📋 Mục lục bài viết
- 1. Đối tượng nào được Nhà nước hỗ trợ tiền thủy lợi?
- 2. Mức hỗ trợ tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ thủy lợi là bao nhiêu?
- Phạm vi hỗ trợ được tính từ đâu?
- 3. Phương thức hỗ trợ và nguồn ngân sách chi trả thế nào?
- 4. Chính sách ưu đãi dành cho tổ chức khai thác công trình thủy lợi
- Tình huống thực tế
- Lời khuyên từ luật sư
- Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi: Tôi là hộ nghèo nhưng không có đất nông nghiệp, tôi có được hỗ trợ tiền thủy lợi không?
- Câu hỏi: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất nông nghiệp có được hỗ trợ không?
- Câu hỏi: Thủ tục để nhận hỗ trợ như thế nào? Tôi có cần làm đơn không?
1. Đối tượng nào được Nhà nước hỗ trợ tiền thủy lợi?
- Hộ gia đình, cá nhân sản xuất cây lương thực: Được hỗ trợ toàn bộ diện tích đất được giao (kể cả đất thừa kế, cho tặng, chuyển nhượng) để sản xuất cây lương thực. Đặc biệt, diện tích đất trồng cây hàng năm có ít nhất một vụ lúa trong năm cũng thuộc diện này.
- Hộ nghèo: Hộ nghèo theo chuẩn quy định của Nhà nước được giao đất nông nghiệp.
- Hộ gia đình, cá nhân làm muối: Toàn bộ diện tích đất làm muối.
- Hộ gia đình, cá nhân trồng rau, màu, cây công nghiệp, cây ăn quả, nuôi trồng thủy sản (trừ nuôi hồ, đập, sông, suối): Được hỗ trợ trong phạm vi hạn mức giao đất nông nghiệp theo Luật Đất đai.
- Nông trường viên: Người đã nhận đất trong hạn mức giao khoán ổn định của công ty nông, lâm nghiệp (nông, lâm trường quốc doanh) theo Luật Đất đai 2024.
- Tổ chức, cá nhân làm nhiệm vụ tiêu, thoát nước khu vực nông thôn và đô thị (trừ vùng nội thị).
- Tổ chức, cá nhân làm nhiệm vụ thoát lũ, ngăn lũ, ngăn triều cường, ngăn mặn, đẩy mặn, rửa mặn, rửa phèn, giữ ngọt.
Ví dụ thực tế: Anh Nguyễn Văn A ở Hải Dương có 2 ha đất trồng lúa và 0.5 ha đất trồng rau màu. Cả hai diện tích này đều nằm trong hạn mức giao đất nông nghiệp. Theo quy định, anh A thuộc đối tượng được hỗ trợ 100% tiền thủy lợi cho cả 2.5 ha này.
2. Mức hỗ trợ tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ thủy lợi là bao nhiêu?
- Hỗ trợ 100% tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi cho các đối tượng từ nhóm 1 đến nhóm 5 (hộ gia đình, cá nhân sản xuất nông nghiệp, làm muối, hộ nghèo, nông trường viên). Mức hỗ trợ này căn cứ vào diện tích và giá cụ thể do Bộ Nông nghiệp và Môi trường và UBND cấp tỉnh quyết định.
- Hỗ trợ 100% cho nhóm 6 (tổ chức làm nhiệm vụ tiêu thoát nước).
- Hỗ trợ kinh phí cho nhóm 7 (chống lũ, mặn) căn cứ vào khối lượng công việc thực tế và khả năng ngân sách địa phương.
- Trường hợp bất khả kháng: Nếu do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn khiến hợp đồng không thể nghiệm thu, UBND cấp tỉnh quyết định mức hỗ trợ từ một phần đến toàn bộ chi phí thực tế đã phát sinh, nhưng không vượt quá mức hỗ trợ 100% nêu trên.
Lưu ý quan trọng: Các đối tượng không được hỗ trợ (ví dụ: doanh nghiệp tư nhân sản xuất nông nghiệp ngoài hạn mức, hộ gia đình sử dụng nước cho mục đích phi nông nghiệp) phải nộp tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ thủy lợi theo mức giá cụ thể do cơ quan có thẩm quyền quyết định.
Phạm vi hỗ trợ được tính từ đâu?
Phạm vi hỗ trợ được tính từ vị trí công trình thủy lợi đầu mối đến điểm giao nhận sản phẩm, dịch vụ giữa bên cung cấp và bên sử dụng. Mọi chi phí từ điểm giao nhận đến khu đất canh tác (kênh mương nội đồng) thuộc trách nhiệm của người sử dụng.3. Phương thức hỗ trợ và nguồn ngân sách chi trả thế nào?
- Chi trả trực tiếp: Ngân sách nhà nước chi trả tiền hỗ trợ trực tiếp cho các tổ chức, cá nhân khai thác công trình thủy lợi (theo quy định tại khoản 1 Điều 23 Luật Thủy lợi 2017). Việc chi trả dựa trên nghiệm thu diện tích, khối lượng, biện pháp tưới tiêu theo định mức kinh tế kỹ thuật hoặc chi phí thực tế hợp lý.
- Phân cấp ngân sách:
- Ngân sách trung ương chi trả cho các công trình thủy lợi do trung ương quản lý.
- Ngân sách địa phương chi trả cho các công trình thủy lợi do địa phương quản lý.
- Bổ sung có mục tiêu: Ngân sách trung ương có thể bổ sung có mục tiêu cho các địa phương khó khăn về ngân sách để thực hiện chính sách an sinh xã hội này.
4. Chính sách ưu đãi dành cho tổ chức khai thác công trình thủy lợi
- Kinh phí bảo trì (trừ trường hợp đấu thầu đã tính trong giá dự thầu).
- Các khoản hỗ trợ tài chính khác theo quy định của pháp luật.
Tình huống thực tế
Case study: Hợp tác xã Nông nghiệp Bình Minh (tỉnh Đồng Tháp) quản lý 50 ha lúa và 20 ha rau màu cho 150 hộ xã viên. Theo quy định mới, toàn bộ diện tích này nằm trong hạn mức giao đất nông nghiệp và thuộc đối tượng được hỗ trợ 100% tiền thủy lợi. Hợp tác xã không cần nộp tiền sử dụng dịch vụ thủy lợi cho Nhà nước, mà thay vào đó, ngân sách tỉnh sẽ chi trả trực tiếp cho Công ty Khai thác Công trình Thủy lợi Đồng Tháp dựa trên diện tích thực tế được nghiệm thu.
Lời khuyên từ luật sư
- Kiểm tra đối tượng: Xác định xem bạn có thuộc một trong 7 nhóm đối tượng được hỗ trợ hay không. Đặc biệt lưu ý với hộ sản xuất cây lương thực và hộ nghèo.
- Kê khai diện tích: UBND cấp xã có trách nhiệm kê khai khối lượng công việc, diện tích thuộc đối tượng được hỗ trợ. Hãy liên hệ với UBND xã để đảm bảo diện tích đất của bạn được kê khai đầy đủ.
- Lưu giữ hồ sơ: Giữ lại các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất (sổ đỏ, hợp đồng chuyển nhượng, quyết định giao đất) và các giấy tờ liên quan đến sản xuất nông nghiệp.
- Thắc mắc về giá: Nếu có thắc mắc về mức giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ thủy lợi, bạn có thể liên hệ Sở Nông nghiệp và Môi trường hoặc UBND tỉnh để được giải đáp.
- Trường hợp bất khả kháng: Nếu gặp thiên tai, dịch bệnh khiến hợp đồng không thể thực hiện, hãy báo ngay cho UBND xã để được xem xét hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ chi phí thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Tôi là hộ nghèo nhưng không có đất nông nghiệp, tôi có được hỗ trợ tiền thủy lợi không?
Không. Theo quy định tại Điều 15 Nghị định 115/2026/NĐ-CP, hộ nghèo được hỗ trợ chỉ khi được Nhà nước giao sử dụng đất nông nghiệp. Nếu bạn không có đất nông nghiệp, bạn không thuộc đối tượng được hỗ trợ khoản tiền này.

Câu hỏi: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất nông nghiệp có được hỗ trợ không?
Không tự động. Nghị định chỉ quy định hỗ trợ cho hộ gia đình, cá nhân và tổ chức làm nhiệm vụ công ích. Doanh nghiệp tư nhân sản xuất nông nghiệp không thuộc các đối tượng này và phải nộp tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ thủy lợi theo giá thị trường. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp sử dụng đất trong hạn mức giao đất nông nghiệp và hoạt động dưới hình thức hộ gia đình, thì có thể thuộc diện được hỗ trợ.
Câu hỏi: Thủ tục để nhận hỗ trợ như thế nào? Tôi có cần làm đơn không?
Theo quy định, UBND cấp xã có trách nhiệm kê khai khối lượng công việc, diện tích thuộc đối tượng được hỗ trợ. Bạn không cần làm đơn riêng, nhưng cần liên hệ với UBND xã để đảm bảo diện tích đất của bạn được kê khai chính xác. Sau đó, ngân sách nhà nước sẽ chi trả trực tiếp cho tổ chức khai thác công trình thủy lợi, và bạn không phải nộp tiền.
Bài viết được tư vấn bởi Luật sư Hoàng Tuấn Vũ. Nếu có thắc mắc, vui lòng gọi tổng đài 1900.6588 (miễn phí) hoặc sử dụng dịch vụ Luật sư tư vấn qua số 090 222 9061 (có phí).
Bạn đang cần Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp?
Kết nối ngay với tổng đài Luật Quang Huy để nhận ý kiến tư vấn pháp lý nhanh chóng, bảo mật và hoàn toàn chính xác từ đội ngũ Luật sư chuyên môn.












