐ-CP, Nghị định 122/2021/NĐ-CP (sửa đổi 2026) và Thông tư 68/2025/TT-BTC. Mỗi văn bản đều có những quy định cụ thể về hồ sơ, thủ tục, mức phạt và biểu mẫu. Hãy luôn sử dụng các nguồn chính thức và tham khảo ý kiến chuyên gia để tránh rủi ro pháp lý.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi: Tôi có thể sử dụng biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp cũ (theo Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT) sau ngày 01/7/2025 không?

Không. Theo Thông tư 68/2025/TT-BTC, từ ngày 01/7/2025, tất cả các biểu mẫu cũ

Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?

Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.

⚖️

Tham vấn chuyên môn bởi: Luật Quang Huy

Bài viết này được kiểm duyệt và hiệu đính chuyên môn bởi đội ngũ Luật sư của Luật Quang Huy. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin pháp lý chính xác, cập nhật và hữu ích nhất cho quý độc giả.

Tư vấn miễn phí ngay
Scroll to Top